GDP — Tổng sản phẩm quốc nội tiếng Trung là gì?
GDP — Tổng sản phẩm quốc nội tiếng Trung là GDP — 国内生产总值(guónèi shēngchǎn zǒngzhí).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| GDP — Tổng sản phẩm quốc nội | GDP — 国内生产总值(guónèi shēngchǎn zǒngzhí) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về GDP — Tổng sản phẩm quốc nội trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Các thuật ngữ kinh tế vĩ mô tiếng Trung?
- GDP: 国内生产总值 (guónèi shēngchǎn zǒngzhí)
- GNP: 国民生产总值 (guómín shēngchǎn zǒngzhí)
- CPI: 消费者物价指数 (xiāofèizhě wùjià zhǐshù)
- Lạm phát: 通货膨胀 (tōnghuò péngzhàng)
- Tăng trưởng: 经济增长 (jīngjì zēngzhǎng)
GDP bình quân đầu người tiếng Trung là gì?
GDP bình quân đầu người tiếng Trung là 人均GDP (rénjūn GDP) hoặc 人均国内生产总值.