Yêu cầu cấp lại PIN - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh khách quên PIN yêu cầu cấp lại. Đáp án dùng "The customer is requesting a PIN reset at the ATM".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Khách hàng tại ATM/yêu cầu reset PIN với nhân viên.
Đáp án đúng: (A) "The customer is requesting a PIN reset at the ATM."
- "customer" ✓
- "is requesting" ✓
- "PIN reset" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The customer | is requesting | ✅ |
| B | The bank | is closing | Sai |
| C | The teller | is opening | Sai |
| D | The officer | is approving | Sai |
Đáp án đúng
"The customer is requesting a PIN reset at the ATM."
- "request" - yêu cầu (formal hơn "ask for")
- "PIN reset" - đặt lại mã PIN
Từ vựng PIN
Thuật ngữ bảo mật
- PIN (Personal Identification Number) - mã số cá nhân
- password - mật khẩu
- security code - mã bảo mật
- OTP (One-Time Password) - mã dùng một lần
- 2FA (Two-Factor Authentication) - xác thực 2 yếu tố
- biometric - sinh trắc học
- fingerprint - vân tay
- facial recognition - nhận diện khuôn mặt
- security question - câu hỏi bảo mật
- backup code - mã dự phòng
Hành động
- enter PIN - nhập mã PIN
- change PIN - đổi mã
- reset PIN - đặt lại mã
- forget PIN - quên mã
- remember PIN - nhớ mã
- protect PIN - bảo vệ mã
- cover keypad - che bàn phím
- verify identity - xác minh danh tính
- authenticate - xác thực
- lock card - khóa thẻ
FAQ
PIN reset xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Request" vs "ask for"? {#faq-2}
- "request" - yêu cầu formal (gửi yêu cầu chính thức)
- "ask for" - yêu cầu thông thường (informal)
PIN có bao nhiêu số? {#faq-3}
Thường 4-6 số tùy ngân hàng/quốc gia.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng security