Tư vấn bảo hiểm xe ô tô - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Khách mua xe mới muốn mua bảo hiểm. Đáp án "The customer is purchasing auto insurance for her new car".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Khách với agent bảo hiểm, có hợp đồng và brochure.
Đáp án đúng: (A) "The customer is purchasing auto insurance for her new car."
- "customer" ✓
- "is purchasing" ✓
- "auto insurance" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The customer | is purchasing | ✅ |
| B | The agent | is selling car | Sai |
| C | The dealer | is repairing | Sai |
| D | The bank | is lending | Sai |
Đáp án đúng
"The customer is purchasing auto insurance for her new car."
- "purchasing" - mua (formal hơn "buying")
- "auto insurance" - bảo hiểm ô tô
Từ vựng auto insurance
Loại bảo hiểm xe
- auto insurance - bảo hiểm ô tô
- car insurance - bảo hiểm xe
- vehicle insurance - bảo hiểm phương tiện
- motor insurance - bảo hiểm xe cơ giới
- comprehensive coverage - bảo hiểm toàn diện
- collision coverage - bảo hiểm va chạm
- liability insurance - bảo hiểm trách nhiệm
- personal injury protection (PIP) - bảo vệ thương tích cá nhân
- uninsured motorist - bảo hiểm cho tài xế không có BH
- comprehensive vs collision - toàn diện vs va chạm
FAQ
Auto insurance xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
Comprehensive vs collision? {#faq-2}
- Comprehensive: thiên tai, trộm cắp, va chạm động vật
- Collision: va chạm với xe/đối tượng khác
Premium tính thế nào? {#faq-3}
Dựa trên: tuổi xe, model, lịch sử lái xe, độ tuổi tài xế, khu vực.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng insurance