Nhân viên gọi điện cho khách - Part 1 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh nhân viên ngân hàng ngồi tại bàn nghe điện thoại. Đáp án dùng "The customer service representative is talking to a client on the phone".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Nhân viên CSKH ngồi tại bàn với tai nghe, đang nói chuyện với khách qua điện thoại.
Đáp án đúng: (A) "The customer service representative is talking to a client on the phone."
- "customer service representative" ✓
- "is talking" ✓
- "on the phone" ✓
Loại:
- (B) "teller counting" - sai
- (C) "writing email" - sai (đang gọi, không viết)
- (D) "having meeting" - sai
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Lỗi |
|---|---|---|---|---|
| A | The CSR | is talking to a client | on the phone | ✅ |
| B | A teller | is counting | cash | Sai |
| C | A staff | is writing | an email | Sai |
| D | An officer | is having | a meeting | Sai |
Đáp án đúng phân tích
"The customer service representative is talking to a client on the phone."
- Subject: "The customer service representative" (số ít) → "is"
- Verb: "is talking" (present continuous)
- Prepositional phrase: "to a client" (indirect object)
- Adverbial: "on the phone" (phương thức)
Cấu trúc: S + is + V-ing + to + sb + on/over the phone
Từ vựng phone banking
Vai trò
- customer service representative (CSR) - nhân viên CSKH
- call center agent - nhân viên tổng đài
- operator - nhân viên trực
- hotline staff - nhân viên hotline
- telephone banking officer - nhân viên ngân hàng điện thoại
Hành động
- call - gọi điện
- answer the phone - nghe máy
- talk on the phone - nói chuyện điện thoại
- hold on - giữ máy
- hang up - gác máy
- dial - quay số
- transfer the call - chuyển cuộc gọi
- put on hold - cho chờ
- take a message - nhận tin nhắn
- return a call - gọi lại
Từ vựng liên quan
- hotline - đường dây nóng
- toll-free number - số miễn phí
- extension - số máy lẻ
- voicemail - thư thoại
- callback - gọi lại
- on hold - đang chờ
- ring tone - nhạc chuông
- speakerphone - loa ngoài
- headset - tai nghe
- phone line - đường dây
Câu mẫu
- "The CSR is talking to a client on the phone."
- "Please hold on while I transfer your call."
- "Our hotline is available 24/7."
- "The call center is very busy this morning."
- "Customers can call our toll-free number for support."
- "The agent is putting the customer on hold."
- "Please leave a message after the beep."
- "The representative is returning the call."
Chiến thuật
| Từ khóa | Đáp án |
|---|---|
| "talking/calling" | A |
| "counting" | B |
| "writing/emailing" | C |
| "meeting" | D |
FAQ
Phone banking xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
Phân biệt CSR và teller? {#faq-2}
- CSR: chăm sóc khách hàng qua điện thoại
- Teller: giao dịch tại quầy
"On the phone" vs "by phone"? {#faq-3}
- "on the phone" - đang gọi (in a call)
- "by phone" - bằng điện thoại (phương thức)
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng customer service
📚 Bài liên quan: