Bằng chứng kiểm toán
Bằng chứng kiểm toán (tiếng Anh: Audit Evidence) là toàn bộ thông tin được kiểm toán viên thu thập, đánh giá và sử dụng làm cơ sở để hình thành ý kiến kiểm toán về báo cáo tài chính hoặc về một nội dung cụ thể thuộc phạm vi cuộc kiểm toán. Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (hệ thống chuẩn mực do Bộ Tài chính ban hành, phù hợp với chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA), kiểm toán viên có nghĩa vụ thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp — nghĩa là đủ về số lượng (tính đầy đủ) và đảm bảo về chất lượng (tính thích hợp) — để có thể đưa ra kết luận hợp lý làm cơ sở cho ý kiến kiểm toán. Bằng chứng kiểm toán có thể tồn tại dưới nhiều dạng: tài liệu gốc, tài liệu sao chụp, hồ sơ kế toán, hợp đồng, biên bản đối chiếu, xác nhận từ bên thứ ba, quan sát thực tế, tính toán lại của kiểm toán viên, hoặc các tuyên bố bằng văn bản và lời nói của Ban Giám đốc và nhân viên đơn vị được kiểm toán.
Tính đầy đủ và tính thích hợp của bằng chứng kiểm toán
Tính thích hợp (sufficiency) là thước đo định lượng, phản ánh lượng bằng chứng kiểm toán viên thu thập được. Tính thích hợp (appropriateness) là thước đo định tính, phản ánh chất lượng của bằng chứng, tức là mức độ liên quan và đáng tin cậy của bằng chứng khi sử dụng để đánh giá các khẳng định của Ban Giám đốc trong báo cáo tài chính. Hai yếu tố này có quan hệ mật thiết: bằng chứng có chất lượng cao có thể giúp kiểm toán viên thu thập với số lượng ít hơn, và ngược lại. Độ tin cậy của bằng chứng phụ thuộc vào nguồn gốc (bên thứ ba độc lập thường đáng tin cậy hơn bên trong đơn vị) và bản chất (tài liệu gốc bằng giấy đáng tin cậy hơn bản sao chụp, bằng chứng bằng văn bản đáng tin cậy hơn bằng chứng bằng lời nói). Ví dụ, xác nhận công nợ gửi trực tiếp đến khách hàng của doanh nghiệp và được khách hàng phản hồi thường có độ tin cậy cao hơn so với biên bản đối chiếu do kế toán trưởng lập nội bộ.
Các hình thức thu thập bằng chứng kiểm toán phổ biến
Trong thực tiễn kiểm toán tại Việt Nam, kiểm toán viên thường sử dụng kết hợp nhiều thủ tục để tạo ra bằng chứng kiểm toán đa chiều, bao gồm: (i) Kiểm tra (Inspection) — xem xét hồ sơ, tài liệu, hợp đồng, biên bản giao hàng, chứng từ kế toán; (ii) Quan sát (Observation) — theo dõi quy trình kiểm kê hàng tồn kho, quy trình thực hiện kiểm soát nội bộ; (iii) Hỏi (Inquiry) — phỏng vấn Ban Giám đốc, kế toán trưởng, nhân viên kế toán về các nghiệp vụ phát sinh; (iv) Xác nhận (Confirmation) — gửi thư xác nhận công nợ đến khách hàng, ngân hàng, nhà cung cấp; (v) Tính toán lại (Recalculation) — kiểm tra lại độ chính xác của các phép tính như khấu hao, phân bổ, tổng hợp số liệu; (vi) Thực hiện lại (Reperformance) — thực hiện độc lập các thủ tục kiểm soát của đơn vị; (vii) Phân tích (Analytical procedures) — so sánh tỷ lệ biên lợi nhuận năm nay với năm trước, phân tích xu hướng doanh thu theo tháng/quý.
Vai trò của bằng chứng kiểm toán trong quy trình kiểm toán
Bằng chứng kiểm toán là yếu tố cốt lõi xuyên suốt toàn bộ quy trình kiểm toán — từ giai đoạn lập kế hoạch, đánh giá rủi ro, thực hiện các thủ tục kiểm toán, cho đến giai đoạn tổng hợp và hình thành ý kiến kiểm toán. Khi mức trọng yếu được xác định càng thấp hoặc khi đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu càng cao (ví dụ: doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát nội bộ yếu, có giao dịch bất thường với bên liên quan, hoặc hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm), kiểm toán viên cần thu thập nhiều bằng chứng kiểm toán hơn để giảm rủi ro kiểm toán xuống mức có thể chấp nhận được. Toàn bộ bằng chứng kiểm toán phải được ghi chép đầy đủ trong hồ sơ kiểm toán (working papers) để đảm bảo khả năng truy xuất, phục vụ công tác kiểm tra chất lượng nội bộ và làm cơ sở cho các cơ quan quản lý nhà nước thanh tra, giám sát khi cần thiết.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc hướng dẫn chính thức từ các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền như Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hay các công ty kiểm toán độc lập.