Thông báo gian lận - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh khách bị khóa thẻ do giao dịch đáng ngờ. Đáp án dùng "The customer is reporting a suspicious transaction to the bank officer".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Khách hàng đang báo cáo giao dịch đáng ngờ với nhân viên ngân hàng.
Đáp án đúng: (A) "The customer is reporting a suspicious transaction to the bank officer."
- "customer" ✓
- "is reporting" ✓
- "suspicious transaction" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The customer | is reporting | ✅ |
| B | The bank | is calling | Sai |
| C | The officer | is approving | Sai |
| D | The manager | is firing | Sai |
Đáp án đúng
"The customer is reporting a suspicious transaction to the bank officer."
- Cấu trúc: report + sth + to + sb
- "suspicious transaction" - giao dịch đáng ngờ
Từ vựng fraud
Loại gian lận
- fraud - gian lận
- scam - lừa đảo
- phishing - lừa đảo qua email
- identity theft - đánh cắp danh tính
- credit card fraud - gian lận thẻ tín dụng
- wire fraud - gian lận chuyển tiền
- check fraud - gian lận séc
- insider fraud - gian lận nội bộ
- money laundering - rửa tiền
- embezzlement - tham ô
Hành động
- report fraud - báo cáo gian lận
- detect fraud - phát hiện gian lận
- prevent fraud - ngăn chặn gian lận
- investigate - điều tra
- dispute a transaction - tranh chấp giao dịch
- block a card - khóa thẻ
- freeze an account - đóng băng tài khoản
- reverse a charge - hoàn lại giao dịch
- refund - hoàn tiền
- chargeback - khiếu nại giao dịch
FAQ
Fraud alert xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Suspicious" vs "fraudulent"? {#faq-2}
- "suspicious" - đáng ngờ (chưa xác nhận)
- "fraudulent" - gian lận (đã xác nhận)
"Report to" cấu trúc? {#faq-3}
report + sth + to + sb (báo cáo cái gì cho ai)
- "Report the issue to the manager."
- "Report fraud to the hotline."
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng fraud