Phòng họp ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh phòng họp ngân hàng (bank meeting room) với 5-6 nhân viên ngồi quanh bàn họp là dạng Part 1 phổ biến. Đáp án đúng thường dùng chủ ngữ số nhiều "the employees" hoặc "the team" kết hợp "are discussing" (present continuous số nhiều). Bài viết phân tích 1 câu mẫu, từ vựng meeting banking, và mẹo nhận diện đáp án.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh phòng họp trong Part 1
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng meeting banking
- Chiến thuật Part 1 chủ đề meeting
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Phòng họp vừa và nhỏ với bàn hình chữ nhật. Sáu nhân viên ngân hàng (4 nam, 2 nữ) ngồi xung quanh, mặc vest/sơ mi công sở. Trên bàn có laptop, giấy tờ, bút. Một người đứng đầu bàn đang trình bày, còn lại lắng nghe.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The employees are discussing the quarterly report. (B) The manager is giving a presentation to the staff. (C) A customer is meeting with a loan officer. (D) The bank is closed for the day.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- Chủ ngữ "the employees" (số nhiều) → verb "are" (số nhiều)
- Hành động "are discussing" - present continuous, đang xảy ra
- "Quarterly report" - chi tiết phù hợp với ngữ cảnh phòng họp ngân hàng
Lý do loại:
- (B) "The manager is giving" - chỉ tập trung 1 người, không phải hành động chính
- (C) "A customer" - không có khách hàng trong ảnh
- (D) "The bank is closed" - ngân hàng đang hoạt động
Bối cảnh phòng họp trong Part 1 {#boi-canh}
Phòng họp (meeting room) là chủ đề Part 1 xuất hiện ~15% trong đề thi ETS, ngang với ATM. Các tình huống thường gặp:
- Team meeting - họp team, thường 4-8 người
- Board meeting - họp hội đồng quản trị, formal hơn
- Client meeting - họp với khách hàng
- Training session - buổi đào tạo
- Conference call - họp qua video/phone
- One-on-one - họp 1-1 giữa manager và nhân viên
Đặc điểm ảnh meeting trong Part 1
- Số người: 2-10 người (thường 4-6)
- Bàn: Tròn, chữ nhật, hoặc vuông
- Vật dụng: Laptop, giấy tờ, bút, máy chiếu
- Hành động: Có thể đang thảo luận, trình bày, hoặc lắng nghe
- Trang phục: Công sở (vest, sơ mi, váy)
Tại sao meeting room phổ biến?
- Hành động đa dạng → nhiều đáp án có thể
- Dễ vẽ/minh họa
- Phản ánh môi trường văn phòng TOEIC
- Test được nhiều từ vựng: meeting, discussing, presenting, attending, etc.
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Thì | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The employees (số nhiều) | are discussing | Present continuous | ✅ | Không |
| B | The manager (số ít) | is giving | Present continuous | ⚠️ | Chỉ 1 người, không phải focus chính |
| C | A customer (số ít) | is meeting | Present continuous | ❌ | Không có khách hàng |
| D | The bank | is closed | Present simple | ❌ | Không liên quan |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The employees are discussing the quarterly report."
- ✅ Subject-verb agreement: "employees" (số nhiều) + "are" (số nhiều)
- ✅ Present continuous "are discussing" - hành động đang xảy ra
- ✅ "Quarterly report" - chi tiết cụ thể, phù hợp ngữ cảnh ngân hàng
- ✅ Focus vào nhóm người, hành động chính trong ảnh
Đáp án B (Sai - sai focus): "The manager is giving a presentation to the staff."
- ❌ Hành động "giving a presentation" chỉ đúng nếu 1 người đang trình bày, cả nhóm lắng nghe
- ❌ Tuy nhiên, trong ảnh, tất cả đều đang thảo luận chứ không phải 1 người thuyết trình
- Đây là bẫy tinh vi: nghe có vẻ đúng nhưng focus hành động khác
Đáp án C (Sai - sai chủ ngữ): "A customer is meeting with a loan officer."
- ❌ Không có khách hàng (customer) trong ảnh - chỉ có nhân viên
- ✅ Cấu trúc ngữ pháp đúng
- Bẫy: thay đổi chủ ngữ nhưng giữ cấu trúc
Đáp án D (Sai - không liên quan): "The bank is closed for the day."
- ❌ Phòng họp đang được sử dụng → ngân hàng đang mở
- ❌ Hành động "is closed" không khớp ảnh
- Bẫy: thông tin nghe có vẻ hợp lý nhưng mâu thuẫn với ảnh
Từ vựng trong câu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| employees | /ɪmˈplɔɪiːz/ | Nhân viên |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | Thảo luận |
| quarterly | /ˈkwɔːrtərli/ | Hàng quý |
| report | /rɪˈpɔːrt/ | Báo cáo |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | Quản lý |
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | Bài trình bày |
| staff | /stæf/ | Nhân sự |
| customer | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng |
| loan officer | /loʊn ˈɔːfɪsər/ | Chuyên viên tín dụng |
Từ vựng meeting banking {#tu-vung}
Danh từ về meeting
- meeting - cuộc họp
- conference room / meeting room - phòng họp
- boardroom - phòng họp hội đồng
- agenda - chương trình nghị sự
- minutes - biên bản cuộc họp
- presentation - bài trình bày
- slide / slides - slide
- report - báo cáo
- quarterly report - báo cáo quý
- annual report - báo cáo thường niên
- financial report - báo cáo tài chính
- action items - mục hành động
- attendees - người tham dự
- chairperson / chairman - chủ tịch cuộc họp
Động từ về meeting
- discuss - thảo luận
- present - trình bày
- attend - tham dự
- schedule a meeting - lên lịch họp
- hold a meeting - tổ chức họp
- lead a meeting - chủ trì họp
- join a meeting - tham gia họp
- call a meeting - triệu tập họp
- postpone a meeting - hoãn họp
- cancel a meeting - hủy họp
- take minutes - ghi biên bản
- review - xem xét
- brainstorm - động não
- negotiate - đàm phán
- agree - đồng ý
- disagree - không đồng ý
Cụm từ thông dụng
- have a meeting - có cuộc họp
- attend a meeting - tham dự cuộc họp
- schedule a meeting - lên lịch họp
- run a meeting - điều hành cuộc họp
- join the meeting - tham gia cuộc họp
- prepare for a meeting - chuẩn bị cuộc họp
- follow up - theo dõi sau họp
- reach a consensus - đạt đồng thuận
- make a decision - đưa ra quyết định
- set goals - đặt mục tiêu
Câu mẫu TOEIC thường gặp
- "The team is having a meeting in the conference room."
- "The manager is presenting the sales report."
- "The staff are attending a training session."
- "Employees are discussing the new policy."
- "The board is meeting to approve the budget."
- "A client is meeting with our financial advisor."
- "The director is leading the quarterly review."
- "The staff are gathered for a morning briefing."
Chiến thuật Part 1 chủ đề meeting {#chien-thuat}
5 bước làm Part 1 meeting
Bước 1 (5 giây): Đọc 4 đáp án, xác định:
- Đáp án nào có "meeting", "discussing", "presenting"?
- Chủ ngữ số ít hay số nhiều?
Bước 2 (Nghe): Tập trung nghe:
- Số người trong ảnh (1, 2, hay nhiều?)
- Động từ chính
- Chi tiết (report, presentation, training, etc.)
Bước 3: Loại đáp án sai:
- Sai chủ ngữ (customer thay vì employees)
- Sai số (singular/plural)
- Không liên quan
Bước 4: Chọn đáp án còn lại
Mẹo nhận diện nhanh
| Đếm số người trong ảnh | Đáp án có thể đúng |
|---|---|
| 1 người | "The manager is...", "A person is..." |
| 2 người | "Two people are...", "They are..." |
| 3-5 người | "The team is...", "Employees are..." |
| 6+ người | "The staff are...", "Everyone is..." |
Common traps
- "discussing" vs "presenting": Thảo luận 2 chiều vs trình bày 1 chiều
- "employees" vs "managers": Nhân viên vs quản lý
- "meeting" vs "training": Họp vs đào tạo
- "are" vs "is": Số nhiều vs số ít
- "customer" vs "employee": Khách hàng vs nhân viên
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Hình ảnh meeting xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Theo thống kê từ ETS 2020-2025, hình ảnh phòng họp xuất hiện khoảng 1 câu trong 6 câu Part 1 (~15%). Tuy nhiên, đây là chủ đề có nhiều biến thể (team meeting, client meeting, training, presentation) nên cần luyện nhiều tình huống khác nhau.
Phân biệt "discussing" và "presenting"? {#faq-2}
"Discussing" (đang thảo luận): Mọi người cùng tham gia, hai chiều, có thể có ý kiến khác nhau.
"Presenting" (đang trình bày): 1 người nói, nhiều người nghe, một chiều.
Mẹo nhận biết:
- Nếu tất cả đều mở miệng nói/có vẻ tham gia → "discussing"
- Nếu 1 người đứng/nói trước nhóm → "presenting"
- Nếu ai cũng im lặng lắng nghe → "attending a presentation"
Từ vựng meeting nào quan trọng nhất? {#faq-3}
Top 10 từ vựng meeting cho TOEIC:
- meeting (cuộc họp)
- discuss (thảo luận)
- present (trình bày)
- attend (tham dự)
- conference room (phòng họp)
- agenda (chương trình)
- minutes (biên bản)
- report (báo cáo)
- presentation (bài trình bày)
- staff / employees (nhân viên)
Đây là 10 từ xuất hiện trong hầu hết câu Part 1, 2, 3, 4 liên quan đến meeting. Học thuộc giúp bạn tự tin làm bài.
Kết luận
Part 1 với chủ đề meeting là dạng bài "cho điểm" vì:
- Hình ảnh rõ ràng, nhiều người
- Từ vựng lặp lại nhiều
- Cấu trúc câu đa dạng (discuss, present, attend)
- Có thể kết hợp nhiều Part khác (Part 3, 4)
Luyện thêm: Đề Part 1 có đáp án và từ vựng meeting office.
📚 Bài viết liên quan:
📖 Tài liệu tham khảo: