Bỏ qua điều hướng

Phòng máy tính bảo mật - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Admin - thithu.com 09/07/2026 3 phút đọc A

Phòng máy tính bảo mật - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh IT staff làm việc trong phòng server với dãy tủ rack. Đáp án dùng "The IT staff is maintaining the bank's computer servers".

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: Phòng server với dãy tủ rack, IT staff đang kiểm tra thiết bị.

Đáp án đúng: (A) "The IT staff is maintaining the bank's computer servers."

  • "IT staff" ✓
  • "is maintaining" ✓
  • "bank's computer servers" ✓

Loại:

  • (B) "customer service" - sai
  • (C) "lobby" - sai vị trí
  • (D) "training new staff" - sai

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Lỗi
A The IT staff is maintaining bank's servers
B The staff is helping customers Sai
C The staff is in the lobby Sai
D The manager is training new staff Sai

Phân tích đáp án đúng

"The IT staff is maintaining the bank's computer servers."

  • "IT staff" - nhân viên IT (số ít nhưng collective noun, dùng "is")
  • "is maintaining" - present continuous
  • "bank's computer servers" - sở hữu + danh từ ghép

Vocabulary: "maintain" = bảo trì, duy trì, vận hành

Từ vựng IT banking

Phòng ban

  • IT department - phòng IT
  • server room - phòng server
  • data center - trung tâm dữ liệu
  • network operations center - trung tâm vận hành mạng
  • help desk - bàn hỗ trợ
  • tech support - hỗ trợ kỹ thuật

Thiết bị

  • server - máy chủ
  • rack - tủ rack
  • network - mạng
  • router - bộ định tuyến
  • switch - bộ chuyển mạch
  • firewall - tường lửa
  • cable - cáp
  • UPS (Uninterruptible Power Supply) - bộ lưu điện
  • cooling system - hệ thống làm mát
  • monitor - màn hình

Hành động

  • maintain - bảo trì
  • monitor - giám sát
  • troubleshoot - khắc phục sự cố
  • upgrade - nâng cấp
  • install - cài đặt
  • configure - cấu hình
  • backup - sao lưu
  • restore - khôi phục
  • secure - bảo mật
  • patch - vá lỗi

Câu mẫu

  1. "The IT staff is maintaining the bank's computer servers."
  2. "The data center has multiple backup systems."
  3. "The network is being upgraded this weekend."
  4. "All servers are monitored 24/7."
  5. "The IT team is troubleshooting a network issue."
  6. "Please back up your data regularly."
  7. "The firewall is protecting the system."
  8. "We're upgrading to a new operating system."

Chiến thuật

Từ khóa Đáp án
"maintaining/servers" A
"helping customers" B
"in lobby" C
"training" D

FAQ

Server room xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Từ vựng IT xuất hiện nhiều ở Part 5, 6, 7.

Phân biệt "maintain" và "repair"? {#faq-2}

  • "maintain" - bảo trì định kỳ (preventive)
  • "repair" - sửa chữa khi hỏng (corrective)

"IT staff" singular hay plural? {#faq-3}

"IT staff" là collective noun, dùng "is" (singular verb).

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng IT banking


📚 Bài liên quan:

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.