Phòng chờ sân bay - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Quầy ngân hàng tại sân bay phục vụ khách du lịch. Đáp án "The bank staff is helping a traveler exchange currency at the airport counter".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Quầy ngân hàng tại sân bay, traveler đổi tiền.
Đáp án đúng: (A) "The bank staff is helping a traveler exchange currency at the airport counter."
- "bank staff" ✓
- "is helping" ✓
- "exchange currency" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The bank staff | is helping | ✅ |
| B | The traveler | is opening account | Sai |
| C | The airport | is closing | Sai |
| D | The pilot | is boarding | Sai |
Đáp án đúng
"The bank staff is helping a traveler exchange currency at the airport counter."
- Cấu trúc: help + sb + V (infinitive không "to")
Từ vựng airport bank
Dịch vụ
- currency exchange - đổi tiền
- traveler's check - séc du lịch
- cash advance - ứng tiền mặt
- wire transfer - chuyển tiền
- forex card - thẻ ngoại tệ
- travel insurance - bảo hiểm du lịch
- credit card cash advance - ứng tiền từ thẻ tín dụng
- ATM withdrawal - rút tiền ATM
- currency conversion - chuyển đổi tiền tệ
- remittance service - dịch vụ chuyển tiền
FAQ
Travel desk xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Help" cấu trúc? {#faq-2}
- help + sb + (to) V
- "help me (to) do it" - giúp tôi làm việc này
Có ngân hàng ở sân bay không? {#faq-3}
Có, nhiều sân bay có chi nhánh ngân hàng hoặc ATM.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng travel