Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh NLC — Bảo lãnh nhà thầu / Bảo lãnh dự thầu là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond / Tender Guarantee)

Bảo lãnh dự thầu là một loại bảo lãnh ngân hàng thuộc nhóm bảo lãnh trong hoạt động đấu thầu, trong đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết với bên mời thầu rằng sẽ bồi thường một khoản tiền nhất định nếu nhà thầu (bên được bảo lãnh) vi phạm các nghĩa vụ trong giai đoạn dự thầu. Hai nghĩa vụ cốt lõi mà bảo lãnh dự thầu bảo đảm bao gồm: nhà thầu không rút hồ sơ dự thầu sau thời điểm đóng thầu, không sửa đổi hồ sơ dự thầu theo hướng bất lợi cho bên mời thầu, và phải ký kết hợp đồng cùng nộp bảo đảm thực hiện hợp đồng khi được lựa chọn trúng thầu. Bảo lãnh dự thầu là công cụ giúp bên mời thầu sàng lọc các nhà thầu nghiêm túc, có năng lực tài chính thực sự, đồng thời giúp nhà thầu tăng độ tin cậy khi tham gia các gói thầu có giá trị lớn.

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được viết tắt là "bảo lãnh NLC" hoặc "bảo lãnh nhà thầu" trong nghiệp vụ ngân hàng nội bộ. Trên thị trường tài chính quốc tế, hai thuật ngữ phổ biến là "Bid Bond" (bảo lãnh dự thầu) và "Tender Guarantee" (bảo đảm dự thầu), trong đó Bid Bond thường gặp ở khu vực Bắc Mỹ còn Tender Guarantee phổ biến hơn ở châu Âu, châu Á và các thị trường theo thông lệ UCP 600 / ISP98.

Đặc điểm chính của bảo lãnh dự thầu

Bảo lãnh dự thầu có ba đặc điểm phân biệt so với các loại bảo lãnh khác trong chuỗi bảo lãnh xây dựng: tính ngắn hạn (thường từ 60 đến 180 ngày tùy quy mô gói thầu), tỷ lệ bảo lãnh thấp so với giá trị hợp đồng, và mục đích bảo vệ bên mời thầu khỏi rủi ro nhà thầu rút lui hoặc từ chối ký hợp đồng sau khi đã trúng thầu.

Một số đặc điểm cụ thể cần lưu ý:

  • Tỷ lệ bảo lãnh: Theo quy định về đấu thầu hiện hành tại Việt Nam, giá trị bảo lãnh dự thầu thông thường nằm trong khoản 1% đến 3% tổng giá trị gói thầu. Một số gói thầu quy mô nhỏ có thể áp dụng mức cố định theo hồ sơ mời thầu, ví dụ 50 triệu đồng hoặc 100 triệu đồng.
  • Thời hạn hiệu lực: Thông thường tính từ ngày đóng thầu đến một số ngày nhất định sau ngày thông báo kết quả trúng thầu (phổ biến là 30 ngày), đủ để bên mời thầu có thời gian yêu cầu thanh toán nếu nhà thầu vi phạm.
  • Điều kiện thanh toán: Có hai dạng chính là bảo lãnh có điều kiện (Conditional Bond — phải có chứng từ giải trình nhà thầu vi phạm) và bảo lãnh vô điều kiện (On-demand Bond — bên mời thầu chỉ cần yêu cầu bằng văn bản là ngân hàng phải trả). Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại phần lớn phát hành bảo lãnh có điều kiện để phù hợp quy định nội bộ và thông lệ Ngân hàng Nhà nước.
  • Phí bảo lãnh: Mức phí phổ biến trên thị trường hiện nay dao động từ 0,5% đến 2%/năm trên giá trị bảo lãnh, tùy thuộc vào uy tín nhà thầu, tài sản đảm bảo và chính sách từng ngân hàng. Phí thường được thu một lần khi phát hành hoặc chia thành hai đợt.

Vị trí trong chuỗi bảo lãnh xây dựng

Bảo lãnh dự thầu là bảo lãnh đầu tiên trong chuỗi bốn loại bảo lãnh thường gặp đối với một dự án xây dựng hoặc dự án đầu tư công:

  1. Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond): Bảo đảm nhà thầu không rút thầu, không từ chối ký hợp đồng sau trúng thầu.
  2. Bảo lãm thực hiện hợp đồng (Performance Bond): Bảo đảm nhà thầu thực hiện đúng tiến độ, chất lượng công trình, thường ở mức 5%–10% giá trị hợp đồng.
  3. Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee): Bảo đảm hoàn trả khoản tạm ứng nếu nhà thầu không hoàn thành nghĩa vụ, thường tương đương khoản tạm ứng đã nhận.
  4. Bảo lãnh bảo hành (Warranty/Maintenance Bond): Bảo đảm nhà thầu sửa chữa, khắc phục lỗi trong thời gian bảo hành công trình, thường ở mức 3%–5% giá trị hợp đồng và kéo dài 12–24 tháng sau nghiệm thu.

Điểm đáng chú ý là bốn bảo lãnh này có thể do cùng một ngân hàng phát hành xuyên suốt vòng đời dự án, giúp ngân hàng quản lý rủi ro tổng thể và thường được áp dụng chính sách ưu đãi phí khi nhà thầu sử dụng trọn gói dịch vụ.

Quy trình phát hành bảo lãnh dự thầu tại ngân hàng thương mại

Quy trình phát hành bảo lãnh dự thầu tại một ngân hàng thương mại Việt Nam thường diễn ra theo các bước cơ bản sau:

  • Bước 1 — Tiếp nhận hồ sơ: Nhà thầu cung cấp hồ sơ mời thầu, quyết định tham gia dự thầu, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp, báo cáo tài chính 1–2 năm gần nhất và phương án tài chính tham gia gói thầu.
  • Bước 2 — Thẩm định: Ngân hàng thẩm định năng lực tài chính, kinh nghiệm nhà thầu, mức độ rủi ro gói thầu và đánh giá tài sản đảm bảo (nếu có). Tài sản đảm bảo có thể là tiền ký quỹ, giấy tờ có giá, bất động sản hoặc bảo lãnh của tổ chức tín dụng khác.
  • Bước 3 — Phê duyệt và ký hợp đồng: Hợp đồng bảo lãnh được ký kết giữa ngân hàng, nhà thầu và có thể có bên thứ ba (công ty mẹ bảo lãnh cho công ty con).
  • Bước 4 — Phát hành thư bảo lãnh: Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh theo mẫu yêu cầu của hồ sơ mời thầu, gửi trực tiếp cho bên mời thầu hoặc qua nhà thầu.
  • Bước 5 — Theo dõi và giải tỏa: Sau khi có kết quả đấu thầu, nếu nhà thầu trúng thầu, bảo lãnh dự thầu được giải tỏa khi nhà thầu nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Nếu nhà thầu không trúng thầu hoặc vi phạm, ngân hàng xử lý theo quy định hợp đồng.

Các trường hợp ngân hàng phải thanh toán bảo lãnh

Ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán bảo lãnh dự thầu khi xảy ra một trong các trường hợp sau:

  • Nhà thầu rút lại hồ sơ dự thầu sau thời điểm đóng thầu mà không thuộc trường hợp được phép theo quy chế đấu thầu.
  • Nhà thầu sửa đổi, bổ sung hồ sơ dự thầu trái với quy định hoặc làm thay đổi bản chất ban đầu.
  • Nhà thầu từ chối ký hợp đồng khi đã được công nhận trúng thầu.
  • Nhà thầu không nộp bảo đảm thực hiện hợp đồng trong thời hạn quy định sau khi trúng thầu.
  • Nhà thầu có hành vi thông đồng, gian lận trong đấu thầu bị phát hiện.

Sau khi thanh toán cho bên mời thầu, ngân hàng có quyền thu hồi lại khoản tiền này từ nhà thầu theo hợp đồng bảo lãnh đã ký, đồng thời xử lý tài sản đảm bảo (nếu có) để bù đắp tổn thất.

Lưu ý khi luyện thi tuyển dụng ngân hàng

Đối với ứng viên tham gia các chương trình tuyển dụng ngân hàng, khi gặp câu hỏi liên quan đến bảo lãnh dự thầu, cần lưu ý phân biệt rõ với các loại bảo lãnh khác trong chuỗi xây dựng, đặc biệt là bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Một số điểm thường xuất hiện trong đề thi:

  • Bảo lãnh dự thầu có tỷ lệ thấp (1%–3%) so với bảo lãnh thực hiện hợp đồng (5%–10%).
  • Thời hạn bảo lãnh dự thầu ngắn, thường không quá 6 tháng, trong khi bảo lãnh thực hiện hợp đồng kéo dài theo thời gian thi công.
  • Bảo lãnh dự thầu có thể là bảo lãnh có điều kiện hoặc vô điều kiện, nhưng tại Việt Nam phổ biến là có điều kiện.
  • Hồ sơ pháp lý kèm theo hồ sơ bảo lãnh thường bao gồm: hợp đồng bảo lãnh, thư bảo lãnh, giấy đề nghị phát hành bảo lãnh, tài liệu về tài sản đảm bảo.

Ngoài ra, thí sinh cần nắm rõ vai trò của bên mời thầu (chủ đầu tư, ban quản lý dự án, tổ chức đấu thầu tập trung), các hình thức đấu thầu (đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chỉ định thầu, mua sắm trực tiếp) để hiểu bối cảnh áp dụng bảo lãnh dự thầu trong từng trường hợp cụ thể.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Mức phí, tỷ lệ bảo lãnh và quy trình cụ thể có thể khác nhau giữa các ngân hàng và thay đổi theo từng thời kỳ. Ứng viên nên cập nhật quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Luật Đấu thầu khi tham gia kỳ thi tuyển dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.