Bỏ qua điều hướng

Chi nhánh loại I và loại II Agribank là gì?

Thuật ngữ chung

Chi nhánh loại I và loại II Agribank

Agribank phân chia chi nhánh thành 2 loại theo quy mô và phạm vi hoạt động: Chi nhánh loại I — đặt tại tỉnh/thành phố trực thuộc TW, quy mô lớn, quyền hạn tín dụng cao hơn (phê duyệt hạn mức lớn hơn), quản lý nhiều CN loại II + PGD. Chi nhánh loại II — đặt tại quận/huyện, trực thuộc CN loại I hoặc Trụ sở chính, quy mô nhỏ hơn, hạn mức phê duyệt thấp hơn. Phòng giao dịch (PGD) — trực thuộc chi nhánh, quy mô nhỏ nhất. Hệ thống phân cấp phê duyệt tín dụng: PGD → CN loại II → CN loại I → Trụ sở chính. Agribank có mạng lưới lớn nhất hệ thống NHTM VN: hơn 2.300 điểm giao dịch, phủ đến vùng sâu vùng xa. Đây là kiến thức trọng tâm trong đề thi Agribank và các đề thi thử ngân hàng nông nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.