Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11001 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Mô hình Đo lường Hiệu quả Duy trì Tiền gửi Đầu vào (Inflow Deposit Stickiness Model)
Mô hình Đo lường Hấp thụ Rủi ro Tín dụng Bán lẻ (Retail Credit Risk Absorption Model)
Mô hình Đo lường Rủi ro Tổng hợp Toàn hàng (Bank-wide Aggregate Risk Measurement Model)
Mô hình Đo lường Rủi ro Tỷ giá Nội bộ (Internal FX Risk Measurement Model)
Mô hình Đo lường Rủi ro Đối tác (Counterparty Risk Measurement Model)
Mô hình Định giá Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Pricing Model)
Mô hình Định giá Nội bộ Sản phẩm Tín dụng (Internal Credit Product Pricing Model)
Mô hình đánh giá nội bộ vốn (ICAAP)
Mô hình định giá Arbitrage
Mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes
Mô hình Ước tính Khoảng cách Dòng tiền Đáo hạn Ngoại tệ (FX Maturity Cash Flow Gap Estimation Model)
Mô hình Ước tính Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Risk-Adjusted Capital Model)
Mẫu thu thập tổn thất hoạt động (Operational Loss Data Capture Form)
Mệnh giá
Face Value / Nominal Value
Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.
Mức độ rủi ro chấp nhận được (Risk Appetite)
NIM
Net Interest Margin
NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Ngoại tác
Externality
Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.
Nguyên tắc Ba vạch phòng vệ (Three Lines of Defense)
Nguyên tắc Know Your Customer (KYC) — Biết khách hàng của bạn
Nguyên tắc chấp nhận rủi ro có giới hạn (Risk Acceptance Principle)
Nguyên tắc người gửi tiền được ưu tiên (Deposit Preference Rule)
Ngân hàng Phát triển Châu Á
Asian Development Bank (ADB)
Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.
Ngân hàng Thế giới
World Bank
Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.
Ngân hàng bán buôn
Wholesale Banking
Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.
Ngân hàng bán lẻ
Retail Banking
Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.
Ngân hàng bóng
Shadow Banking
Hệ thống tín dụng trung gian bao gồm các tổ chức và hoạt động tài chính ngoài hệ thống ngân hàng được quản lý, như quỹ tín thác, công ty cho vay ngang hàng. Tiềm ẩn rủi ro hệ thống do ít bị giám sát.
Ngân hàng có hệ thống quan trọng
Systemically Important Bank (SIB)
Ngân hàng có quy mô, mức độ liên kết và tầm ảnh hưởng lớn đến mức sự đổ vỡ của nó có thể gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính. Các SIB phải đáp ứng yêu cầu vốn, thanh khoản và giám sát cao hơn.
Ngân hàng hợp tác xã (Cooperative Bank)
Ngân hàng neo (Neo Bank)
Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank)
Trang 33/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát