Trao đổi tiền tệ - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh quầy đổi ngoại tệ với bảng tỷ giá là dạng Part 1 về foreign exchange. Đáp án đúng thường dùng "The clerk is exchanging currency for a traveler". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng FX banking, và mẹo nhận diện.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh currency exchange trong Part 1
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng FX banking
- Chiến thuật Part 1 FX
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Quầy đổi ngoại tệ với bảng tỷ giá USD/VND, EUR/USD treo tường. Một nhân viên (clerk) đang đếm tiền cho khách du lịch. Trên quầy có nhiều loại tiền mặt ngoại tệ.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The clerk is exchanging currency for a traveler. (B) The customer is opening a foreign currency account. (C) A tourist is buying travel insurance. (D) The bank is closed for the holiday.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- "clerk" - đúng chủ ngữ (nhân viên)
- "is exchanging" - present continuous, đang đổi
- "currency for a traveler" - đúng đối tượng
Lý do loại:
- (B) "opening account" - không có hành động mở tài khoản
- (C) "travel insurance" - không phải bảo hiểm
- (D) "closed" - ngân hàng đang mở
Bối cảnh currency exchange trong Part 1 {#boi-canh}
Quầy đổi ngoại tệ (FX counter) xuất hiện ~3-5% Part 1. Tần suất thấp nhưng rất quan trọng cho nhân viên ngân hàng. Các tình huống:
- Exchanging currency - đổi tiền
- Displaying exchange rates - hiển thị tỷ giá
- Counting foreign cash - đếm tiền ngoại tệ
- Buying/selling foreign currency - mua/bán ngoại tệ
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The clerk | is exchanging | currency for a traveler | ✅ | Không |
| B | The customer | is opening | a foreign currency account | ❌ | Sai hành động |
| C | A tourist | is buying | travel insurance | ❌ | Sai sản phẩm |
| D | The bank | is closed | for the holiday | ❌ | Sai trạng thái |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The clerk is exchanging currency for a traveler."
- ✅ "clerk" - nhân viên, đúng chủ ngữ
- ✅ "is exchanging" - present continuous, đang đổi
- ✅ "currency" + "for a traveler" - cấu trúc exchange + for + người nhận
Đáp án B (Sai): "The customer is opening a foreign currency account."
- ❌ "opening account" - không có hành động mở tài khoản
- Bẫy: dùng từ vựng ngoại tệ nhưng sai hành động
Đáp án C (Sai): "A tourist is buying travel insurance."
- ❌ "travel insurance" - bảo hiểm du lịch, không liên quan
- Bẫy: nhắc đến tourist nhưng sai sản phẩm
Đáp án D (Sai): "The bank is closed for the holiday."
- ❌ Ngân hàng đang mở
- Bẫy: thông tin nghe hợp lý
Từ vựng trong câu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| clerk | /klɜːrk/ | Nhân viên |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Đổi, trao đổi |
| currency | /ˈkʌrənsi/ | Tiền tệ |
| traveler | /ˈtrævələr/ | Khách du lịch |
| account | /əˈkaʊnt/ | Tài khoản |
| insurance | /ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm |
| holiday | /ˈhɑːlədeɪ/ | Ngày lễ |
Từ vựng FX banking {#tu-vung}
Từ vựng cốt lõi về FX
- foreign exchange (FX) - ngoại hối
- currency - tiền tệ
- exchange rate - tỷ giá
- buying rate - tỷ giá mua
- selling rate - tỷ giá bán
- mid-rate - tỷ giá giữa
- cross rate - tỷ giá chéo
- spot rate - tỷ giá giao ngay
- forward rate - tỷ giá kỳ hạn
- base currency - đồng tiền cơ sở
- quote currency - đồng tiền định giá
- currency pair - cặp tiền tệ
Đơn vị tiền tệ phổ biến
- USD (US Dollar) - Đô la Mỹ
- EUR (Euro) - Euro
- JPY (Japanese Yen) - Yên Nhật
- GBP (British Pound) - Bảng Anh
- CHF (Swiss Franc) - Franc Thụy Sĩ
- AUD (Australian Dollar) - Đô la Úc
- CAD (Canadian Dollar) - Đô la Canada
- CNY (Chinese Yuan) - Nhân dân tệ
- VND (Vietnamese Dong) - Đồng Việt Nam
- SGD (Singapore Dollar) - Đô la Singapore
Hành động FX
- exchange - đổi
- buy foreign currency - mua ngoại tệ
- sell foreign currency - bán ngoại tệ
- convert - chuyển đổi
- transfer abroad - chuyển ra nước ngoài
- remit - chuyển tiền
- hedge - phòng ngừa rủi ro
- trade - giao dịch
- speculate - đầu cơ
- arbitrage - kinh doanh chênh lệch giá
Câu mẫu TOEIC thường gặp
- "The clerk is exchanging dollars for euros."
- "A customer is buying foreign currency for travel."
- "The bank is displaying today's exchange rates."
- "A traveler is converting money at the airport."
- "The teller is selling Japanese yen to the customer."
- "The exchange rate for USD is 25,000 VND today."
- "A customer is wiring money abroad."
- "The bank offers competitive rates on major currencies."
Chiến thuật Part 1 FX {#chien-thuat}
Mẹo nhận diện nhanh
| Hành động nghe được | Đáp án có thể đúng |
|---|---|
| "exchanging currency" | A (đang đổi tiền) |
| "opening account" | B (đang mở TK) |
| "buying insurance" | C (đang mua BH) |
| "closed/holiday" | D (đang đóng) |
Common traps
- "exchanging" vs "opening": Đổi tiền vs mở tài khoản
- "clerk" vs "customer": Nhân viên vs khách
- "currency" vs "account": Tiền tệ vs tài khoản
- "traveler" vs "tourist": Khách du lịch (gần nghĩa)
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Currency exchange xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~3-5%). Tần suất thấp, nhưng từ vựng FX rất phong phú ở Part 5, 6, 7. Nên học kỹ từ vựng FX.
Phân biệt "exchange rate" và "interest rate"? {#faq-2}
"Exchange rate": Tỷ giá giữa 2 đồng tiền (VD: 1 USD = 25,000 VND).
"Interest rate": Lãi suất tiền gửi/vay (VD: 5%/năm).
Trong TOEIC Part 1: cả hai đều có thể xuất hiện trên bảng hiển thị, cần chú ý từ vựng.
Từ vựng FX nào quan trọng? {#faq-3}
Top 10: foreign exchange, currency, exchange rate, USD, EUR, JPY, buy/sell rate, convert, transfer, remit.
Kết luận
Part 1 với chủ đề currency exchange giúp bạn học từ vựng ngoại hối quan trọng - chủ đề xuất hiện dày đặc trong Part 5, 6, 7 và cả trong thực tế ngân hàng.
Luyện thêm: Từ vựng FX banking.
📚 Bài viết liên quan:
📖 Tài liệu: