Bỏ qua điều hướng

Trao đổi tiền tệ - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Admin - thithu.com 09/07/2026 7 phút đọc A

Trao đổi tiền tệ - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh quầy đổi ngoại tệ với bảng tỷ giá là dạng Part 1 về foreign exchange. Đáp án đúng thường dùng "The clerk is exchanging currency for a traveler". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng FX banking, và mẹo nhận diện.

Liên kết nhanh:

Mục lục

  1. Đáp án ngắn gọn
  2. Bối cảnh currency exchange trong Part 1
  3. Phân tích chi tiết câu hỏi
  4. Từ vựng FX banking
  5. Chiến thuật Part 1 FX
  6. Câu hỏi thường gặp

Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}

Mô tả ảnh: Quầy đổi ngoại tệ với bảng tỷ giá USD/VND, EUR/USD treo tường. Một nhân viên (clerk) đang đếm tiền cho khách du lịch. Trên quầy có nhiều loại tiền mặt ngoại tệ.

Câu hỏi Part 1:

Look at the picture and listen to the four statements. (A) The clerk is exchanging currency for a traveler. (B) The customer is opening a foreign currency account. (C) A tourist is buying travel insurance. (D) The bank is closed for the holiday.

Đáp án đúng: A

Lý do chọn A:

  • "clerk" - đúng chủ ngữ (nhân viên)
  • "is exchanging" - present continuous, đang đổi
  • "currency for a traveler" - đúng đối tượng

Lý do loại:

  • (B) "opening account" - không có hành động mở tài khoản
  • (C) "travel insurance" - không phải bảo hiểm
  • (D) "closed" - ngân hàng đang mở

Bối cảnh currency exchange trong Part 1 {#boi-canh}

Quầy đổi ngoại tệ (FX counter) xuất hiện ~3-5% Part 1. Tần suất thấp nhưng rất quan trọng cho nhân viên ngân hàng. Các tình huống:

  1. Exchanging currency - đổi tiền
  2. Displaying exchange rates - hiển thị tỷ giá
  3. Counting foreign cash - đếm tiền ngoại tệ
  4. Buying/selling foreign currency - mua/bán ngoại tệ

Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}

Bảng so sánh 4 đáp án

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Khớp ảnh Lỗi
A The clerk is exchanging currency for a traveler Không
B The customer is opening a foreign currency account Sai hành động
C A tourist is buying travel insurance Sai sản phẩm
D The bank is closed for the holiday Sai trạng thái

Phân tích từng đáp án

Đáp án A (Đúng): "The clerk is exchanging currency for a traveler."

  • ✅ "clerk" - nhân viên, đúng chủ ngữ
  • ✅ "is exchanging" - present continuous, đang đổi
  • ✅ "currency" + "for a traveler" - cấu trúc exchange + for + người nhận

Đáp án B (Sai): "The customer is opening a foreign currency account."

  • ❌ "opening account" - không có hành động mở tài khoản
  • Bẫy: dùng từ vựng ngoại tệ nhưng sai hành động

Đáp án C (Sai): "A tourist is buying travel insurance."

  • ❌ "travel insurance" - bảo hiểm du lịch, không liên quan
  • Bẫy: nhắc đến tourist nhưng sai sản phẩm

Đáp án D (Sai): "The bank is closed for the holiday."

  • ❌ Ngân hàng đang mở
  • Bẫy: thông tin nghe hợp lý

Từ vựng trong câu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
clerk /klɜːrk/ Nhân viên
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ Đổi, trao đổi
currency /ˈkʌrənsi/ Tiền tệ
traveler /ˈtrævələr/ Khách du lịch
account /əˈkaʊnt/ Tài khoản
insurance /ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm
holiday /ˈhɑːlədeɪ/ Ngày lễ

Từ vựng FX banking {#tu-vung}

Từ vựng cốt lõi về FX

  • foreign exchange (FX) - ngoại hối
  • currency - tiền tệ
  • exchange rate - tỷ giá
  • buying rate - tỷ giá mua
  • selling rate - tỷ giá bán
  • mid-rate - tỷ giá giữa
  • cross rate - tỷ giá chéo
  • spot rate - tỷ giá giao ngay
  • forward rate - tỷ giá kỳ hạn
  • base currency - đồng tiền cơ sở
  • quote currency - đồng tiền định giá
  • currency pair - cặp tiền tệ

Đơn vị tiền tệ phổ biến

  • USD (US Dollar) - Đô la Mỹ
  • EUR (Euro) - Euro
  • JPY (Japanese Yen) - Yên Nhật
  • GBP (British Pound) - Bảng Anh
  • CHF (Swiss Franc) - Franc Thụy Sĩ
  • AUD (Australian Dollar) - Đô la Úc
  • CAD (Canadian Dollar) - Đô la Canada
  • CNY (Chinese Yuan) - Nhân dân tệ
  • VND (Vietnamese Dong) - Đồng Việt Nam
  • SGD (Singapore Dollar) - Đô la Singapore

Hành động FX

  • exchange - đổi
  • buy foreign currency - mua ngoại tệ
  • sell foreign currency - bán ngoại tệ
  • convert - chuyển đổi
  • transfer abroad - chuyển ra nước ngoài
  • remit - chuyển tiền
  • hedge - phòng ngừa rủi ro
  • trade - giao dịch
  • speculate - đầu cơ
  • arbitrage - kinh doanh chênh lệch giá

Câu mẫu TOEIC thường gặp

  1. "The clerk is exchanging dollars for euros."
  2. "A customer is buying foreign currency for travel."
  3. "The bank is displaying today's exchange rates."
  4. "A traveler is converting money at the airport."
  5. "The teller is selling Japanese yen to the customer."
  6. "The exchange rate for USD is 25,000 VND today."
  7. "A customer is wiring money abroad."
  8. "The bank offers competitive rates on major currencies."

Chiến thuật Part 1 FX {#chien-thuat}

Mẹo nhận diện nhanh

Hành động nghe được Đáp án có thể đúng
"exchanging currency" A (đang đổi tiền)
"opening account" B (đang mở TK)
"buying insurance" C (đang mua BH)
"closed/holiday" D (đang đóng)

Common traps

  1. "exchanging" vs "opening": Đổi tiền vs mở tài khoản
  2. "clerk" vs "customer": Nhân viên vs khách
  3. "currency" vs "account": Tiền tệ vs tài khoản
  4. "traveler" vs "tourist": Khách du lịch (gần nghĩa)

Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}

Currency exchange xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~3-5%). Tần suất thấp, nhưng từ vựng FX rất phong phú ở Part 5, 6, 7. Nên học kỹ từ vựng FX.

Phân biệt "exchange rate" và "interest rate"? {#faq-2}

"Exchange rate": Tỷ giá giữa 2 đồng tiền (VD: 1 USD = 25,000 VND).

"Interest rate": Lãi suất tiền gửi/vay (VD: 5%/năm).

Trong TOEIC Part 1: cả hai đều có thể xuất hiện trên bảng hiển thị, cần chú ý từ vựng.

Từ vựng FX nào quan trọng? {#faq-3}

Top 10: foreign exchange, currency, exchange rate, USD, EUR, JPY, buy/sell rate, convert, transfer, remit.

Kết luận

Part 1 với chủ đề currency exchange giúp bạn học từ vựng ngoại hối quan trọng - chủ đề xuất hiện dày đặc trong Part 5, 6, 7 và cả trong thực tế ngân hàng.

Luyện thêm: Từ vựng FX banking.


📚 Bài viết liên quan:

📖 Tài liệu:

  1. Investopedia - Foreign Exchange
  2. Cambridge Dictionary

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.