Khuyến mãi ngân hàng - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Bank quảng bá chương trình rewards cho khách VIP. Đáp án "The bank is promoting its new rewards program to attract VIP customers".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Bank trình bày chương trình rewards cho khách.
Đáp án đúng: (A) "The bank is promoting its new rewards program to attract VIP customers."
- "bank" ✓
- "is promoting" ✓
- "rewards program" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The bank | is promoting | ✅ |
| B | The customer | is leaving | Sai |
| C | The manager | is firing | Sai |
| D | The teller | is closing | Sai |
Đáp án đúng
"The bank is promoting its new rewards program to attract VIP customers."
- "promote" - quảng bá
- "to attract" - để thu hút
- "rewards program" - chương trình thưởng
Từ vựng rewards
Chương trình
- rewards program - chương trình thưởng
- loyalty program - chương trình khách hàng thân thiết
- VIP program - chương trình VIP
- membership program - chương trình thành viên
- referral program - chương trình giới thiệu
- cashback program - chương trình hoàn tiền
- points program - chương trình điểm thưởng
- tier system - hệ thống hạng
- status - hạng thành viên
- miles program - chương trình dặm bay
FAQ
Rewards program xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Promote" vs "advertise"? {#faq-2}
- "promote" - quảng bá (chương trình cụ thể)
- "advertise" - quảng cáo (sản phẩm chung)
"Attract" cấu trúc? {#faq-3}
attract + sb (thu hút ai)
- "attract customers"
- "attract investors"
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng CRM