Khách hàng rút tiền ATM - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Bài Part 1 với hình ảnh khách hàng đang rút tiền tại ATM là dạng quen thuộc. Đáp án đúng thường dùng present continuous "The man is withdrawing cash" hoặc "The customer is inserting his card". Bài viết cung cấp 1 câu mẫu, phân tích 4 đáp án, từ vựng ATM banking và mẹo nhận diện nhanh đáp án đúng.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh Part 1 với chủ đề ATM
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng ATM quan trọng
- Chiến thuật làm Part 1 nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Một người đàn ông trung niên đang cắm thẻ ghi nợ vào máy ATM đặt ngoài trời (trước cửa ngân hàng hoặc trung tâm thương mại). Tay phải cầm thẻ, tay trái bấm phím. Màn hình ATM đang sáng.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The man is inserting his card into the ATM. (B) The customer has just withdrawn cash from the machine. (C) A woman is using the ATM next door. (D) The bank is closed for the day.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- Hành động "is inserting" (đang cắm) - present continuous, hành động đang diễn ra
- Chủ ngữ "the man" - khớp với ảnh (đàn ông)
- Động từ "inserting" mô tả chính xác hành động cắm thẻ
Lý do loại:
- (B) "has withdrawn" - present perfect, hành động đã hoàn thành, không khớp ảnh tĩnh
- (C) "A woman" - sai giới tính chủ ngữ
- (D) "The bank is closed" - hành động không liên quan đến ATM
Bối cảnh Part 1 với chủ đề ATM {#boi-canh}
ATM (Automated Teller Machine) là chủ đề Part 1 xuất hiện 8-12% trong các đề thi ETS chính thức. Các tình huống thường gặp:
- Cắm thẻ (inserting card) - phổ biến nhất
- Nhập PIN (entering PIN)
- Chọn số tiền (selecting amount)
- Rút tiền (withdrawing cash)
- Lấy thẻ + tiền (taking card and cash)
- Thanh toán (making payment)
- Tra cứu số dư (checking balance)
Đặc điểm ảnh ATM trong Part 1
- Loại ATM: Trong nhà hoặc ngoài trời, có thể đứng riêng hoặc gắn tường
- Vị trí: Trước ngân hàng, trong trung tâm thương mại, sân bay, khách sạn
- Người dùng: 1 người (hiếm khi 2-3 người)
- Hành động: Rõ ràng, dễ nhận biết (cầm thẻ, đưa tay vào khe, nhìn màn hình)
- Thời gian: Ban ngày hoặc ban đêm, có đèn hoặc không
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Động từ | Thì | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The man | is inserting | Present continuous | ✅ | Không |
| B | The customer | has withdrawn | Present perfect | ❌ | Sai thì (ảnh tĩnh) |
| C | A woman | is using | Present continuous | ❌ | Sai chủ ngữ |
| D | The bank | is closed | Present simple | ❌ | Không phải focus chính |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The man is inserting his card into the ATM."
- ✅ Present continuous - hành động đang xảy ra
- ✅ Chủ ngữ "the man" - khớp ảnh
- ✅ Động từ "inserting" - mô tả đúng hành động cắm thẻ
- ✅ Giới từ "into" - đúng vị trí (insert + into + container)
Đáp án B (Sai - sai thì): "The customer has just withdrawn cash from the machine."
- ❌ Present perfect "has withdrawn" - hành động đã hoàn thành từ quá khứ đến hiện tại
- ❌ Ảnh Part 1 là ảnh tĩnh, nên hành động đang xảy ra (present continuous) mới đúng
- Đây là bẫy thường gặp: nhầm giữa "đang làm" và "đã làm xong"
Đáp án C (Sai - sai chủ ngữ): "A woman is using the ATM next door."
- ❌ Chủ ngữ "a woman" không có trong ảnh
- ✅ Ngữ pháp và thì đúng
- Bẫy: chỉ thay đổi chi tiết nhỏ (giới tính, địa điểm) nhưng sai bản chất
Đáp án D (Sai - không liên quan): "The bank is closed for the day."
- ❌ Không có thông tin về việc đóng cửa ngân hàng trong ảnh
- ❌ Hành động "is closed" mô tả trạng thái ngân hàng, không phải hành động trong ảnh
- Đáp án Part 1 phải mô tả hành động chính trong ảnh
Từ vựng quan trọng trong câu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| insert | /ɪnˈsɜːrt/ | Cắm, đưa vào | Verb |
| ATM | /ˌeɪ tiː ˈem/ | Máy rút tiền tự động | Noun |
| withdraw | /wɪðˈdrɔː/ | Rút tiền | Verb |
| cash | /kæʃ/ | Tiền mặt | Noun |
| card | /kɑːrd/ | Thẻ | Noun |
| PIN | /pɪn/ | Mã số cá nhân | Noun |
| machine | /məˈʃiːn/ | Máy | Noun |
| customer | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng | Noun |
Từ vựng ATM quan trọng {#tu-vung-atm}
Động từ liên quan đến ATM
- insert (a card) - cắm thẻ
- swipe (a card) - quẹt thẻ
- tap (a contactless card) - chạm thẻ không tiếp xúc
- enter (PIN) - nhập mã PIN
- select (an amount) - chọn số tiền
- withdraw (cash) - rút tiền
- deposit (money) - gửi tiền
- check (balance) - kiểm tra số dư
- transfer (money) - chuyển tiền
- press (a button) - bấm nút
Danh từ liên quan
- ATM card - thẻ ATM
- debit card - thẻ ghi nợ
- cash dispenser - máy phát tiền
- screen / display - màn hình
- keypad - bàn phím số
- slot (card slot, cash slot) - khe cắm
- receipt - biên lai
- transaction - giao dịch
- balance - số dư
- limit (daily limit) - hạn mức (hàng ngày)
Cụm từ thông dụng
- insert the card - cắm thẻ
- enter your PIN - nhập mã PIN
- select the amount - chọn số tiền
- withdraw cash - rút tiền mặt
- check the balance - kiểm tra số dư
- press OK - bấm OK
- take the card - lấy thẻ
- take the cash - lấy tiền
- print a receipt - in biên lai
- cancel the transaction - hủy giao dịch
Câu mẫu TOEIC thường gặp
- "The customer is withdrawing cash from the ATM."
- "A man is inserting his debit card into the machine."
- "The woman is entering her PIN on the keypad."
- "The customer has just received his money from the ATM."
- "A person is checking their account balance at the ATM."
- "The man is transferring money to another account."
- "A customer is making a cash deposit at the ATM."
- "The woman is using a contactless card at the ATM."
Chiến thuật làm Part 1 nhanh {#chien-thuat}
5 bước làm Part 1 với chủ đề ATM
Bước 1 (5 giây): Đọc 4 đáp án, tìm từ khóa:
- Đáp án nào có "ATM", "card", "cash", "withdraw"?
- Chủ ngữ là gì (man, woman, customer)?
Bước 2 (Nghe audio): Nghe CHẬM rãi, tập trung vào:
- Động từ chính (insert/withdraw/check)
- Thì (present continuous vs present perfect)
- Chủ ngữ (giới tính, số ít/nhiều)
Bước 3 (3 giây): Loại đáp án sai:
- Sai chủ ngữ → loại
- Sai thì → loại
- Không liên quan → loại
Bước 4 (2 giây): Chọn đáp án còn lại Bước 5: Chuyển sang câu tiếp theo
Mẹo nhận diện nhanh
| Từ khóa nghe được | Đáp án có thể đúng |
|---|---|
| "inserting" + "card" | A (đang cắm thẻ) |
| "withdrawing" + "cash" | A hoặc B (đang rút tiền) |
| "has withdrawn" | B (đã rút xong) |
| "pressing" + "button" | A hoặc C (đang bấm) |
| "woman" + "using" | Loại nếu ảnh có man |
Common traps với ATM
- "insert" vs "withdraw": Cắm thẻ vs rút tiền - khác hành động
- "is" vs "has": Đang làm vs đã làm - khác thì
- "man" vs "woman": Giới tính - dễ nhầm
- "ATM" vs "bank": Máy ATM vs ngân hàng - khác đối tượng
- "indoor" vs "outdoor": Trong nhà vs ngoài trời - dễ bỏ qua
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
ATM xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Trong các đề thi ETS gần đây, hình ảnh ATM xuất hiện khoảng 1-2 câu trong 6 câu Part 1 (15-30%). Đây là chủ đề quan trọng vì xuất hiện thường xuyên và có nhiều từ vựng liên quan. Luyện Part 1 với chủ đề ATM giúp bạn vừa nâng điểm vừa học từ vựng banking thiết thực.
Làm sao phân biệt "is withdrawing" và "has withdrawn"? {#faq-2}
"is withdrawing" (present continuous) - hành động đang xảy ra lúc này. Phù hợp với ảnh Part 1 vì ảnh tĩnh mô tả hành động đang diễn ra.
"has withdrawn" (present perfect) - hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói. Thường dùng với "just" (vừa mới).
Ví dụ:
- ✅ "She is withdrawing cash." (ảnh cô ấy đang rút tiền)
- ❌ "She has withdrawn cash." (cô ấy đã rút xong, không còn ở ATM)
Quy tắc: Ảnh Part 1 = present continuous (80%), present simple (20%).
Từ vựng ATM nào quan trọng nhất cho TOEIC? {#faq-3}
Top 10 từ vựng ATM bắt buộc:
- ATM (máy rút tiền)
- debit card (thẻ ghi nợ)
- withdraw (rút tiền)
- deposit (gửi tiền)
- PIN (mã số)
- cash (tiền mặt)
- balance (số dư)
- transaction (giao dịch)
- receipt (biên lai)
- insert (cắm vào)
Đây là 10 từ xuất hiện trong hầu hết câu Part 1, 2, 3, 4 liên quan đến ATM. Học thuộc 10 từ này giúp bạn tự tin làm bài.
Kết luận
Part 1 với chủ đề ATM là dạng bài "cho điểm" vì:
- Hình ảnh rõ ràng, dễ nhận biết
- Từ vựng lặp lại nhiều trong đề thi
- Cấu trúc câu đơn giản (subject + is + V-ing + object)
- Ít bẫy so với chủ đề phức tạp
Luyện thêm: 5 đề Part 1 có đáp án và từ vựng ngân hàng cơ bản.
📚 Bài viết liên quan:
- Quầy giao dịch viên - Part 1 TOEIC
- Từ vựng TOEIC về thẻ và ATM
- Chiến thuật Part 1 đạt điểm tuyệt đối
📖 Tài liệu tham khảo: