Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phần mềm kế toán ngân hàng
Banking Accounting Software
Hệ thống phần mềm chuyên dụng quản lý và xử lý các nghiệp vụ kế toán trong hoạt động ngân hàng.
Quy trình khoá sổ cuối ngày
End-of-Day Closing Process
Quy trình kế toán cuối ngày gồm đối chiếu, tính lãi dồn tích, đánh giá lại ngoại tệ.
Quy trình đối chiếu liên chi nhánh
Inter-Branch Reconciliation Process
Quy trình đối chiếu và cân bằng tài khoản giao dịch giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống ngân hàng.
Quyết toán năm
Annual Financial Settlement
Quy trình chốt số liệu kế toán cuối năm, lập báo cáo tài chính chính thức và kiểm toán trước khi công bố.
Quỹ dự phòng tài chính
Financial Reserve Fund
Quỹ được trích lập từ lợi nhuận sau thuế để bù đắp những tổn thất tài chính phát sinh.
Quỹ dự trữ bắt buộc
Mandatory Reserve Fund
Quỹ ngân hàng phải trích 5% lợi nhuận sau thuế hàng năm theo quy định Luật TCTD cho đến khi đạt 100% vốn điều lệ.
Quỹ đầu tư phát triển
Development Investment Fund
Quỹ trích lập từ lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư, mở rộng hoạt động kinh doanh.
Rủi ro mô hình kế toán
Accounting Model Risk
Rủi ro phát sinh khi mô hình kế toán ước tính sai giá trị hợp lý, dự phòng hoặc suy giảm tài sản.
Sai sót kế toán
Accounting Error
Sai lệch trong việc ghi chép, tính toán hoặc phân loại các nghiệp vụ kinh tế trên sổ sách kế toán.
Sai sót kế toán trọng yếu
Material Accounting Error
Sai sót trong báo cáo tài chính đủ lớn để ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng thông tin kế toán.
Suy giảm lợi thế thương mại
Goodwill Impairment
Ghi nhận tổn thất khi giá trị ghi sổ của lợi thế thương mại vượt quá giá trị có thể thu hồi.
Số dư tối thiểu
Minimum Balance
Mức số dư tối thiểu mà khách hàng phải duy trì trong tài khoản theo quy định của ngân hàng.
Số ngày thu tiền
Days Sales Outstanding (DSO)
Số ngày trung bình từ khi bán hàng đến khi thu được tiền, phản ánh chất lượng quản lý khoản phải thu.
Số ngày trả tiền
Days Payable Outstanding (DPO)
Số ngày trung bình doanh nghiệp trả tiền cho nhà cung cấp sau khi mua hàng.
Số ngày tồn kho
Days Inventory Outstanding (DIO)
Số ngày trung bình hàng tồn kho được giữ trước khi bán, phản ánh tốc độ quản lý hàng tồn kho.
Số ngày tồn kho bình quân
Days Inventory Outstanding
Số ngày trung bình hàng tồn kho được lưu trữ trước khi bán, phản ánh hiệu quả quản lý hàng tồn kho.
Sổ cái
General Ledger
Sổ kế toán tổng hợp ghi chép toàn bộ nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo từng tài khoản kế toán.
Sổ cái tổng hợp GL
General Ledger
Sổ kế toán tổng hợp tập hợp toàn bộ số dư và phát sinh của tất cả tài khoản kế toán ngân hàng.
Sổ nhật ký chung
General Journal
Sổ kế toán ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo trình tự thời gian.
Sổ nhật ký kế toán
Accounting Journal
Sổ ghi chép tuần tự các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo thứ tự thời gian trong ngày.
TK 301/302/305 — TSCĐ và hao mòn ngân hàng
TK 431/432/433 — Phát hành giấy tờ có giá
TK 5191/5192 — Thanh toán vốn liên ngân hàng
TK 691/692 — Lợi nhuận NHTM
TK 941 — Lãi cho vay chưa thu (lãi dự thu)
TK 994 — Tài sản nhận đảm bảo (ngoại bảng)
TOI — Thu nhập hoạt động (Total Operating Income)
Thay đổi chính sách kế toán
Change in Accounting Policy
Việc doanh nghiệp chuyển từ nguyên tắc hoặc phương pháp kế toán này sang phương pháp khác, thường áp dụng hồi tố.
Thoái chi
Reversal of Expense
Thoái chi là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Thoái thu
Reversal of Income
Thoái thu là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Trang 10/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát