Yêu cầu chấm dứt dịch vụ - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Khách muốn hủy SMS banking vì không cần nữa. Đáp án "The customer is cancelling the SMS banking service".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Khách tại quầy yêu cầu hủy dịch vụ.
Đáp án đúng: (A) "The customer is cancelling the SMS banking service."
- "customer" ✓
- "is cancelling" ✓
- "SMS banking service" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The customer | is cancelling | ✅ |
| B | The bank | is opening | Sai |
| C | The officer | is recommending | Sai |
| D | The teller | is closing | Sai |
Đáp án đúng
"The customer is cancelling the SMS banking service."
- "cancelling" - hủy bỏ (chính tả Mỹ: canceling)
Từ vựng cancellation
Động từ liên quan
- cancel - hủy
- terminate - chấm dứt
- close - đóng
- discontinue - ngừng
- end - kết thúc
- stop - dừng
- withdraw - rút lại
- revoke - thu hồi
- suspend - đình chỉ
- deactivate - vô hiệu hóa
Dịch vụ có thể hủy
- account - tài khoản
- card - thẻ
- subscription - đăng ký
- service - dịch vụ
- membership - tư cách thành viên
- insurance policy - hợp đồng BH
- order - đơn hàng
- reservation - đặt chỗ
- appointment - cuộc hẹn
- direct debit - ủy nhiệm chi
FAQ
Cancellation xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Cancel" vs "terminate"? {#faq-2}
- "cancel" - hủy chung
- "terminate" - chấm dứt formal (hợp đồng)
Có phí hủy không? {#faq-3}
Tùy dịch vụ và điều khoản hợp đồng.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng customer service