Định nghĩa
Dư nợ tiếng Anh là Outstanding Balance hoặc Loan Outstanding, là tổng số tiền gốc vay chưa được hoàn trả tại một thời điểm nhất định. Dư nợ phản ánh quy mô tín dụng hiện tại của khách hàng hoặc toàn bộ ngân hàng.
Phân loại dư nợ
| Loại dư nợ | Tiếng Anh | Mô tả |
|---|---|---|
| Dư nợ trong hạn | Current Outstanding | Nợ gốc chưa đến kỳ thanh toán |
| Dư nợ quá hạn | Overdue Outstanding | Nợ gốc đã đến hạn nhưng chưa trả |
| Dư nợ xấu | Non-Performing Loan (NPL) | Nợ nhóm 3-4-5 |
| Dư nợ bình quân | Average Outstanding Balance | Trung bình dư nợ trong kỳ |
| Tổng dư nợ | Total Loan Outstanding | Toàn bộ dư nợ tín dụng |
Dư nợ trong các ngữ cảnh
- Dư nợ tín dụng (Credit Outstanding): Tổng dư nợ cho vay của ngân hàng
- Dư nợ thẻ tín dụng (Credit Card Outstanding): Số tiền chưa thanh toán trên thẻ
- Dư nợ trái phiếu (Bond Outstanding): Tổng mệnh giá trái phiếu chưa đáo hạn
- Dư nợ bảo lãnh (Guarantee Outstanding): Tổng giá trị bảo lãnh còn hiệu lực
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Outstanding Balance | Dư nợ / Số dư chưa thanh toán |
| Loan Outstanding | Dư nợ cho vay |
| Principal Outstanding | Dư nợ gốc |
| Credit Exposure | Mức độ rủi ro tín dụng |
| Disbursement | Giải ngân |
| Repayment | Trả nợ |
| Amortization | Phân bổ trả nợ gốc |
| Write-off | Xoá nợ |