Tư vấn cho vay thế chấp - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh RM giải thích vay thế chấp nhà. Đáp án dùng "The loan officer is explaining the LTV ratio for the home loan".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: RM với khách xem sơ đồ nhà và bảng tính LTV.
Đáp án đúng: (A) "The loan officer is explaining the LTV ratio for the home loan."
- "loan officer" ✓
- "is explaining" ✓
- "LTV ratio" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The loan officer | is explaining | ✅ |
| B | The customer | is selling | Sai |
| C | The appraiser | is rejecting | Sai |
| D | The manager | is approving | Sai |
Đáp án đúng
"The loan officer is explaining the LTV ratio for the home loan."
- "LTV ratio" - Loan-to-Value, tỷ lệ vay trên giá trị tài sản
- "home loan" - khoản vay mua nhà
Từ vựng collateral loan
Thuật ngữ thế chấp
- collateral - tài sản thế chấp
- secured loan - vay có thế chấp
- unsecured loan - vay không thế chấp
- mortgage - thế chấp
- lien - quyền giữ tài sản
- pledge - cầm cố
- guarantee - bảo lãnh
- LTV (Loan-to-Value) - tỷ lệ vay/giá trị
- appraised value - giá trị thẩm định
- equity - vốn chủ sở hữu
FAQ
Collateral loan xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
LTV là gì? {#faq-2}
Loan-to-Value ratio = Số tiền vay / Giá trị tài sản. LTV 80% nghĩa là vay 80% giá trị nhà.
Phân biệt secured và unsecured? {#faq-3}
- Secured: có thế chấp, lãi thấp hơn
- Unsecured: không thế chấp, lãi cao hơn
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng lending