Bỏ qua điều hướng

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance / Credit Insurance) là gì?

Tín dụng & Cho vay

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance / Credit Insurance)

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance) là hợp đồng bảo hiểm liên kết với khoản vay ngân hàng, cam kết chi trả dư nợ còn lại khi người vay gặp rủi ro được bảo hiểm: tử vong, thương tật vĩnh viễn, mất khả năng lao động. Phí bảo hiểm thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên dư nợ gốc ban đầu, thu một lần hoặc hàng năm. Cần phân biệt với bảo hiểm tín dụng thương mại (Trade Credit Insurance) — bảo vệ doanh nghiệp bán hàng khỏi rủi ro khách hàng mất khả năng thanh toán. Theo quy định, ngân hàng không được ép buộc khách hàng mua bảo hiểm khoản vay, nhưng thực tế đây thường là điều kiện ưu đãi lãi suất.

Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm khoản vay

Phí bảo hiểm khoản vay tính thế nào?

Phí = Dư nợ gốc × Tỷ lệ phí × Số năm vay. Tỷ lệ phí thường 0,03-0,06%/tháng tuỳ sản phẩm. Ví dụ: vay 1 tỷ, phí 0,04%/tháng → phí BH = 4,8 triệu/năm.

Bảo hiểm khoản vay chi trả trong trường hợp nào?

Chi trả khi người vay: tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn, mắc bệnh hiểm nghèo (tuỳ gói). KHÔNG chi trả: tự tử trong 2 năm đầu, tai nạn do say rượu, hành vi phạm pháp.

Bảo hiểm khoản vay có bắt buộc không?

Không bắt buộc theo luật. Tuy nhiên nhiều ngân hàng yêu cầu mua BH khoản vay như điều kiện giải ngân, đặc biệt với vay mua nhà, vay tiêu dùng tín chấp.

Bảo hiểm khoản vay tín chấp khác gì thế chấp?

BH khoản vay tín chấp: phí cao hơn (do rủi ro lớn), quyền lợi bảo vệ rộng hơn, thường bao gồm mất việc. BH khoản vay thế chấp: phí thấp hơn, chủ yếu bảo vệ tài sản + tính mạng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng tiếng Anh là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Anh là 5Cs of Credit (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions). Giải

5

5C tín dụng tiếng Hàn là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Hàn là 신용평가 5C 모델. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

5

5C tín dụng tiếng Nhật là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Nhật là 信用の5C(しんようの5C). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-

5

5C tín dụng tiếng Trung là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Trung là 信贷5C分析法(xìndài 5C fēnxī fǎ). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng

5

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Las 5C del Crédito. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.