Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6663 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Mẫu hình tam giác
Triangle Pattern
Mẫu hình tiếp diễn trong đó giá dao động hẹp dần, có thể đối xứng, tăng hoặc giảm.
Mẫu hình đầu vai
Head and Shoulders Pattern
Mẫu hình đảo chiều gồm ba đỉnh: đỉnh giữa cao nhất (đầu), hai đỉnh hai bên thấp hơn (vai).
Mức hỗ trợ
Support Level
Mức giá mà áp lực mua đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm, tạo nền giá.
Mức kháng cự
Resistance Level
Mức giá mà áp lực bán đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm, tạo trần giá.
Mức lãi suất trung lập
Neutral Interest Rate
Mức lãi suất lý thuyết không kích thích cũng không kìm hãm tăng trưởng kinh tế.
NIM (Biên lãi ròng — Net Interest Margin)
NPV
Net Present Value
NPV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Ngân hàng thanh toán bù trừ
Clearing Bank
Ngân hàng thành viên hệ thống thanh toán bù trừ, thực hiện thanh toán cuối cùng giữa các TCTD.
Nhà tạo lập thị trường
Market Maker
Tổ chức tài chính cam kết duy trì báo giá mua và bán liên tục để đảm bảo thanh khoản thị trường.
OTC trái phiếu
OTC Bond Market
Thị trường giao dịch trái phiếu phi tập trung ngoài sàn, các giao dịch thực hiện trực tiếp giữa các đối tác qua điện thoại hoặc nền tảng điện tử.
P/B — Hệ số giá trên giá trị sổ sách (Price-to-Book Ratio)
P/E — Hệ số giá trên thu nhập (Price-to-Earnings Ratio)
Pha loãng cổ phần
Share Dilution
Giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu mới.
Phá sản doanh nghiệp
Corporate Bankruptcy
Tình trạng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và bị Toà án tuyên bố phá sản.
Phát hành cổ phiếu lần đầu
Initial Public Offering (IPO)
Lần đầu tiên doanh nghiệp bán cổ phiếu ra công chúng trên sàn chứng khoán.
Phát hành cổ phiếu lần đầu IPO
Initial Public Offering
Lần đầu tiên công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng và niêm yết trên sàn chứng khoán.
Phát hành thêm cổ phiếu
Secondary Public Offering (SPO)
Việc phát hành thêm cổ phiếu mới sau đợt IPO để huy động vốn bổ sung.
Phân tích Dupont
Dupont Analysis
Phương pháp phân tích ROE thành ba thành phần: biên lợi nhuận, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính.
Phân tích dòng tiền
Cash Flow Analysis
Đánh giá khả năng tạo tiền và quản lý dòng tiền của doanh nghiệp qua các kỳ.
Phân tích rủi ro — lợi nhuận
Risk-Return Analysis
Phương pháp đánh giá mối quan hệ giữa mức độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng của khoản đầu tư. Nguyên tắc cơ bản: rủi ro cao — lợi nhuận kỳ vọng cao. Hệ số Sharpe, Sortino là công cụ đo lường phổ biến.
Phân tích điểm hoà vốn
Break-Even Analysis
Phân tích xác định mức doanh thu cần thiết để tổng doanh thu bằng tổng chi phí, lợi nhuận bằng 0.
Phương pháp chiết khấu dòng tiền DCF
Discounted Cash Flow Method
Phương pháp định giá dựa trên giá trị hiện tại của dòng tiền tự do dự kiến trong tương lai.
Phạm vi biến động trung bình
Average True Range (ATR)
Chỉ báo đo lường mức biến động giá trung bình trong một khoảng thời gian.
Phần bù rủi ro thị trường
Market Risk Premium
Chênh lệch giữa lợi suất kỳ vọng thị trường và lãi suất phi rủi ro, bù đắp rủi ro đầu tư.
Quản lý ngân quỹ
Treasury Management
Quản lý dòng tiền, thanh khoản và đầu tư ngắn hạn của doanh nghiệp một cách hiệu quả.
Quản trị tài chính doanh nghiệp
Corporate Financial Management
Lĩnh vực quản lý đầu tư, tài trợ, phân phối lợi nhuận và quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp.
Quản trị vốn lưu động
Working Capital Management
Chiến lược quản lý tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn để duy trì thanh khoản và lợi nhuận.
Quỹ PE đầu tư tư nhân
Private Equity Fund
Quỹ đầu tư vào doanh nghiệp chưa niêm yết, mua lại cổ phần với kỳ vọng thoái vốn sinh lời.
Quỹ REIT
Real Estate Investment Trust
Quỹ đầu tư bất động sản cho phép nhà đầu tư nhỏ tiếp cận danh mục bất động sản sinh thu nhập.
Quỹ SWF quốc gia
Sovereign Wealth Fund (SWF)
Quỹ đầu tư của nhà nước được thành lập từ thặng dư ngân sách hoặc xuất khẩu tài nguyên, đầu tư dài hạn vào tài sản toàn cầu.
Trang 7/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát