Bỏ qua điều hướng

Nhân viên gọi điện cho khách - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Admin - thithu.com 09/07/2026 3 phút đọc A

Nhân viên gọi điện cho khách - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh nhân viên ngân hàng ngồi tại bàn nghe điện thoại. Đáp án dùng "The customer service representative is talking to a client on the phone".

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: Nhân viên CSKH ngồi tại bàn với tai nghe, đang nói chuyện với khách qua điện thoại.

Đáp án đúng: (A) "The customer service representative is talking to a client on the phone."

  • "customer service representative" ✓
  • "is talking" ✓
  • "on the phone" ✓

Loại:

  • (B) "teller counting" - sai
  • (C) "writing email" - sai (đang gọi, không viết)
  • (D) "having meeting" - sai

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Lỗi
A The CSR is talking to a client on the phone
B A teller is counting cash Sai
C A staff is writing an email Sai
D An officer is having a meeting Sai

Đáp án đúng phân tích

"The customer service representative is talking to a client on the phone."

  • Subject: "The customer service representative" (số ít) → "is"
  • Verb: "is talking" (present continuous)
  • Prepositional phrase: "to a client" (indirect object)
  • Adverbial: "on the phone" (phương thức)

Cấu trúc: S + is + V-ing + to + sb + on/over the phone

Từ vựng phone banking

Vai trò

  • customer service representative (CSR) - nhân viên CSKH
  • call center agent - nhân viên tổng đài
  • operator - nhân viên trực
  • hotline staff - nhân viên hotline
  • telephone banking officer - nhân viên ngân hàng điện thoại

Hành động

  • call - gọi điện
  • answer the phone - nghe máy
  • talk on the phone - nói chuyện điện thoại
  • hold on - giữ máy
  • hang up - gác máy
  • dial - quay số
  • transfer the call - chuyển cuộc gọi
  • put on hold - cho chờ
  • take a message - nhận tin nhắn
  • return a call - gọi lại

Từ vựng liên quan

  • hotline - đường dây nóng
  • toll-free number - số miễn phí
  • extension - số máy lẻ
  • voicemail - thư thoại
  • callback - gọi lại
  • on hold - đang chờ
  • ring tone - nhạc chuông
  • speakerphone - loa ngoài
  • headset - tai nghe
  • phone line - đường dây

Câu mẫu

  1. "The CSR is talking to a client on the phone."
  2. "Please hold on while I transfer your call."
  3. "Our hotline is available 24/7."
  4. "The call center is very busy this morning."
  5. "Customers can call our toll-free number for support."
  6. "The agent is putting the customer on hold."
  7. "Please leave a message after the beep."
  8. "The representative is returning the call."

Chiến thuật

Từ khóa Đáp án
"talking/calling" A
"counting" B
"writing/emailing" C
"meeting" D

FAQ

Phone banking xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).

Phân biệt CSR và teller? {#faq-2}

  • CSR: chăm sóc khách hàng qua điện thoại
  • Teller: giao dịch tại quầy

"On the phone" vs "by phone"? {#faq-3}

  • "on the phone" - đang gọi (in a call)
  • "by phone" - bằng điện thoại (phương thức)

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng customer service


📚 Bài liên quan:

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.