Phòng giao dịch ngoại hối - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh traders ngồi trước nhiều màn hình hiển thị chart là dạng Part 1 về thị trường tài chính. Đáp án đúng thường dùng "The traders are watching the financial markets". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng trading, và mẹo nhận diện.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh trading floor trong Part 1
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng trading banking
- Chiến thuật Part 1 trading
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Phòng giao dịch với 5-6 traders ngồi trước 4-6 màn hình hiển thị chart tài chính. Màn hình sáng rực, môi trường tập trung cao độ.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The traders are watching the financial markets. (B) A broker is advising a client. (C) The bank is closed for the day. (D) Customers are using the ATMs.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- "traders" (số nhiều) - đúng chủ ngữ
- "are watching" - present continuous số nhiều
- "financial markets" - đúng đối tượng
Lý do loại:
- (B) "advising" - không có client
- (C) "closed" - phòng trade đang mở
- (D) "ATMs" - không có ATM
Bối cảnh trading floor trong Part 1 {#boi-canh}
Hình ảnh trading floor xuất hiện ~3-5% Part 1. Tình huống:
- Watching screens - xem màn hình
- Trading - giao dịch
- Analyzing charts - phân tích chart
- Making calls - gọi điện cho khách
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The traders (số nhiều) | are watching | financial markets | ✅ | Không |
| B | A broker | is advising | a client | ❌ | Không có client |
| C | The bank | is closed | for the day | ❌ | Phòng trade đang mở |
| D | Customers | are using | ATMs | ❌ | Không có ATM |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The traders are watching the financial markets."
- ✅ Subject-verb agreement: traders (số nhiều) + are (số nhiều)
- ✅ "watching" - đang xem
- ✅ "financial markets" - thị trường tài chính
Đáp án B (Sai): "A broker is advising a client."
- ❌ "client" - không có khách
- Bẫy: thay đổi chủ ngữ
Đáp án C (Sai): "The bank is closed for the day."
- ❌ Phòng trade đang hoạt động
- Bẫy: thông tin nghe hợp lý
Đáp án D (Sai): "Customers are using the ATMs."
- ❌ Không có ATM
- Bẫy: thay đổi hoàn toàn context
Từ vựng trong câu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| trader | /ˈtreɪdər/ | Nhà giao dịch |
| watch | /wɑːtʃ/ | Xem, theo dõi |
| financial | /faɪˈnænʃl/ | Tài chính |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | Thị trường |
| broker | /ˈbroʊkər/ | Môi giới |
| advise | /ədˈvaɪz/ | Tư vấn |
| client | /ˈklaɪənt/ | Khách hàng |
| closed | /kloʊzd/ | Đóng cửa |
| ATM | /ˌeɪ tiː ˈem/ | Máy rút tiền |
Từ vựng trading banking {#tu-vung}
Vai trò trong trading
- trader - nhà giao dịch
- dealer - người mua bán
- broker - môi giới
- analyst - chuyên viên phân tích
- portfolio manager - quản lý danh mục
- investor - nhà đầu tư
- speculator - nhà đầu cơ
- hedger - người phòng ngừa rủi ro
- market maker - người tạo lập thị trường
- prop trader - giao dịch bằng vốn công ty
Hành động
- trade - giao dịch
- buy - mua
- sell - bán
- watch - theo dõi
- monitor - giám sát
- analyze - phân tích
- research - nghiên cứu
- forecast - dự báo
- predict - dự đoán
- execute - thực thi
Thuật ngữ
- stock - cổ phiếu
- bond - trái phiếu
- currency - tiền tệ
- commodity - hàng hóa
- derivative - phái sinh
- futures - hợp đồng tương lai
- options - quyền chọn
- swap - hoán đổi
- forward - kỳ hạn
- spot - giao ngay
Câu mẫu TOEIC
- "The traders are watching the financial markets."
- "A broker is executing a trade on behalf of a client."
- "The analysts are researching market trends."
- "Stock prices are rising on the trading floor."
- "The market is open for trading from 9 AM to 3 PM."
- "Traders are monitoring the impact of economic news."
- "The trading desk is busy this morning."
- "Foreign currency rates are fluctuating."
Chiến thuật Part 1 trading {#chien-thuat}
Mẹo nhận diện nhanh
| Hành động | Đáp án |
|---|---|
| "watching/monitoring" | A (đang xem) |
| "advising/calling" | B (đang tư vấn) |
| "closed/empty" | C (đang đóng) |
| "using ATM" | D (khách dùng ATM) |
Common traps
- "traders" vs "broker": Số nhiều vs số ít
- "watching" vs "advising": Xem vs tư vấn
- "financial markets" vs "stock market": Chung vs riêng
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Trading floor xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~3-5%). Tần suất thấp, nhưng từ vựng trading rất phong phú ở Part 5, 6, 7.
Phân biệt "watch" và "monitor"? {#faq-2}
"Watch": Xem đơn giản, có thể tạm thời.
"Monitor": Theo dõi chuyên nghiệp, liên tục, có hệ thống.
Trong ảnh trading floor: cả hai đều dùng được, nhưng "monitor" phù hợp hơn với trader.
Từ vựng trading nào quan trọng? {#faq-3}
Top 12: trader, broker, analyst, market, trade, buy, sell, watch, monitor, financial, stock, bond.
Kết luận
Part 1 với chủ đề trading floor giúp bạn học từ vựng về thị trường tài chính - chủ đề quan trọng cho nhân viên ngân hàng đầu tư.
Luyện thêm: Từ vựng trading.
📚 Bài viết liên quan:
📖 Tài liệu: