Mệnh giá
Mệnh giá là giá trị danh nghĩa được in hoặc ghi trên bề mặt của một phương tiện tài chính như tiền tệ, chứng khoán, trái phiếu, cổ phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi, séc hoặc các loại giấy tờ có giá khác. Mệnh giá thường được thể hiện bằng đơn vị tiền tệ của quốc gia phát hành và là cơ sở để xác định giá trị danh nghĩa của công cụ tài chính đó trong các giao dịch, kế toán và pháp lý.
Phân biệt mệnh giá với giá thị trường
Mệnh giá là giá trị cố định do đơn vị phát hành ấn định, không thay đổi theo điều kiện thị trường. Trong khi đó, giá thị trường (giá giao dịch thực tế) lại biến động liên tục dựa trên quan hệ cung cầu, lãi suất, tình hình tài chính của tổ chức phát hành và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Ví dụ, một cổ phiếu có mệnh giá 10.000 đồng nhưng giá thị trường có thể giao dịch ở mức 25.000 đồng hoặc 7.000 đồng tùy theo diễn biến thị trường chứng khoán. Một trái phiếu có mệnh giá 100 triệu đồng vẫn giữ nguyên con số này dù giá mua bán trên thị trường thứ cấp có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy lãi suất hiện hành.
Vai trò của mệnh giá trong hoạt động ngân hàng
Trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, mệnh giá xuất hiện ở nhiều nghiệp vụ quan trọng. Tiền Việt Nam Nam do Ngân hàng Nhà nước phát hành có các mệnh giá tiền polymer phổ biến như 100 đồng, 200 đồng, 500 đồng, 1.000 đồng, 2.000 đồng, 5.000 đồng, 10.000 đồng, 20.000 đồng, 50.000 đồng, 100.000 đồng, 200.000 đồng và 500.000 đồng. Đối với giấy tờ có giá, chứng chỉ tiền gửi tại ngân hàng được phát hành với các mệnh giá khác nhau tùy theo quy định nội bộ của từng ngân hàng, ví dụ mệnh giá 10 triệu đồng, 100 triệu đồng, 1 tỷ đồng.
Đối với cổ phiếu ngân hàng thương mại, theo quy định hiện hành, mệnh giá cổ phiếu phổ biến là 10.000 đồng/cổ phiếu. Mệnh giá là cơ sở để tính vốn điều lệ của ngân hàng (vốn điều lệ bằng số cổ phần phát hành nhân với mệnh giá), đồng thời là thông tin bắt buộc phải ghi rõ trên cổ phiếu và trong điều lệ ngân hàng. Khi ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn, giá phát hành có thể cao hơn mệnh giá (phát hành giá cao) và phần chênh lệch được hạch toán vào thặng dư vốn cổ phần.
Mệnh giá trong phát hành trái phiếu và tín phiếu
Trái phiếu ngân hàng thường được phát hành với các mệnh giá phổ biến như 100.000 đồng, 1 triệu đồng, 10 triệu đồng hoặc 100 triệu đồng tùy theo đối tượng phát hành. Lãi suất danh nghĩa của trái phiếu (coupon rate) luôn được tính trên cơ sở mệnh giá, nghĩa là nếu trái phiếu mệnh giá 100 triệu đồng có lãi suất danh nghĩa 8%/năm thì nhà đầu tư nhận 8 triệu đồng tiền lãi mỗi năm, bất kể giá mua thực tế trên thị trường thứ cấp là bao nhiêu.
Tín phiếu kho bạc, tín phiếu Ngân hàng Nhà nước cũng ghi rõ mệnh giá trên bề mặt. Khi tín phiếu được bán đấu giá trên thị trường mở với giá thấp hơn mệnh giá (bán chiết khấu), lợi nhuận của nhà đầu tư chính là phần chênh lệch giữa mệnh giá nhận lại khi đáo hạn và giá mua vào.
Ý nghĩa và lưu ý khi sử dụng
Đối với người làm ngân hàng, việc hiểu rõ khái niệm mệnh giá giúp tránh nhầm lẫn giữa giá trị danh nghĩa và giá trị thực tế của các công cụ tài chính. Trong báo cáo tài chính, mệnh giá là thông tin bắt buộc trong thuyết minh cho cổ phiếu, trái phiếu đã phát hành. Trong nghiệp vụ kế toán ngân hàng, khi xử lý các loại séc, hối phiếu hay giấy tờ có giá, nhân viên ngân hàng phải xác nhận đúng mệnh giá ghi trên chứng từ để hạch toán chính xác.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc văn bản pháp luật hiện hành.