Bỏ qua điều hướng

Phòng chờ ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Admin - thithu.com 09/07/2026 3 phút đọc A

Phòng chờ ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh sảnh ngân hàng với khách ngồi chờ trên ghế, có số thứ tự trên màn hình. Đáp án dùng "Customers are waiting for their turn at the bank".

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: Sảnh ngân hàng với ghế chờ, 3-4 khách ngồi, màn hình hiển thị số thứ tự.

Đáp án đúng: (A) "Customers are waiting for their turn at the bank."

  • "customers" (số nhiều) ✓
  • "are waiting" ✓
  • "for their turn" ✓

Loại:

  • (B) "bankers serving" - sai (khách đang chờ, không phải đang được phục vụ)
  • (C) "opening" - sai
  • (D) "meeting" - sai

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Lỗi
A Customers are waiting
B Bankers are serving Sai focus
C Customers are opening Sai hành động
D Customers are meeting Sai hành động

Phân tích đáp án đúng

"Customers are waiting for their turn at the bank."

  • Subject: "Customers" (số nhiều) → "are"
  • "wait for" + "turn" = chờ đến lượt
  • Prepositional phrase: "at the bank"

Vocabulary note: "wait for" (chờ đợi) khác "wait" (chờ):

  • "wait" alone: chờ chung chung
  • "wait for" + object: chờ ai/cái gì cụ thể

Từ vựng waiting area

Từ vựng về xếp hàng

  • queue - hàng đợi
  • line - hàng (American)
  • wait in line - xếp hàng
  • take a number - lấy số
  • wait for turn - chờ đến lượt
  • next in line - người tiếp theo
  • currently serving - đang phục vụ số
  • estimated wait time - thời gian chờ ước tính
  • token number - số thứ tự
  • queue management system - hệ thống quản lý hàng đợi

Từ vựng về chỗ ngồi

  • waiting area - khu vực chờ
  • waiting room - phòng chờ
  • lobby - sảnh
  • lounge - phòng chờ VIP
  • seating area - khu vực ghế ngồi
  • bench - ghế dài
  • chair - ghế
  • armchair - ghế bành
  • sofa - sofa
  • magazine rack - kệ tạp chí

Câu mẫu

  1. "Customers are waiting for their turn at the bank."
  2. "Please take a number and have a seat."
  3. "The estimated wait time is 15 minutes."
  4. "Now serving number 47 at counter 3."
  5. "The waiting area is full this morning."
  6. "Customers can fill out forms while waiting."
  7. "The queue is moving quickly today."
  8. "Please be seated while you wait."

Chiến thuật

Từ khóa Đáp án
"waiting/queue" A
"serving" B
"opening/transaction" C
"meeting" D

FAQ

Waiting area xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).

Phân biệt "wait" và "wait for"? {#faq-2}

  • "wait" - chờ chung
  • "wait for" + object - chờ cái gì/ai

"Queue" hay "line"? {#faq-3}

  • "queue" - British
  • "line" - American Trong TOEIC: cả hai OK.

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng customer service


📚 Bài liên quan:

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.