Séc du lịch - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh khách sắp đi nước ngoài mua séc du lịch. Đáp án dùng "A customer is buying traveler's checks for an upcoming trip".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Khách hàng tại quầy đang mua séc du lịch.
Đáp án đúng: (A) "A customer is buying traveler's checks for an upcoming trip."
- "customer" ✓
- "is buying" ✓
- "traveler's checks" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | A customer | is buying | ✅ |
| B | The teller | is selling | Sai chủ ngữ |
| C | The bank | is opening | Sai |
| D | The officer | is counting | Sai |
Đáp án đúng
"A customer is buying traveler's checks for an upcoming trip."
- "traveler's checks" - séc du lịch (an toàn khi đi nước ngoài)
- "upcoming trip" - chuyến đi sắp tới
Từ vựng travel money
Công cụ thanh toán khi đi du lịch
- traveler's check - séc du lịch
- cash - tiền mặt
- credit card - thẻ tín dụng
- debit card - thẻ ghi nợ
- prepaid card - thẻ trả trước
- forex card - thẻ ngoại tệ
- multi-currency card - thẻ đa tiền tệ
- mobile payment - thanh toán di động
- e-wallet - ví điện tử
- cryptocurrency - tiền điện tử
Từ vựng du lịch
- travel - du lịch
- trip - chuyến đi
- journey - hành trình
- vacation - kỳ nghỉ
- business trip - chuyến công tác
- abroad - nước ngoài
- overseas - hải ngoại
- destination - điểm đến
- itinerary - hành trình
- passport - hộ chiếu
FAQ
Traveler's check xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
Traveler's check còn dùng không? {#faq-2}
Ít phổ biến do có thẻ tín dụng quốc tế và mobile payment, nhưng vẫn còn dùng ở một số nơi.
Phân biệt vacation và trip? {#faq-3}
- "vacation" - kỳ nghỉ dài
- "trip" - chuyến đi (ngắn hoặc dài)
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng travel