Nhân viên ngân hàng / Người làm ngân hàng (Banker)
Banker (nhân viên ngân hàng / người làm ngân hàng) là thuật ngữ chỉ những cá nhân làm việc trong lĩnh vực ngân hàng và dịch vụ tài chính, bao gồm nhiều vị trí và cấp bậc khác nhau. Phân loại theo bộ phận: Front office (bán hàng trực tiếp) — Giao dịch viên (teller), Chuyên viên quan hệ khách hàng (Relationship Manager — RM), Chuyên viên tín dụng; Middle office (quản lý rủi ro) — chuyên viên thẩm định, quản trị rủi ro; Back office (hỗ trợ) — kế toán, IT, pháp lý, tuân thủ. Lộ trình phát triển điển hình: Chuyên viên (Officer) → Chuyên viên cao cấp (Senior Officer) → Trưởng nhóm (Team Leader) → Phó/Trưởng phòng (Deputy/Head of Department) → Phó Giám đốc (Deputy Director) → Giám đốc chi nhánh (Branch Manager) → Giám đốc vùng (Regional Director) → Ban Tổng Giám đốc (C-suite). Investment banker (ngân hàng đầu tư): chuyên gia tư vấn M&A, phát hành chứng khoán, IPO — phân biệt với commercial banker (ngân hàng thương mại). Yêu cầu chung: bằng cử nhân kinh tế/tài chính, tiếng Anh, chứng chỉ chuyên môn (CFA, FRM...). Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.