Nộp thuế qua ngân hàng - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh khách hàng nộp tờ khai thuế + tiền tại quầy. Đáp án dùng "The taxpayer is paying his taxes at the bank counter".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Khách hàng nộp tờ khai thuế và tiền tại quầy.
Đáp án đúng: (A) "The taxpayer is paying his taxes at the bank counter."
- "taxpayer" ✓
- "is paying" ✓
- "taxes at the bank counter" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The taxpayer | is paying | ✅ |
| B | The teller | is filing | Sai chủ ngữ |
| C | The officer | is receiving salary | Sai |
| D | The customer | is withdrawing | Sai |
Đáp án đúng
"The taxpayer is paying his taxes at the bank counter."
- "taxpayer" - người nộp thuế
- "is paying taxes" - đang nộp thuế
- "at the bank counter" - tại quầy ngân hàng
Từ vựng tax
Loại thuế
- income tax - thuế thu nhập
- corporate tax - thuế doanh nghiệp
- VAT (Value Added Tax) - thuế GTGT
- withholding tax - thuế khấu trừ
- property tax - thuế tài sản
- capital gains tax - thuế lợi vốn
- payroll tax - thuế lương
- sales tax - thuế bán hàng
Tài liệu thuế
- tax return - tờ khai thuế
- tax form - mẫu thuế
- tax declaration - khai báo thuế
- W-2 form - form W-2 (Mỹ)
- 1099 form - form 1099 (Mỹ)
- tax invoice - hóa đơn thuế
- receipt - biên lai
- tax ID - mã số thuế
Vai trò
- taxpayer - người nộp thuế
- tax authority - cơ quan thuế
- tax officer - cán bộ thuế
- tax consultant - tư vấn thuế
- tax accountant - kế toán thuế
- IRS (Internal Revenue Service) - cơ quan thuế Mỹ
FAQ
Tax payment xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
Phân biệt tax và duty? {#faq-2}
- "tax" - thuế (chung, government revenue)
- "duty" - thuế hải quan, thuế nhập khẩu
"Pay tax" hay "pay taxes"? {#faq-3}
Cả hai OK, "taxes" (số nhiều) phổ biến hơn.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng tax