Bỏ qua điều hướng

Quầy thông tin ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Admin - thithu.com 09/07/2026 7 phút đọc A

Quầy thông tin ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh lễ tân (receptionist) tại quầy thông tin ngân hàng chào khách là dạng Part 1 phổ biến. Đáp án đúng thường dùng "The receptionist is welcoming a visitor" với present continuous. Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng customer service, và mẹo nhận diện.

Liên kết nhanh:

Mục lục

  1. Đáp án ngắn gọn
  2. Bối cảnh quầy thông tin trong Part 1
  3. Phân tích chi tiết câu hỏi
  4. Từ vựng customer service
  5. Chiến thuật Part 1 greeting
  6. Câu hỏi thường gặp

Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}

Mô tả ảnh: Quầy lễ tân sang trọng với logo ngân hàng phía sau. Một lễ tân nữ (receptionist) mặc vest đang đứng/mỉm cười chào một khách nam bước vào. Có hoa, brochure trên quầy.

Câu hỏi Part 1:

Look at the picture and listen to the four statements. (A) The receptionist is welcoming a visitor. (B) The customer is opening a new account. (C) A security guard is checking the entrance. (D) The bank is closed for renovation.

Đáp án đúng: A

Lý do chọn A:

  • "Receptionist" - đúng chủ ngữ
  • "is welcoming" - present continuous, đang chào
  • "a visitor" - đúng đối tượng

Lý do loại:

  • (B) "opening account" - không có hành động mở tài khoản
  • (C) "security guard" - không có bảo vệ trong ảnh
  • (D) "closed" - ngân hàng đang mở

Bối cảnh quầy thông tin trong Part 1 {#boi-canh}

Quầy thông tin (information desk) với lễ tân xuất hiện ~5-8% Part 1. Đây là dạng bài test khả năng nhận diện hành động chào hỏi. Các tình huống:

  1. Welcoming visitor - chào khách đến
  2. Greeting customer - chào khách hàng
  3. Directing customer - hướng dẫn khách
  4. Answering inquiry - trả lời câu hỏi
  5. Handing brochure - đưa tờ rơi

Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}

Bảng so sánh 4 đáp án

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Khớp ảnh Lỗi
A The receptionist is welcoming a visitor Không
B The customer is opening a new account Sai hành động
C A security guard is checking the entrance Sai chủ ngữ
D The bank is closed for renovation Sai trạng thái

Phân tích từng đáp án

Đáp án A (Đúng): "The receptionist is welcoming a visitor."

  • ✅ "receptionist" - lễ tân, đúng chủ ngữ
  • ✅ "is welcoming" - present continuous, đang chào
  • ✅ "a visitor" - khách đến, đúng đối tượng

Đáp án B (Sai): "The customer is opening a new account."

  • ❌ Hành động "opening" - không có trong ảnh
  • ✅ Ngữ pháp đúng
  • Bẫy: dùng từ vựng ngân hàng nhưng sai hành động

Đáp án C (Sai): "A security guard is checking the entrance."

  • ❌ "security guard" - không có bảo vệ trong ảnh
  • Bẫy: thay đổi chủ ngữ

Đáp án D (Sai): "The bank is closed for renovation."

  • ❌ "closed" - ngân hàng đang mở (có lễ tân làm việc)
  • Bẫy: thông tin nghe hợp lý nhưng mâu thuẫn ảnh

Từ vựng trong câu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ Lễ tân
welcome /ˈwelkəm/ Chào đón
visitor /ˈvɪzɪtər/ Khách đến thăm
customer /ˈkʌstəmər/ Khách hàng
account /əˈkaʊnt/ Tài khoản
security guard /sɪˈkjʊrəti ɡɑːrd/ Bảo vệ
entrance /ˈentrəns/ Lối vào
renovation /ˌrenəˈveɪʃn/ Sửa chữa, cải tạo

Từ vựng customer service {#tu-vung}

Vai trò trong dịch vụ khách hàng

  • receptionist - lễ tân
  • customer service representative - nhân viên CSKH
  • concierge - nhân viên hỗ trợ (VIP)
  • host/hostess - người dẫn khách
  • information desk staff - nhân viên quầy thông tin
  • security guard - bảo vệ
  • greeter - người chào đón

Hành động chào hỏi

  • welcome - chào đón
  • greet - chào
  • receive - tiếp đón
  • direct - hướng dẫn
  • assist - hỗ trợ
  • guide - dẫn đường
  • escort - hộ tống
  • introduce - giới thiệu
  • invite - mời
  • thank - cảm ơn

Danh từ liên quan

  • visitor - khách đến thăm
  • guest - khách
  • customer - khách hàng
  • client - khách hàng VIP
  • s lobby - sảnh
  • reception - quầy lễ tân
  • entrance - lối vào
  • greeting - lời chào
  • welcome - sự chào đón
  • hospitality - lòng hiếu khách

Cụm từ thông dụng

  • welcome to - chào mừng đến
  • greet the customer - chào khách hàng
  • assist with - hỗ trợ về
  • direct to - hướng dẫn đến
  • provide information - cung cấp thông tin
  • answer questions - trả lời câu hỏi
  • hand a brochure - đưa tờ rơi
  • offer a seat - mời ngồi
  • smile at - cười với
  • bow to - cúi chào

Câu mẫu TOEIC thường gặp

  1. "The receptionist is welcoming visitors to the bank."
  2. "A staff member is greeting customers at the door."
  3. "The concierge is assisting a VIP client."
  4. "The receptionist is answering the phone."
  5. "A bank employee is directing customers to the correct counter."
  6. "The hostess is offering seats to waiting customers."
  7. "The receptionist is handing out brochures."
  8. "A security guard is checking visitor badges."

Chiến thuật Part 1 greeting {#chien-thuat}

Mẹo nhận diện nhanh

Hành động nghe được Đáp án có thể đúng
"welcoming/greeting" A (đang chào)
"opening/checking" B (đang mở)
"guarding/checking entrance" C (đang bảo vệ)
"closed/renovating" D (đang đóng)

Common traps

  1. "welcoming" vs "opening": Chào vs mở tài khoản
  2. "receptionist" vs "security": Lễ tân vs bảo vệ
  3. "visitor" vs "customer": Khách vãng lai vs khách hàng
  4. "open" vs "closed": Trạng thái ngược nhau

Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}

Reception desk xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~5-8%). Tần suất không cao, nhưng đây là chủ đề dễ lấy điểm vì hành động rõ ràng (chào hỏi). Khi luyện, nên tập trung vào từ vựng chào hỏi vì chúng cũng xuất hiện ở Part 2, 3, 4.

Phân biệt "welcoming" và "greeting"? {#faq-2}

"Welcoming": Chào đón, bao gồm việc mời vào, hướng dẫn - mang tính formal, hospitality.

"Greeting": Chào đơn giản, có thể chỉ nói "hello" - ít formal hơn.

Trong TOEIC: "welcoming" thường dùng cho receptionist/concierge, "greeting" linh hoạt hơn.

Từ vựng chào hỏi nào quan trọng? {#faq-3}

Top 10: welcome, greet, receive, direct, assist, guide, visitor, customer, receptionist, lobby.

Kết luận

Part 1 với chủ đề reception desk giúp bạn nhận diện hành động chào hỏi và học từ vựng customer service quan trọng.

Luyện thêm: Đề Part 1từ vựng customer service.


📚 Bài viết liên quan:

📖 Tài liệu:

  1. Cambridge Dictionary - Receptionist
  2. ETS Official TOEIC Tests

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.