Bỏ qua điều hướng

Thẩm định tín dụng doanh nghiệp - Part 1 TOEIC

Admin - thithu.com 09/07/2026 2 phút đọc A

Thẩm định tín dụng doanh nghiệp - Part 1 TOEIC

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh credit officer khảo sát nhà máy/doanh nghiệp. Đáp án dùng "The credit officer is inspecting the borrower's business premises".

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: Credit officer mặc vest đang khảo sát nhà máy với máy móc.

Đáp án đúng: (A) "The credit officer is inspecting the borrower's business premises."

  • "credit officer" ✓
  • "is inspecting" ✓
  • "premises" ✓

Loại:

  • (B) "teller counting" - sai
  • (C) "manager meeting" - sai
  • (D) "customer opening" - sai

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Lỗi
A The credit officer is inspecting borrower's premises
B The teller is counting cash Sai
C The manager is meeting client Sai
D The customer is opening account Sai

Đáp án đúng

"The credit officer is inspecting the borrower's business premises."

  • "credit officer" - chuyên viên tín dụng
  • "is inspecting" - đang khảo sát
  • "premises" - cơ sở (formal term)

Từ vựng credit assessment

Quy trình thẩm định

  • site visit - khảo sát hiện trường
  • appraisal - định giá
  • inspection - kiểm tra
  • evaluation - đánh giá
  • due diligence - thẩm tra
  • risk assessment - đánh giá rủi ro
  • background check - kiểm tra lý lịch
  • collateral assessment - đánh giá tài sản thế chấp
  • business valuation - định giá doanh nghiệp
  • credit analysis - phân tích tín dụng

Vai trò

  • credit officer - chuyên viên tín dụng
  • loan officer - chuyên viên cho vay
  • appraiser - chuyên viên định giá
  • inspector - thanh tra viên
  • analyst - chuyên viên phân tích
  • underwriter - chuyên viên bảo hiểm/duyệt bảo lãnh
  • field officer - nhân viên hiện trường

Từ vựng

  • collateral - tài sản thế chấp
  • premises - cơ sở kinh doanh
  • borrower - người vay
  • business - doanh nghiệp
  • factory - nhà máy
  • warehouse - kho
  • office - văn phòng
  • equipment - thiết bị
  • machinery - máy móc
  • property - tài sản

FAQ

Credit assessment xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).

"Premises" nghĩa là gì? {#faq-2}

"Premises" (số nhiều) = cơ sở, tòa nhà/văn phòng/cơ sở kinh doanh. Formal term.

"Inspect" vs "examine"? {#faq-3}

  • "inspect" - kiểm tra chi tiết (thường về chất lượng, an toàn)
  • "examine" - khảo sát, nghiên cứu kỹ

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng credit

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.