Yêu cầu ủy quyền - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Khách muốn ủy quyền cho con rút tiền từ tài khoản tiết kiệm. Đáp án "The customer is authorizing his son to withdraw money from his savings account".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Khách ký giấy ủy quyền với nhân viên ngân hàng.
Đáp án đúng: (A) "The customer is authorizing his son to withdraw money from his savings account."
- "customer" ✓
- "is authorizing" ✓
- "to withdraw money" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The customer | is authorizing | ✅ |
| B | The son | is refusing | Sai |
| C | The bank | is closing | Sai |
| D | The officer | is denying | Sai |
Đáp án đúng
"The customer is authorizing his son to withdraw money from his savings account."
- Cấu trúc: authorize + sb + to V
- "savings account" - tài khoản tiết kiệm
Từ vựng POA
Loại ủy quyền
- power of attorney (POA) - giấy ủy quyền
- authorization - sự ủy quyền
- letter of authority - thư ủy quyền
- general POA - ủy quyền chung
- specific POA - ủy quyền cụ thể
- durable POA - ủy quyền vĩnh viễn
- limited POA - ủy quyền có giới hạn
- medical POA - ủy quyền y tế
- financial POA - ủy quyền tài chính
- springing POA - ủy quyền có điều kiện
Vai trò
- principal - người ủy quyền
- agent/attorney-in-fact - người được ủy quyền
- grantor - bên ủy quyền
- beneficiary - người thụ hưởng
- notary - công chứng viên
- witness - người chứng kiến
- trustee - người quản lý tài sản ủy thác
- executor - người thi hành di chúc
- guardian - người giám hộ
- conservator - người bảo quản
FAQ
POA xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Authorize" cấu trúc? {#faq-2}
authorize + sb + to V
- "She authorized him to sign."
- "I authorize you to act on my behalf."
POA cần công chứng? {#faq-3}
Tùy quốc gia và loại POA, nhiều trường hợp cần notarized.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng legal