Định nghĩa
Lãi suất tiếng Anh là Interest Rate, là tỷ lệ phần trăm trên vốn gốc mà người vay phải trả cho người cho vay, hoặc ngân hàng trả cho người gửi tiền, tính theo một khoảng thời gian nhất định (thường là năm).
Các loại lãi suất bằng tiếng Anh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| Fixed Interest Rate | Lãi suất cố định | Không thay đổi trong suốt kỳ hạn |
| Floating / Variable Rate | Lãi suất thả nổi | Biến động theo lãi suất tham chiếu |
| Prime Rate | Lãi suất ưu đãi | Lãi suất cho khách hàng tốt nhất |
| Base Rate | Lãi suất cơ sở | Lãi suất nền do NHNN công bố |
| Deposit Rate | Lãi suất tiền gửi | Ngân hàng trả cho người gửi |
| Lending Rate | Lãi suất cho vay | Người vay trả cho ngân hàng |
| Interbank Rate | Lãi suất liên ngân hàng | Lãi suất vay mượn giữa các NH |
| Overnight Rate | Lãi suất qua đêm | Lãi suất vay ngắn hạn 1 ngày |
APR và APY
- APR (Annual Percentage Rate): Lãi suất danh nghĩa theo năm, chưa tính lãi kép. Thường dùng để niêm yết lãi suất cho vay.
- APY (Annual Percentage Yield): Lãi suất thực tế theo năm, đã tính lãi kép. Thường dùng cho lãi suất tiền gửi tiết kiệm.
Ví dụ sử dụng
- "The current deposit rate for a 12-month term is 5.5% per annum." (Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng hiện tại là 5,5%/năm.)
- "This loan has a floating rate pegged to the base rate plus 3%." (Khoản vay này có lãi suất thả nổi bằng lãi suất cơ sở cộng 3%.)