Tư vấn ngân hàng ưu tiên - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh RM mời khách nâng cấp priority banking. Đáp án dùng "The relationship manager is offering to upgrade the customer to priority banking".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: RM trong phòng VIP mời khách nâng cấp priority banking.
Đáp án đúng: (A) "The relationship manager is offering to upgrade the customer to priority banking."
- "relationship manager" ✓
- "is offering" ✓
- "to upgrade" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The RM | is offering | ✅ |
| B | The customer | is closing account | Sai |
| C | The bank | is closing | Sai |
| D | The teller | is opening | Sai |
Đáp án đúng
"The relationship manager is offering to upgrade the customer to priority banking."
- Cấu trúc: offer + to V
- "upgrade" - nâng cấp
- "priority banking" - ngân hàng ưu tiên
Từ vựng priority banking
Quyền lợi
- priority service - dịch vụ ưu tiên
- dedicated RM - RM riêng
- premium lounge - phòng chờ cao cấp
- concierge service - dịch vụ hỗ trợ
- waived fees - miễn phí
- higher interest rate - lãi suất cao hơn
- lower loan rate - lãi vay thấp hơn
- exclusive events - sự kiện độc quyền
- priority customer service - CSKH ưu tiên
- free transfers - chuyển tiền miễn phí
Phân khúc
- mass market - phổ thông
- mass affluent - giàu phổ thông
- priority - ưu tiên
- premium - cao cấp
- private banking - ngân hàng cá nhân
- wealth management - quản lý tài sản
FAQ
Priority banking xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Offer to" cấu trúc? {#faq-2}
S + offer + to V (offer to do sth)
- "He offered to help me."
- "She offered to upgrade my account."
Minimum balance bao nhiêu? {#faq-3}
Tùy ngân hàng, thường $5,000-$50,000 cho priority, $100K+ cho private banking.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng priority banking