Phòng máy tính bảo mật - Part 1 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh IT staff làm việc trong phòng server với dãy tủ rack. Đáp án dùng "The IT staff is maintaining the bank's computer servers".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Phòng server với dãy tủ rack, IT staff đang kiểm tra thiết bị.
Đáp án đúng: (A) "The IT staff is maintaining the bank's computer servers."
- "IT staff" ✓
- "is maintaining" ✓
- "bank's computer servers" ✓
Loại:
- (B) "customer service" - sai
- (C) "lobby" - sai vị trí
- (D) "training new staff" - sai
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Lỗi |
|---|---|---|---|---|
| A | The IT staff | is maintaining | bank's servers | ✅ |
| B | The staff | is helping | customers | Sai |
| C | The staff | is in | the lobby | Sai |
| D | The manager | is training | new staff | Sai |
Phân tích đáp án đúng
"The IT staff is maintaining the bank's computer servers."
- "IT staff" - nhân viên IT (số ít nhưng collective noun, dùng "is")
- "is maintaining" - present continuous
- "bank's computer servers" - sở hữu + danh từ ghép
Vocabulary: "maintain" = bảo trì, duy trì, vận hành
Từ vựng IT banking
Phòng ban
- IT department - phòng IT
- server room - phòng server
- data center - trung tâm dữ liệu
- network operations center - trung tâm vận hành mạng
- help desk - bàn hỗ trợ
- tech support - hỗ trợ kỹ thuật
Thiết bị
- server - máy chủ
- rack - tủ rack
- network - mạng
- router - bộ định tuyến
- switch - bộ chuyển mạch
- firewall - tường lửa
- cable - cáp
- UPS (Uninterruptible Power Supply) - bộ lưu điện
- cooling system - hệ thống làm mát
- monitor - màn hình
Hành động
- maintain - bảo trì
- monitor - giám sát
- troubleshoot - khắc phục sự cố
- upgrade - nâng cấp
- install - cài đặt
- configure - cấu hình
- backup - sao lưu
- restore - khôi phục
- secure - bảo mật
- patch - vá lỗi
Câu mẫu
- "The IT staff is maintaining the bank's computer servers."
- "The data center has multiple backup systems."
- "The network is being upgraded this weekend."
- "All servers are monitored 24/7."
- "The IT team is troubleshooting a network issue."
- "Please back up your data regularly."
- "The firewall is protecting the system."
- "We're upgrading to a new operating system."
Chiến thuật
| Từ khóa | Đáp án |
|---|---|
| "maintaining/servers" | A |
| "helping customers" | B |
| "in lobby" | C |
| "training" | D |
FAQ
Server room xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Từ vựng IT xuất hiện nhiều ở Part 5, 6, 7.
Phân biệt "maintain" và "repair"? {#faq-2}
- "maintain" - bảo trì định kỳ (preventive)
- "repair" - sửa chữa khi hỏng (corrective)
"IT staff" singular hay plural? {#faq-3}
"IT staff" là collective noun, dùng "is" (singular verb).
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng IT banking
📚 Bài liên quan: