Bỏ qua điều hướng

Vietcombank — Hồ sơ ngân hàng là gì?

Thuật ngữ chung

Vietcombank — Hồ sơ ngân hàng

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam — VCB), thành lập 01/04/1963, niêm yết trên HOSE. Quy mô 2025: tổng tài sản 2.442 nghìn tỷ đồng; LNTT 44.020 tỷ (quán quân hệ thống); ~24.000 nhân viên; 128 chi nhánh. Cổ đông: Nhà nước 74,8%; Mizuho (Nhật Bản) 15%; cổ đông khác 10,2%. Slogan: 'Chung niềm tin – Vững tương lai' (2013). Tầm nhìn 2030: Top 200 tập đoàn tài chính thế giới. Chỉ số 2025: NIM ~2,64%; NPL 0,97%; ROE 16,73%; CAR 11,56%. Tiên phong Basel III (03/2026). 7 công ty con và đơn vị liên kết: VCBS (chứng khoán), VCBNeo (nhận chuyển giao bắt buộc từ CB), VCBL (leasing), VCBF (quỹ đầu tư), VCLI (bảo hiểm nhân thọ), VCB Money (chuyển tiền), VCB Lào. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi thử Vietcombank và các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.