Bỏ qua điều hướng

Khách hàng sử dụng ngân hàng trực tuyến - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Admin - thithu.com 09/07/2026 6 phút đọc A

Khách hàng sử dụng ngân hàng trực tuyến - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh khách hàng sử dụng laptop/điện thoại để truy cập ngân hàng trực tuyến là dạng Part 1 về digital banking. Đáp án đúng thường dùng "The customer is checking his balance online". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng digital banking, và mẹo nhận diện.

Liên kết nhanh:

Mục lục

  1. Đáp án ngắn gọn
  2. Bối cảnh online banking trong Part 1
  3. Phân tích chi tiết câu hỏi
  4. Từ vựng digital banking
  5. Chiến thuật Part 1 online
  6. Câu hỏi thường gặp

Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}

Mô tả ảnh: Khách hàng nam ngồi ở quán cafe, dùng laptop mở trang web ngân hàng trực tuyến. Cốc cafe, điện thoại để bên cạnh.

Câu hỏi Part 1:

Look at the picture and listen to the four statements. (A) The customer is checking his balance online. (B) The man is shopping on the internet. (C) A bank officer is helping a customer. (D) The customer is withdrawing cash at the ATM.

Đáp án đúng: A

Lý do chọn A:

  • "customer" - đúng chủ ngữ
  • "is checking" - present continuous
  • "balance online" - đúng đối tượng

Lý do loại:

  • (B) "shopping" - không phải mua sắm
  • (C) "bank officer" - không có nhân viên
  • (D) "withdrawing cash" - không có ATM

Bối cảnh online banking trong Part 1 {#boi-canh}

Hình ảnh online banking xuất hiện ~5-8% Part 1. Tình huống thường gặp:

  1. Checking balance - kiểm tra số dư
  2. Transferring money - chuyển tiền
  3. Paying bills - thanh toán hóa đơn
  4. Shopping online - mua sắm online
  5. Using mobile app - dùng app

Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}

Bảng so sánh 4 đáp án

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Khớp ảnh Lỗi
A The customer is checking balance online Không
B The man is shopping on the internet Sai hành động
C A bank officer is helping a customer Sai chủ ngữ
D The customer is withdrawing cash at ATM Sai hành động

Phân tích từng đáp án

Đáp án A (Đúng): "The customer is checking his balance online."

  • ✅ "customer" - khách hàng
  • ✅ "is checking" - đang kiểm tra
  • ✅ "balance online" - số dư trực tuyến

Đáp án B (Sai): "The man is shopping on the internet."

  • ❌ Hành động "shopping" - mua sắm
  • Bẫy: thay đổi hành động

Đáp án C (Sai): "A bank officer is helping a customer."

  • ❌ Không có bank officer
  • Bẫy: thay đổi chủ ngữ

Đáp án D (Sai): "The customer is withdrawing cash at the ATM."

  • ❌ Không có ATM
  • Bẫy: thay đổi hành động

Từ vựng trong câu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
customer /ˈkʌstəmər/ Khách hàng
check /tʃek/ Kiểm tra
balance /ˈbæləns/ Số dư
online /ˌɑːnˈlaɪn/ Trực tuyến
shop /ʃɑːp/ Mua sắm
bank officer /bæŋk ˈɔːfɪsər/ Nhân viên ngân hàng
help /help/ Giúp đỡ
withdraw /wɪðˈdrɔː/ Rút tiền
ATM /ˌeɪ tiː ˈem/ Máy rút tiền

Từ vựng digital banking {#tu-vung}

Dịch vụ trực tuyến

  • online banking - ngân hàng trực tuyến
  • internet banking - ngân hàng internet
  • mobile banking - ngân hàng di động
  • e-banking - ngân hàng điện tử
  • digital banking - ngân hàng số
  • web banking - ngân hàng web
  • phone banking - ngân hàng qua điện thoại
  • video banking - ngân hàng qua video
  • chat banking - ngân hàng qua chat
  • smart banking - ngân hàng thông minh

Hành động trực tuyến

  • check balance - kiểm tra số dư
  • transfer money - chuyển tiền
  • pay bills - thanh toán hóa đơn
  • view statements - xem sao kê
  • download statements - tải sao kê
  • set up alerts - thiết lập thông báo
  • apply for products - đăng ký sản phẩm
  • open account - mở tài khoản
  • block card - khóa thẻ
  • request services - yêu cầu dịch vụ

Thiết bị

  • laptop - máy tính xách tay
  • smartphone - điện thoại thông minh
  • tablet - máy tính bảng
  • desktop - máy tính để bàn
  • app - ứng dụng
  • website - trang web
  • browser - trình duyệt
  • WiFi - mạng không dây
  • 4G/5G - mạng di động
  • password - mật khẩu

Câu mẫu TOEIC

  1. "The customer is checking his balance online."
  2. "A user is transferring money through the mobile app."
  3. "The customer is paying bills on the bank's website."
  4. "A man is downloading his bank statement."
  5. "The customer is using online banking to apply for a loan."
  6. "The bank offers a secure digital platform."
  7. "Online banking is available 24/7."
  8. "The customer is reviewing recent transactions online."

Chiến thuật Part 1 online {#chien-thuat}

Mẹo nhận diện nhanh

Hành động Đáp án
"checking/transferring" A (đang kiểm tra)
"shopping" B (đang mua)
"helping" C (đang giúp)
"withdrawing" D (đang rút)

Common traps

  1. "checking" vs "shopping": Kiểm tra vs mua sắm
  2. "online" vs "ATM": Trực tuyến vs máy rút
  3. "customer" vs "officer": Khách vs nhân viên

Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}

Online banking xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~5-8%). Tần suất trung bình cao vì digital banking ngày càng phổ biến.

Phân biệt "online banking" và "mobile banking"? {#faq-2}

"Online banking": Dịch vụ ngân hàng trên web/internet (bao gồm cả desktop và mobile).

"Mobile banking": Dịch vụ ngân hàng trên điện thoại thông minh qua app.

Trong TOEIC: cả hai dùng cho hành động tương tự (check balance, transfer).

Từ vựng digital banking nào quan trọng? {#faq-3}

Top 10: online banking, mobile banking, transfer, balance, pay bills, app, password, secure, digital, transaction.

Kết luận

Part 1 với chủ đề online banking giúp bạn học từ vựng về ngân hàng số - xu hướng tất yếu của ngành ngân hàng hiện đại.

Luyện thêm: Từ vựng digital banking.


📚 Bài viết liên quan:

📖 Tài liệu:

  1. Investopedia - Online Banking
  2. Cambridge Dictionary

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.