Định nghĩa
Viên chức tiếng Anh là Public Employee hoặc Public Service Employee, là công dân được tuyển dụng theo hợp đồng làm việc, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập (bệnh viện, trường học, viện nghiên cứu), hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp.
Phân biệt viên chức và công chức
| Tiêu chí | Viên chức (Public Employee) | Công chức (Civil Servant) |
|---|---|---|
| Hình thức tuyển dụng | Hợp đồng làm việc | Quyết định bổ nhiệm |
| Nơi làm việc | Đơn vị sự nghiệp công lập | Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị |
| Nguồn lương | Quỹ lương đơn vị (có thể tự chủ) | Ngân sách nhà nước |
| Ví dụ | Giáo viên, bác sĩ, nghiên cứu viên | Chuyên viên Bộ, Sở, UBND |
| Luật điều chỉnh | Luật Viên chức | Luật Cán bộ, Công chức |
Bảng thuật ngữ hành chính công
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Public Employee | Viên chức |
| Civil Servant | Công chức |
| Government Official | Cán bộ |
| Public Service Unit | Đơn vị sự nghiệp công lập |
| Employment Contract | Hợp đồng làm việc |
| Professional Title | Chức danh nghề nghiệp |
| Probation Period | Thời gian tập sự |
| Permanent Contract | Hợp đồng không xác định thời hạn |
| Fixed-term Contract | Hợp đồng xác định thời hạn |
Phân loại viên chức
- Viên chức quản lý: Giữ chức vụ quản lý (giám đốc bệnh viện, hiệu trưởng)
- Viên chức không giữ chức vụ quản lý: Thực hiện nhiệm vụ chuyên môn (giáo viên, bác sĩ điều trị)