Bỏ qua điều hướng

Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller) là gì?

Thuật ngữ chung

Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)

Giao dịch viên (bank teller / cashier) là nhân viên ngân hàng làm việc tại quầy giao dịch, trực tiếp phục vụ khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày. Nhiệm vụ chính: nhận và chi trả tiền mặt; kiểm đếm, phân loại, phát hiện tiền giả (dùng máy đếm tiền, bút phát hiện tiền giả); mở tài khoản, tất toán tài khoản; nhận gửi/chi trả sổ tiết kiệm; chuyển khoản, nộp tiền vào tài khoản; thu đổi ngoại tệ; thực hiện lệnh thanh toán; hạch toán kế toán trên hệ thống core banking (IPCAS tại Agribank, T24 tại VCB). Kỹ năng yêu cầu: thao tác hệ thống core banking thành thạo; kiểm tra chứng minh thư/căn cước công dân; nhận biết chữ ký mẫu; tính toán nhanh, chính xác; giao tiếp khách hàng. Cấu trúc nghiệp vụ: Maker (GDV nhập giao dịch) → Checker (Kiểm soát viên duyệt) theo nguyên tắc four-eyes. GDV là vị trí entry-level phổ biến nhất trong tuyển dụng ngân hàng. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.