Phòng họp hội đồng quản trị - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh phòng họp sang trọng với các giám đốc ngồi quanh bàn dài. Đáp án dùng "The executives are holding a board meeting".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Phòng họp sang trọng với 6-8 giám đốc ngồi quanh bàn dài.
Đáp án đúng: (A) "The executives are holding a board meeting."
- "executives" (số nhiều) ✓
- "are holding" ✓
- "board meeting" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The executives | are holding | ✅ |
| B | The tellers | are working | Sai |
| C | The customers | are waiting | Sai |
| D | The staff | are eating | Sai |
Đáp án đúng
"The executives are holding a board meeting."
- "executives" - giám đốc điều hành
- "are holding" - đang tổ chức
- "board meeting" - họp hội đồng
Từ vựng boardroom
Vai trò
- executive - giám đốc điều hành
- CEO (Chief Executive Officer) - tổng giám đốc
- CFO (Chief Financial Officer) - giám đốc tài chính
- COO (Chief Operating Officer) - giám đốc vận hành
- CTO (Chief Technology Officer) - giám đốc công nghệ
- chairman - chủ tịch
- board member - thành viên hội đồng
- director - giám đốc
Loại họp
- board meeting - họp hội đồng
- shareholders meeting - đại hội cổ đông
- executive meeting - họp ban điều hành
- committee meeting - họp ủy ban
- annual meeting - họp thường niên
- quarterly meeting - họp quý
- emergency meeting - họp khẩn cấp
- annual general meeting (AGM) - đại hội thường niên
FAQ
Boardroom xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
Phân biệt CEO và chairman? {#faq-2}
- CEO: điều hành công ty
- Chairman: chủ trì hội đồng quản trị
"Hold a meeting"? {#faq-3}
"Hold" = tổ chức/tiến hành. "Hold a meeting" = tổ chức cuộc họp.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng corporate