Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11546 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số thu nợ
Hệ số tái định giá danh mục (Repricing Rate)
Hệ số tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh (Adjusted Leverage Ratio)
Hệ số vốn chủ sở hữu cấp 1 (Tier 1 Capital Ratio)
Hệ số Đo lường Rủi ro Tập trung Giới hạn Bảo lãnh theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Guarantee Concentration Risk Index)
Hệ số điều chỉnh giá trị đối tác tổng thể (SA-CVA — Standardised Approach for CVA Risk)
Hệ số đo lường hiệu quả phân bổ vốn kinh doanh theo chi nhánh (Branch Capital Allocation Efficiency Ratio)
Hệ số đo lường rủi ro khách hàng tập trung theo nhóm liên quan (Related-Party Exposure Ratio)
Hệ số đo lường rủi ro tái cấp vốn theo kỳ hạn (Tenor Refinancing Risk Index)
Hệ số đo lường rủi ro tập trung danh mục bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Guarantee Concentration Risk Index)
Hệ số đo lường rủi ro tập trung hạn mức giao dịch theo kênh chi nhánh vệ tinh
Hệ số đo lường rủi ro tập trung theo Top 20 khách hàng (Top 20 Borrower Exposure Index)
Hệ số đo lường rủi ro tỷ giá danh mục cho vay ngoại tệ (FX Loan Portfolio Risk Index)
Hệ thống Tabmis
Hệ thống báo cáo nội bộ theo Thông tư 13/2018 (TT13 Reporting System)
Hệ thống bù trừ điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Clearing System)
Hệ thống chuyển mạch thẻ (Card Switch)
Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro ESG danh mục tín dụng (ESG Early Warning System for Credit Portfolio)
Hệ thống giám sát giao dịch thời gian thực (Real-time Transaction Surveillance System)
Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)
Hệ thống ngân hàng lõi mới (Next-Generation Core Banking System)
Hệ thống nhắc nợ tự động (Automated Debt Reminder System)
Hệ thống t24
Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)
Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)
Hệ thống tổng hợp báo cáo quản trị ngân hàng (Bank Management Reporting System — BMRS)
Hệ thống xếp hàng số (Digital Queue Management System)
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo máy (Automated Internal Credit Rating Engine)
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ định lượng (Quantitative Internal Credit Rating Engine)
Hối phiếu đòi nợ
Bill of Exchange
Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.
Trang 44/87 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát