Mở tài khoản cho trẻ em - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Phụ huynh mở tài khoản tiết kiệm cho con 10 tuổi. Đáp án "The parent is opening a savings account for her child".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Phụ huynh với con tại quầy mở tài khoản.
Đáp án đúng: (A) "The parent is opening a savings account for her child."
- "parent" ✓
- "is opening" ✓
- "for her child" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The parent | is opening | ✅ |
| B | The child | is opening | Sai chủ ngữ |
| C | The school | is registering | Sai |
| D | The bank | is closing | Sai |
Đáp án đúng
"The parent is opening a savings account for her child."
- "open" + account
- "for her child" - cho con cô ấy
Từ vựng minor account
Loại tài khoản trẻ em
- minor account - tài khoản trẻ vị thành niên
- kid's savings account - TK tiết kiệm trẻ em
- youth account - TK thanh niên
- student account - TK sinh viên
- custodial account - TK do người giám hộ quản lý
- 529 plan (US) - quỹ giáo dục
- education savings - tiết kiệm giáo dục
- junior ISA (UK) - TK tiết kiệm trẻ em
- UTMA/UGMA (US) - tài khoản do người lớn quản lý
- trust account for minors - TK ủy thác cho trẻ em
FAQ
Minor account xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
Tuổi mở tài khoản? {#faq-2}
Thường 0-17 tuổi cần người giám hộ, 18+ tự mở.
Custodial account là gì? {#faq-3}
TK do người lớn quản lý cho đến khi trẻ đủ tuổi (18 hoặc 21).
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng savings