Phòng chờ ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh sảnh ngân hàng với khách ngồi chờ trên ghế, có số thứ tự trên màn hình. Đáp án dùng "Customers are waiting for their turn at the bank".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Sảnh ngân hàng với ghế chờ, 3-4 khách ngồi, màn hình hiển thị số thứ tự.
Đáp án đúng: (A) "Customers are waiting for their turn at the bank."
- "customers" (số nhiều) ✓
- "are waiting" ✓
- "for their turn" ✓
Loại:
- (B) "bankers serving" - sai (khách đang chờ, không phải đang được phục vụ)
- (C) "opening" - sai
- (D) "meeting" - sai
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | Customers | are waiting | ✅ |
| B | Bankers | are serving | Sai focus |
| C | Customers | are opening | Sai hành động |
| D | Customers | are meeting | Sai hành động |
Phân tích đáp án đúng
"Customers are waiting for their turn at the bank."
- Subject: "Customers" (số nhiều) → "are"
- "wait for" + "turn" = chờ đến lượt
- Prepositional phrase: "at the bank"
Vocabulary note: "wait for" (chờ đợi) khác "wait" (chờ):
- "wait" alone: chờ chung chung
- "wait for" + object: chờ ai/cái gì cụ thể
Từ vựng waiting area
Từ vựng về xếp hàng
- queue - hàng đợi
- line - hàng (American)
- wait in line - xếp hàng
- take a number - lấy số
- wait for turn - chờ đến lượt
- next in line - người tiếp theo
- currently serving - đang phục vụ số
- estimated wait time - thời gian chờ ước tính
- token number - số thứ tự
- queue management system - hệ thống quản lý hàng đợi
Từ vựng về chỗ ngồi
- waiting area - khu vực chờ
- waiting room - phòng chờ
- lobby - sảnh
- lounge - phòng chờ VIP
- seating area - khu vực ghế ngồi
- bench - ghế dài
- chair - ghế
- armchair - ghế bành
- sofa - sofa
- magazine rack - kệ tạp chí
Câu mẫu
- "Customers are waiting for their turn at the bank."
- "Please take a number and have a seat."
- "The estimated wait time is 15 minutes."
- "Now serving number 47 at counter 3."
- "The waiting area is full this morning."
- "Customers can fill out forms while waiting."
- "The queue is moving quickly today."
- "Please be seated while you wait."
Chiến thuật
| Từ khóa | Đáp án |
|---|---|
| "waiting/queue" | A |
| "serving" | B |
| "opening/transaction" | C |
| "meeting" | D |
FAQ
Waiting area xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
Phân biệt "wait" và "wait for"? {#faq-2}
- "wait" - chờ chung
- "wait for" + object - chờ cái gì/ai
"Queue" hay "line"? {#faq-3}
- "queue" - British
- "line" - American Trong TOEIC: cả hai OK.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng customer service
📚 Bài liên quan: