Khách hàng sử dụng ngân hàng trực tuyến - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh khách hàng sử dụng laptop/điện thoại để truy cập ngân hàng trực tuyến là dạng Part 1 về digital banking. Đáp án đúng thường dùng "The customer is checking his balance online". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng digital banking, và mẹo nhận diện.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh online banking trong Part 1
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng digital banking
- Chiến thuật Part 1 online
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Khách hàng nam ngồi ở quán cafe, dùng laptop mở trang web ngân hàng trực tuyến. Cốc cafe, điện thoại để bên cạnh.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The customer is checking his balance online. (B) The man is shopping on the internet. (C) A bank officer is helping a customer. (D) The customer is withdrawing cash at the ATM.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- "customer" - đúng chủ ngữ
- "is checking" - present continuous
- "balance online" - đúng đối tượng
Lý do loại:
- (B) "shopping" - không phải mua sắm
- (C) "bank officer" - không có nhân viên
- (D) "withdrawing cash" - không có ATM
Bối cảnh online banking trong Part 1 {#boi-canh}
Hình ảnh online banking xuất hiện ~5-8% Part 1. Tình huống thường gặp:
- Checking balance - kiểm tra số dư
- Transferring money - chuyển tiền
- Paying bills - thanh toán hóa đơn
- Shopping online - mua sắm online
- Using mobile app - dùng app
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The customer | is checking | balance online | ✅ | Không |
| B | The man | is shopping | on the internet | ❌ | Sai hành động |
| C | A bank officer | is helping | a customer | ❌ | Sai chủ ngữ |
| D | The customer | is withdrawing | cash at ATM | ❌ | Sai hành động |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The customer is checking his balance online."
- ✅ "customer" - khách hàng
- ✅ "is checking" - đang kiểm tra
- ✅ "balance online" - số dư trực tuyến
Đáp án B (Sai): "The man is shopping on the internet."
- ❌ Hành động "shopping" - mua sắm
- Bẫy: thay đổi hành động
Đáp án C (Sai): "A bank officer is helping a customer."
- ❌ Không có bank officer
- Bẫy: thay đổi chủ ngữ
Đáp án D (Sai): "The customer is withdrawing cash at the ATM."
- ❌ Không có ATM
- Bẫy: thay đổi hành động
Từ vựng trong câu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| customer | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng |
| check | /tʃek/ | Kiểm tra |
| balance | /ˈbæləns/ | Số dư |
| online | /ˌɑːnˈlaɪn/ | Trực tuyến |
| shop | /ʃɑːp/ | Mua sắm |
| bank officer | /bæŋk ˈɔːfɪsər/ | Nhân viên ngân hàng |
| help | /help/ | Giúp đỡ |
| withdraw | /wɪðˈdrɔː/ | Rút tiền |
| ATM | /ˌeɪ tiː ˈem/ | Máy rút tiền |
Từ vựng digital banking {#tu-vung}
Dịch vụ trực tuyến
- online banking - ngân hàng trực tuyến
- internet banking - ngân hàng internet
- mobile banking - ngân hàng di động
- e-banking - ngân hàng điện tử
- digital banking - ngân hàng số
- web banking - ngân hàng web
- phone banking - ngân hàng qua điện thoại
- video banking - ngân hàng qua video
- chat banking - ngân hàng qua chat
- smart banking - ngân hàng thông minh
Hành động trực tuyến
- check balance - kiểm tra số dư
- transfer money - chuyển tiền
- pay bills - thanh toán hóa đơn
- view statements - xem sao kê
- download statements - tải sao kê
- set up alerts - thiết lập thông báo
- apply for products - đăng ký sản phẩm
- open account - mở tài khoản
- block card - khóa thẻ
- request services - yêu cầu dịch vụ
Thiết bị
- laptop - máy tính xách tay
- smartphone - điện thoại thông minh
- tablet - máy tính bảng
- desktop - máy tính để bàn
- app - ứng dụng
- website - trang web
- browser - trình duyệt
- WiFi - mạng không dây
- 4G/5G - mạng di động
- password - mật khẩu
Câu mẫu TOEIC
- "The customer is checking his balance online."
- "A user is transferring money through the mobile app."
- "The customer is paying bills on the bank's website."
- "A man is downloading his bank statement."
- "The customer is using online banking to apply for a loan."
- "The bank offers a secure digital platform."
- "Online banking is available 24/7."
- "The customer is reviewing recent transactions online."
Chiến thuật Part 1 online {#chien-thuat}
Mẹo nhận diện nhanh
| Hành động | Đáp án |
|---|---|
| "checking/transferring" | A (đang kiểm tra) |
| "shopping" | B (đang mua) |
| "helping" | C (đang giúp) |
| "withdrawing" | D (đang rút) |
Common traps
- "checking" vs "shopping": Kiểm tra vs mua sắm
- "online" vs "ATM": Trực tuyến vs máy rút
- "customer" vs "officer": Khách vs nhân viên
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Online banking xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~5-8%). Tần suất trung bình cao vì digital banking ngày càng phổ biến.
Phân biệt "online banking" và "mobile banking"? {#faq-2}
"Online banking": Dịch vụ ngân hàng trên web/internet (bao gồm cả desktop và mobile).
"Mobile banking": Dịch vụ ngân hàng trên điện thoại thông minh qua app.
Trong TOEIC: cả hai dùng cho hành động tương tự (check balance, transfer).
Từ vựng digital banking nào quan trọng? {#faq-3}
Top 10: online banking, mobile banking, transfer, balance, pay bills, app, password, secure, digital, transaction.
Kết luận
Part 1 với chủ đề online banking giúp bạn học từ vựng về ngân hàng số - xu hướng tất yếu của ngành ngân hàng hiện đại.
Luyện thêm: Từ vựng digital banking.
📚 Bài viết liên quan:
📖 Tài liệu: