Khách hàng mở tài khoản - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh khách hàng điền đơn mở tài khoản tại quầy là dạng Part 1 về onboarding. Đáp án đúng thường dùng "The customer is filling out an application form". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng account opening, và mẹo nhận diện.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh account opening trong Part 1
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng account opening
- Chiến thuật Part 1 application
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Khách hàng ngồi tại quầy, đang cầm bút điền vào đơn đăng ký. Bank officer đứng/ngồi bên cạnh hướng dẫn. Trên bàn có CMND, đơn, bút, kính.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The customer is filling out an application form. (B) The bank officer is reviewing the customer's ID. (C) A teller is counting cash at the counter. (D) The customer is closing an old account.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- "customer" - đúng chủ ngữ
- "is filling out" - present continuous, đang điền
- "an application form" - đúng đối tượng
Lý do loại:
- (B) "reviewing ID" - không phải hành động chính
- (C) "teller counting" - sai chủ ngữ
- (D) "closing account" - sai hành động (mở chứ không đóng)
Bối cảnh account opening trong Part 1 {#boi-canh}
Hình ảnh mở tài khoản (account opening) xuất hiện ~5-10% Part 1. Tình huống thường gặp:
- Filling application - điền đơn
- Submitting documents - nộp hồ sơ
- Verifying identity - xác minh danh tính
- Choosing account type - chọn loại tài khoản
- Setting up online banking - đăng ký online banking
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The customer | is filling out | an application form | ✅ | Không |
| B | The bank officer | is reviewing | the customer's ID | ❌ | Không phải focus chính |
| C | A teller | is counting | cash | ❌ | Sai chủ ngữ |
| D | The customer | is closing | an old account | ❌ | Sai hành động |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The customer is filling out an application form."
- ✅ "customer" - khách hàng
- ✅ "is filling out" - present continuous + phrasal verb
- ✅ "an application form" - đơn đăng ký
Đáp án B (Sai): "The bank officer is reviewing the customer's ID."
- ❌ Có thể đúng hành động phụ nhưng không phải focus
- Bẫy: thay đổi chủ ngữ
Đáp án C (Sai): "A teller is counting cash at the counter."
- ❌ "teller" - sai chủ ngữ
- Bẫy: ngữ cảnh ngân hàng nhưng sai người
Đáp án D (Sai): "The customer is closing an old account."
- ❌ Hành động "closing" - đóng tài khoản, không phải mở
- Bẫy: thay đổi hành động từ opening sang closing
Từ vựng trong câu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| customer | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng |
| fill out | /fɪl aʊt/ | Điền vào (form) |
| application form | /ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːrm/ | Đơn đăng ký |
| bank officer | /bæŋk ˈɔːfɪsər/ | Nhân viên ngân hàng |
| review | /rɪˈvjuː/ | Xem xét |
| ID | /ˌaɪ ˈdiː/ | CMND/giấy tờ tùy thân |
| teller | /ˈtelər/ | Giao dịch viên |
| count | /kaʊnt/ | Đếm |
| cash | /kæʃ/ | Tiền mặt |
| close | /kloʊz/ | Đóng |
Từ vựng account opening {#tu-vung}
Quy trình mở tài khoản
- open an account - mở tài khoản
- apply for an account - xin mở tài khoản
- fill out a form - điền đơn
- complete an application - hoàn thành đơn
- submit documents - nộp hồ sơ
- provide identification - cung cấp giấy tờ
- verify identity - xác minh danh tính
- sign the agreement - ký hợp đồng
- activate the account - kích hoạt tài khoản
- receive a debit card - nhận thẻ ghi nợ
Loại tài khoản
- checking account - tài khoản thanh toán
- savings account - tài khoản tiết kiệm
- joint account - tài khoản chung
- business account - tài khoản doanh nghiệp
- student account - tài khoản sinh viên
- salary account - tài khoản lương
- premium account - tài khoản cao cấp
- foreign currency account - tài khoản ngoại tệ
- minor account - tài khoản trẻ em
- dormant account - tài khoản không hoạt động
Tài liệu cần thiết
- application form - đơn đăng ký
- ID card / passport - CMND/Hộ chiếu
- proof of address - giấy tờ chứng minh địa chỉ
- utility bill - hóa đơn điện/nước
- bank statement - sao kê
- tax code - mã số thuế
- signature - chữ ký
- photo - ảnh
- reference - người tham chiếu
- employment letter - thư xác nhận việc làm
Câu mẫu TOEIC
- "The customer is filling out an account opening form."
- "A bank officer is verifying the customer's identity."
- "The customer is choosing between a checking and savings account."
- "A new account holder is activating online banking."
- "The bank is issuing a debit card to the customer."
- "The customer is submitting required documents."
- "A bank officer is explaining account benefits."
- "The customer is setting up direct deposit."
Chiến thuật Part 1 application {#chien-thuat}
Mẹo nhận diện nhanh
| Hành động | Đáp án |
|---|---|
| "filling out/completing" | A (đang điền đơn) |
| "reviewing/checking" | B (đang xem xét) |
| "counting cash" | C (đang đếm tiền) |
| "closing account" | D (đang đóng) |
Common traps
- "filling out" vs "reviewing": Điền vs xem xét
- "customer" vs "officer": Khách vs nhân viên
- "opening" vs "closing": Mở vs đóng (đối nghĩa)
- "application" vs "agreement": Đơn vs hợp đồng
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Account opening xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~5-10%). Tần suất trung bình cao vì onboarding là quy trình phổ biến. Từ vựng account opening xuất hiện nhiều ở Part 5, 6, 7.
Phân biệt "fill out" và "fill in"? {#faq-2}
"Fill out": Điền đầy đủ vào form (thường dùng cho application form, document).
"Fill in": Điền từng chỗ trống (the blanks) (thường dùng cho chi tiết cụ thể).
Trong TOEIC: cả hai đều dùng cho application form, "fill out" phổ biến hơn.
Từ vựng account opening nào quan trọng? {#faq-3}
Top 10: open, apply, fill out, submit, verify, sign, activate, application form, ID card, proof of address.
Kết luận
Part 1 với chủ đề account opening giúp bạn học từ vựng về quy trình mở tài khoản - kiến thức thực tế cần thiết cho nhân viên ngân hàng và cũng xuất hiện nhiều trong TOEIC.
Luyện thêm: Từ vựng account opening.
📚 Bài viết liên quan:
📖 Tài liệu: