Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
AML
Anti-Money Laundering
Các biện pháp phòng chống rửa tiền bao gồm nhận dạng khách hàng, giám sát giao dịch và báo cáo.
Báo cáo giao dịch lớn
Large Transaction Report (LTR)
Báo cáo bắt buộc gửi Cục Phòng chống rửa tiền khi giao dịch vượt ngưỡng quy định.
Báo cáo kiểm toán
Audit Report
Văn bản chính thức trình bày kết quả và ý kiến của kiểm toán viên về BCTC.
Báo cáo tuân thủ nội bộ
Internal Compliance Report
Báo cáo định kỳ do bộ phận tuân thủ lập, tổng hợp tình hình chấp hành các quy định pháp luật và quy chế nội bộ của ngân hàng. Báo cáo này được trình Hội đồng quản trị và Ban điều hành.
Bảo đảm hợp lý
Reasonable Assurance
Mức độ đảm bảo cao nhưng không tuyệt đối mà kiểm toán viên cung cấp rằng báo cáo tài chính không chứa sai sót trọng yếu. Đây là mục tiêu của cuộc kiểm toán báo cáo tài chính theo chuẩn mực ISA.
Bằng chứng kiểm toán
Audit Evidence
Thông tin mà kiểm toán viên thu thập làm cơ sở cho ý kiến kiểm toán.
CDD
Customer Due Diligence
Quy trình thẩm tra, đánh giá rủi ro khách hàng dựa trên thông tin nhận dạng và lịch sử giao dịch.
Chính sách tuân thủ nội bộ
Internal Compliance Policy
Bộ chính sách do TCTD ban hành nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành.
Chương trình tuân thủ
Compliance Program
Tổng thể chính sách, quy trình, đào tạo nhằm đảm bảo tổ chức tuân thủ quy định pháp luật.
Chương trình tuân thủ chống tham nhũng
Anti-Corruption Compliance Program
Bộ chính sách, quy trình và kiểm soát nhằm ngăn ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi tham nhũng, hối lộ trong tổ chức tín dụng. Bao gồm đào tạo nhân viên, kênh tố giác và cơ chế điều tra nội bộ.
Chức năng tuân thủ
Compliance Function
Bộ phận chuyên trách giám sát và đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định nội bộ tại TCTD.
Danh sách trừng phạt
Sanctions List
Danh sách cá nhân, tổ chức bị cấm giao dịch tài chính do liên quan đến khủng bố, rửa tiền.
EDD
Enhanced Due Diligence
Quy trình thẩm tra nâng cao áp dụng cho khách hàng có rủi ro cao hơn mức bình thường.
Gian lận ngân hàng
Banking Fraud
Hành vi lừa đảo, gian dối trong hoạt động ngân hàng nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp.
Giám sát liên tục
Continuous Monitoring
Quá trình theo dõi tự động và liên tục hoạt động kiểm soát nội bộ bằng công nghệ.
Giám sát tuân thủ từ xa
Remote Compliance Monitoring
Phương thức giám sát tuân thủ thông qua hệ thống công nghệ thông tin, không yêu cầu kiểm tra trực tiếp tại đơn vị. Cho phép hội sở giám sát liên tục hoạt động tuân thủ tại các chi nhánh.
Giấy tờ làm việc kiểm toán
Audit Working Papers
Tài liệu ghi chép quá trình thu thập bằng chứng và phân tích của kiểm toán viên.
KYC
Know Your Customer
Quy trình xác minh và thu thập thông tin về danh tính, mục đích giao dịch của khách hàng.
Khung COSO
COSO Framework
Khung kiểm soát nội bộ gồm 5 thành phần: môi trường, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và giám sát.
Khuyến nghị kiểm toán
Audit Recommendation
Đề xuất của kiểm toán viên về biện pháp cải thiện quy trình và kiểm soát nội bộ.
Kiểm soát kép
Dual Control / Four-Eyes Principle
Nguyên tắc yêu cầu ít nhất hai người tham gia phê duyệt giao dịch quan trọng.
Kiểm soát nội bộ
Internal Control
Hệ thống quy trình, chính sách nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động, tin cậy BCTC và tuân thủ pháp luật.
Kiểm toán Nhà nước (State Audit Office — SAO)
Kiểm toán chi nhánh
Branch Audit
Kiểm toán toàn diện hoạt động nghiệp vụ và quản lý tại từng chi nhánh ngân hàng.
Kiểm toán công nghệ thông tin
IT Audit
Kiểm tra đánh giá hệ thống CNTT về bảo mật, kiểm soát truy cập, tính sẵn sàng và toàn vẹn dữ liệu.
Kiểm toán dựa trên dữ liệu
Data-Driven Auditing
Phương pháp kiểm toán sử dụng phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo để kiểm tra toàn bộ tổng thể giao dịch thay vì lấy mẫu. Giúp tăng phạm vi kiểm toán và phát hiện các mẫu bất thường.
Kiểm toán hoạt động
Operational Audit
Đánh giá hiệu quả, hiệu suất của các quy trình hoạt động và quản lý trong tổ chức.
Kiểm toán liên tục
Continuous Auditing
Phương pháp kiểm toán sử dụng công nghệ để thực hiện kiểm tra tự động theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực, thay vì kiểm toán định kỳ. Giúp phát hiện sai sót và gian lận nhanh chóng hơn.
Kiểm toán nội bộ
Internal Audit
Hoạt động đánh giá, tư vấn độc lập nhằm cải thiện hoạt động và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Kiểm toán thuế
Tax Audit
Hoạt động kiểm tra, xác minh tính đúng đắn của việc kê khai và nộp thuế do cơ quan thuế hoặc kiểm toán độc lập thực hiện. Ngân hàng là đối tượng kiểm toán thuế thường xuyên do quy mô giao dịch lớn.
Trang 1/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát