Bỏ qua điều hướng

Phòng họp ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Admin - thithu.com 09/07/2026 10 phút đọc A

Phòng họp ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh phòng họp ngân hàng (bank meeting room) với 5-6 nhân viên ngồi quanh bàn họp là dạng Part 1 phổ biến. Đáp án đúng thường dùng chủ ngữ số nhiều "the employees" hoặc "the team" kết hợp "are discussing" (present continuous số nhiều). Bài viết phân tích 1 câu mẫu, từ vựng meeting banking, và mẹo nhận diện đáp án.

Liên kết nhanh:

Mục lục

  1. Đáp án ngắn gọn
  2. Bối cảnh phòng họp trong Part 1
  3. Phân tích chi tiết câu hỏi
  4. Từ vựng meeting banking
  5. Chiến thuật Part 1 chủ đề meeting
  6. Câu hỏi thường gặp

Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}

Mô tả ảnh: Phòng họp vừa và nhỏ với bàn hình chữ nhật. Sáu nhân viên ngân hàng (4 nam, 2 nữ) ngồi xung quanh, mặc vest/sơ mi công sở. Trên bàn có laptop, giấy tờ, bút. Một người đứng đầu bàn đang trình bày, còn lại lắng nghe.

Câu hỏi Part 1:

Look at the picture and listen to the four statements. (A) The employees are discussing the quarterly report. (B) The manager is giving a presentation to the staff. (C) A customer is meeting with a loan officer. (D) The bank is closed for the day.

Đáp án đúng: A

Lý do chọn A:

  • Chủ ngữ "the employees" (số nhiều) → verb "are" (số nhiều)
  • Hành động "are discussing" - present continuous, đang xảy ra
  • "Quarterly report" - chi tiết phù hợp với ngữ cảnh phòng họp ngân hàng

Lý do loại:

  • (B) "The manager is giving" - chỉ tập trung 1 người, không phải hành động chính
  • (C) "A customer" - không có khách hàng trong ảnh
  • (D) "The bank is closed" - ngân hàng đang hoạt động

Bối cảnh phòng họp trong Part 1 {#boi-canh}

Phòng họp (meeting room) là chủ đề Part 1 xuất hiện ~15% trong đề thi ETS, ngang với ATM. Các tình huống thường gặp:

  1. Team meeting - họp team, thường 4-8 người
  2. Board meeting - họp hội đồng quản trị, formal hơn
  3. Client meeting - họp với khách hàng
  4. Training session - buổi đào tạo
  5. Conference call - họp qua video/phone
  6. One-on-one - họp 1-1 giữa manager và nhân viên

Đặc điểm ảnh meeting trong Part 1

  • Số người: 2-10 người (thường 4-6)
  • Bàn: Tròn, chữ nhật, hoặc vuông
  • Vật dụng: Laptop, giấy tờ, bút, máy chiếu
  • Hành động: Có thể đang thảo luận, trình bày, hoặc lắng nghe
  • Trang phục: Công sở (vest, sơ mi, váy)

Tại sao meeting room phổ biến?

  • Hành động đa dạng → nhiều đáp án có thể
  • Dễ vẽ/minh họa
  • Phản ánh môi trường văn phòng TOEIC
  • Test được nhiều từ vựng: meeting, discussing, presenting, attending, etc.

Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}

Bảng so sánh 4 đáp án

Đáp án Chủ ngữ Verb Thì Khớp ảnh Lỗi
A The employees (số nhiều) are discussing Present continuous Không
B The manager (số ít) is giving Present continuous ⚠️ Chỉ 1 người, không phải focus chính
C A customer (số ít) is meeting Present continuous Không có khách hàng
D The bank is closed Present simple Không liên quan

Phân tích từng đáp án

Đáp án A (Đúng): "The employees are discussing the quarterly report."

  • ✅ Subject-verb agreement: "employees" (số nhiều) + "are" (số nhiều)
  • ✅ Present continuous "are discussing" - hành động đang xảy ra
  • ✅ "Quarterly report" - chi tiết cụ thể, phù hợp ngữ cảnh ngân hàng
  • ✅ Focus vào nhóm người, hành động chính trong ảnh

Đáp án B (Sai - sai focus): "The manager is giving a presentation to the staff."

  • ❌ Hành động "giving a presentation" chỉ đúng nếu 1 người đang trình bày, cả nhóm lắng nghe
  • ❌ Tuy nhiên, trong ảnh, tất cả đều đang thảo luận chứ không phải 1 người thuyết trình
  • Đây là bẫy tinh vi: nghe có vẻ đúng nhưng focus hành động khác

Đáp án C (Sai - sai chủ ngữ): "A customer is meeting with a loan officer."

  • ❌ Không có khách hàng (customer) trong ảnh - chỉ có nhân viên
  • ✅ Cấu trúc ngữ pháp đúng
  • Bẫy: thay đổi chủ ngữ nhưng giữ cấu trúc

Đáp án D (Sai - không liên quan): "The bank is closed for the day."

  • ❌ Phòng họp đang được sử dụng → ngân hàng đang mở
  • ❌ Hành động "is closed" không khớp ảnh
  • Bẫy: thông tin nghe có vẻ hợp lý nhưng mâu thuẫn với ảnh

Từ vựng trong câu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
employees /ɪmˈplɔɪiːz/ Nhân viên
discuss /dɪˈskʌs/ Thảo luận
quarterly /ˈkwɔːrtərli/ Hàng quý
report /rɪˈpɔːrt/ Báo cáo
manager /ˈmænɪdʒər/ Quản lý
presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ Bài trình bày
staff /stæf/ Nhân sự
customer /ˈkʌstəmər/ Khách hàng
loan officer /loʊn ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên tín dụng

Từ vựng meeting banking {#tu-vung}

Danh từ về meeting

  • meeting - cuộc họp
  • conference room / meeting room - phòng họp
  • boardroom - phòng họp hội đồng
  • agenda - chương trình nghị sự
  • minutes - biên bản cuộc họp
  • presentation - bài trình bày
  • slide / slides - slide
  • report - báo cáo
  • quarterly report - báo cáo quý
  • annual report - báo cáo thường niên
  • financial report - báo cáo tài chính
  • action items - mục hành động
  • attendees - người tham dự
  • chairperson / chairman - chủ tịch cuộc họp

Động từ về meeting

  • discuss - thảo luận
  • present - trình bày
  • attend - tham dự
  • schedule a meeting - lên lịch họp
  • hold a meeting - tổ chức họp
  • lead a meeting - chủ trì họp
  • join a meeting - tham gia họp
  • call a meeting - triệu tập họp
  • postpone a meeting - hoãn họp
  • cancel a meeting - hủy họp
  • take minutes - ghi biên bản
  • review - xem xét
  • brainstorm - động não
  • negotiate - đàm phán
  • agree - đồng ý
  • disagree - không đồng ý

Cụm từ thông dụng

  • have a meeting - có cuộc họp
  • attend a meeting - tham dự cuộc họp
  • schedule a meeting - lên lịch họp
  • run a meeting - điều hành cuộc họp
  • join the meeting - tham gia cuộc họp
  • prepare for a meeting - chuẩn bị cuộc họp
  • follow up - theo dõi sau họp
  • reach a consensus - đạt đồng thuận
  • make a decision - đưa ra quyết định
  • set goals - đặt mục tiêu

Câu mẫu TOEIC thường gặp

  1. "The team is having a meeting in the conference room."
  2. "The manager is presenting the sales report."
  3. "The staff are attending a training session."
  4. "Employees are discussing the new policy."
  5. "The board is meeting to approve the budget."
  6. "A client is meeting with our financial advisor."
  7. "The director is leading the quarterly review."
  8. "The staff are gathered for a morning briefing."

Chiến thuật Part 1 chủ đề meeting {#chien-thuat}

5 bước làm Part 1 meeting

Bước 1 (5 giây): Đọc 4 đáp án, xác định:

  • Đáp án nào có "meeting", "discussing", "presenting"?
  • Chủ ngữ số ít hay số nhiều?

Bước 2 (Nghe): Tập trung nghe:

  • Số người trong ảnh (1, 2, hay nhiều?)
  • Động từ chính
  • Chi tiết (report, presentation, training, etc.)

Bước 3: Loại đáp án sai:

  • Sai chủ ngữ (customer thay vì employees)
  • Sai số (singular/plural)
  • Không liên quan

Bước 4: Chọn đáp án còn lại

Mẹo nhận diện nhanh

Đếm số người trong ảnh Đáp án có thể đúng
1 người "The manager is...", "A person is..."
2 người "Two people are...", "They are..."
3-5 người "The team is...", "Employees are..."
6+ người "The staff are...", "Everyone is..."

Common traps

  1. "discussing" vs "presenting": Thảo luận 2 chiều vs trình bày 1 chiều
  2. "employees" vs "managers": Nhân viên vs quản lý
  3. "meeting" vs "training": Họp vs đào tạo
  4. "are" vs "is": Số nhiều vs số ít
  5. "customer" vs "employee": Khách hàng vs nhân viên

Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}

Hình ảnh meeting xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}

Theo thống kê từ ETS 2020-2025, hình ảnh phòng họp xuất hiện khoảng 1 câu trong 6 câu Part 1 (~15%). Tuy nhiên, đây là chủ đề có nhiều biến thể (team meeting, client meeting, training, presentation) nên cần luyện nhiều tình huống khác nhau.

Phân biệt "discussing" và "presenting"? {#faq-2}

"Discussing" (đang thảo luận): Mọi người cùng tham gia, hai chiều, có thể có ý kiến khác nhau.

"Presenting" (đang trình bày): 1 người nói, nhiều người nghe, một chiều.

Mẹo nhận biết:

  • Nếu tất cả đều mở miệng nói/có vẻ tham gia → "discussing"
  • Nếu 1 người đứng/nói trước nhóm → "presenting"
  • Nếu ai cũng im lặng lắng nghe → "attending a presentation"

Từ vựng meeting nào quan trọng nhất? {#faq-3}

Top 10 từ vựng meeting cho TOEIC:

  1. meeting (cuộc họp)
  2. discuss (thảo luận)
  3. present (trình bày)
  4. attend (tham dự)
  5. conference room (phòng họp)
  6. agenda (chương trình)
  7. minutes (biên bản)
  8. report (báo cáo)
  9. presentation (bài trình bày)
  10. staff / employees (nhân viên)

Đây là 10 từ xuất hiện trong hầu hết câu Part 1, 2, 3, 4 liên quan đến meeting. Học thuộc giúp bạn tự tin làm bài.

Kết luận

Part 1 với chủ đề meeting là dạng bài "cho điểm" vì:

  • Hình ảnh rõ ràng, nhiều người
  • Từ vựng lặp lại nhiều
  • Cấu trúc câu đa dạng (discuss, present, attend)
  • Có thể kết hợp nhiều Part khác (Part 3, 4)

Luyện thêm: Đề Part 1 có đáp ántừ vựng meeting office.


📚 Bài viết liên quan:

📖 Tài liệu tham khảo:

  1. Cambridge Dictionary - Meeting
  2. Mind Tools - Meeting Vocabulary
  3. ETS Official TOEIC Tests

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.