NIM (Biên lãi ròng — Net Interest Margin)
NIM (Net Interest Margin — Biên lãi ròng) là chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng, thể hiện chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi so với tổng tài sản sinh lãi. Công thức: NIM = (Thu nhập lãi − Chi phí lãi) / Tổng tài sản sinh lãi bình quân × 100%. Ví dụ: thu lãi 20.000 tỷ, chi lãi 12.000 tỷ, tài sản sinh lãi 250.000 tỷ → NIM = 3,2%. NIM phụ thuộc: chênh lệch lãi suất huy động vs cho vay; cơ cấu tài sản (cho vay bán lẻ có NIM cao hơn cho vay doanh nghiệp); tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn — chi phí vốn thấp). NIM hệ thống NHTM Việt Nam: 3,0-4,0%. VCB: NIM khoảng 3,0-3,5%. NIM là chỉ số quan trọng nhất đánh giá hiệu quả ngân hàng.