Bỏ qua điều hướng

Ngoại tác là gì?

Externality Thuật ngữ chung

Ngoại tác

Ngoại tác (tiếng Anh: externality) là tác động tích cực hoặc tiêu cực của một hoạt động kinh tế lên một chủ thể thứ ba không tham gia trực tiếp vào giao dịch, và chủ thể bị tác động này không phải là người đã quyết định hoặc thực hiện hoạt động kinh tế đó. Nói cách khác, ngoại tác phản ánh hiệu quả kinh tế thực tế mà xã hội nhận được hoặc phải gánh chịu lại khác với hiệu quả kinh tế mà cá nhân hay doanh nghiệp tham gia giao dịch được ghi nhận trên lý thuyết.

Ngoại tác được chia thành hai loại chính. Ngoại tác tích cực (positive externality) là trường hợp hoạt động kinh tế tạo ra lợi ích phụ cho bên thứ ba mà bên thứ ba không phải trả chi phí, ví dụ một doanh nghiệp đầu tư xây dựng công viên xanh, người dân lân cận được hưởng không khí trong lành và cảnh quan mà không mất tiền. Ngoại tác tiêu cực (negative externality) là trường hợp hoạt động kinh tế gây ra thiệt hại hoặc chi phí phụ cho bên thứ ba mà bên gây ra không phải bồi thường đầy đủ, ví dụ nhà máy xả khí thải ra môi trường khiến cộng đồng xung quanh chịu ảnh hưởng sức khỏe.

Phân loại chi tiết các dạng ngoại tác

Theo đối tượng chịu tác động, ngoại tác được chia thành ngoại tác sản xuất và ngoại tác tiêu dùng. Ngoại tác sản xuất xảy ra khi quá trình sản xuất của doanh nghiệp tạo lợi ích hoặc gây hại cho bên thứ ba, ví dụ một trang trại nuôi ong giúp tăng năng suất cây trồng cho các nông hộ lân cận (ngoại tác tích cực) hoặc một khu công nghiệp xả nước thải gây ô nhiễm nguồn nước ngầm (ngoại tác tiêu cực). Ngoại tác tiêu dùng xảy ra khi hành vi tiêu dùng của cá nhân ảnh hưởng đến bên thứ ba, ví dụ việc tiêm vaccine vừa bảo vệ bản thân vừa tạo miễn dịch cộng đồng (ngoại tác tích cực), hoặc hút thuốc lá nơi công cộng gây hại cho người xung quanh (ngoại tác tiêu cực).

Ngoài ra, kinh tế học còn phân biệt ngoại tác mang tính kỹ thuật (pecuniary externality) — chỉ ảnh hưởng đến giá cả thị trường của bên thứ ba mà không tạo ra lợi ích hay chi phí thực sự, và ngoại tác mang tính công nghệ (technological externality) — ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích thực tế hoặc chi phí thực tế của bên thứ ba.

Vai trò của ngoại tác trong phân tích kinh tế và hoạt động ngân hàng

Khái niệm ngoại tác là nền tảng để giải thích vì sao thị trường trong một số trường hợp không đạt được hiệu quả Pareto (còn gọi là thất bại thị trường). Khi tồn tại ngoại tác, giá cả thị trường chỉ phản ánh chi phí và lợi ích riêng của người mua và người bán, mà bỏ qua chi phí xã hội thực tế (đối với ngoại tác tiêu cực) hoặc lợi ích xã hội thực tế (đối với ngoại tác tích cực). Điều này dẫn đến tình trạng sản xuất quá mức các hàng hóa gây ô nhiễm hoặc sản xuất quá ít các hàng hóa có lợi cho cộng đồng.

Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, khái niệm ngoại tác được vận dụng để phân tích rủi ro hệ thống (systemic risk). Khi một ngân hàng gặp khó khăn, tác động có thể lan sang các ngân hàng khác và toàn bộ nền kinh tế — đây là một dạng ngoại tác tiêu cực. Chính vì vậy, các cơ quan quản lý như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam áp dụng các quy định về tỷ lệ an toàn vốn, giới hạn cho vay và các biện pháp giám sát nhằm hạn chế ngoại tác tiêu cực từ hoạt động của từng tổ chức tín dụng lên toàn hệ thống. Ngược lại, khi một ngân hàng phát triển dịch vụ tài chính số hiệu quả, lợi ích có thể lan tỏa đến nhiều khách hàng và đối tác, tạo ngoại tác tích cực cho hệ sinh thái tài chính.

Ví dụ minh họa ngoại tác trong đời sống kinh tế Việt Nam

Một ví dụ điển hình về ngoại tác tiêu cực là tình trạng khai thác khoáng sản tại một số địa phương. Khi doanh nghiệp khai thác than hoặc quặng, lợi nhuận thu về thuộc về doanh nghiệp, nhưng ô nhiễm nguồn nước, bụi và rung động ảnh hưởng đến đời sống và sức khỏe của cộng đồng dân cư xung quanh — bên thứ ba phải gánh chịu chi phí mà không được đền bù xứng đáng. Một ví dụ về ngoại tác tích cực là Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới, trong đó việc một hộ dân xây dựng hầm biogas vừa phục vụ sản xuất vừa giảm ô nhiễm, mang lại lợi ích môi trường cho cả khu vực.

Trong ngành ngân hàng, khi một ngân hàng triển khai thành công hệ thống thanh toán QR liền mạch, các ngân hàng khác và khách hàng được hưởng lợi từ hiệu ứng mạng lưới — đây là ngoại tác tích cực của đổi mới công nghệ.

Công cụ chính sách xử lý ngoại tác

Nhà nước và các cơ quan quản lý sử dụng nhiều công cụ để nội hóa (internalize) ngoại tác, tức là biến chi phí hoặc lợi ích bên ngoài thành chi phí hoặc lợi ích nội tại của người gây ra. Thuế Pigovian (thuế môi trường, phí ô nhiễm) được áp dụng đối với ngoại tác tiêu cực nhằm buộc doanh nghiệp chi trả cho chi phí xã hội mà họ gây ra. Trợ cấp và ưu đãi tín dụng được sử dụng để khuyến khích các hoạt động tạo ngoại tác tích cực, ví dụ các chương trình cho vay ưu đãi lãi suất cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch. Quy định hành chính (command-and-control) như tiêu chuẩn xả thải, giới hạn phát thải cũng là công cụ phổ biến. Ngoài ra, thị trường quyền phát thải (cap-and-trade) là cơ chế thị trường cho phép mua bán quyền xả thải, tạo động lực kinh tế để giảm ô nhiễm.

Đối với ứng viên thi tuyển vào vị trí giao dịch viên, quan hệ khách hàng hay tín dụng, việc nắm vững khái niệm ngoại tác giúp phân tích tác động lan tỏa của các quyết định tài chính đến nền kinh tế và cộng đồng, đồng thời hiểu rõ lý do tại sao các chính sách vĩ mô và quy định an toàn ngân hàng lại được thiết kế theo cách nhất định.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.