Bỏ qua điều hướng

RB — Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking) là gì?

Thuật ngữ chung

RB — Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking)

RB (Retail Banking — Ngân hàng Bán lẻ) là mảng kinh doanh của ngân hàng thương mại phục vụ khách hàng cá nhân và hộ gia đình, phân biệt với ngân hàng doanh nghiệp (corporate banking) và ngân hàng đầu tư (investment banking). Sản phẩm và dịch vụ ngân hàng bán lẻ: tiền gửi tiết kiệm (cá nhân); tín dụng cá nhân — vay mua nhà, mua xe, vay tiêu dùng, thẻ tín dụng; dịch vụ thẻ (ATM, ghi nợ, tín dụng); ngân hàng số (Internet Banking, Mobile Banking); bảo hiểm bancassurance; dịch vụ thanh toán hoá đơn, kiều hối; ngoại tệ lẻ. Kênh phân phối: chi nhánh, phòng giao dịch; ATM; kênh số (app, web). Xu hướng: tỷ lệ giao dịch qua kênh số (digital banking) tăng mạnh, nhiều ngân hàng Việt Nam đang đẩy mạnh chiến lược 'digital-first retail banking'. Chỉ số đo lường retail banking: số lượng khách hàng cá nhân, dư nợ bán lẻ, dư huy động bán lẻ, số lượng thẻ, tỷ lệ CASA bán lẻ. RB đôi khi cũng là viết tắt của Regional Bank (ngân hàng khu vực) trong ngữ cảnh quốc tế. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.