Két sắt ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh két sắt ngân hàng (bank vault) với các hộp an toàn (safety deposit boxes) là dạng Part 1 về bảo mật. Đáp án đúng thường dùng "The bank vault contains many safety deposit boxes". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng bank security, và mẹo nhận diện.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh bank vault trong Part 1
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng bank security
- Chiến thuật Part 1 vault
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Cửa két sắt khổng lồ bằng thép, bên trong là dãy tủ chứa hàng trăm hộp an toàn nhỏ (safety deposit boxes) xếp thành nhiều hàng. Có ổ khóa và bánh xe mã số.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The bank vault contains many safety deposit boxes. (B) The customer is opening a savings account. (C) A security guard is monitoring the CCTV. (D) The teller is counting cash at the counter.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- "bank vault" - đúng chủ ngữ
- "contains" - present simple, mô tả đặc điểm
- "many safety deposit boxes" - đúng đối tượng
Lý do loại:
- (B) "opening account" - không có hành động mở tài khoản
- (C) "CCTV" - không có camera trong ảnh
- (D) "counting cash" - không có tiền mặt
Bối cảnh bank vault trong Part 1 {#boi-canh}
Hình ảnh bank vault xuất hiện ~3-5% Part 1. Tần suất thấp nhưng rất đặc trưng. Các tình huống:
- Vault door open - cửa két mở
- Safety deposit boxes - hộp an toàn
- Cash stored in vault - tiền trong két
- Gold storage - lưu trữ vàng
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The bank vault | contains | many safety deposit boxes | ✅ | Không |
| B | The customer | is opening | a savings account | ❌ | Sai hành động |
| C | A security guard | is monitoring | the CCTV | ❌ | Không có camera |
| D | The teller | is counting | cash | ❌ | Không có tiền mặt |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The bank vault contains many safety deposit boxes."
- ✅ "bank vault" - két sắt ngân hàng
- ✅ "contains" - present simple, mô tả đặc điểm
- ✅ "many safety deposit boxes" - hộp an toàn
Đáp án B (Sai): "The customer is opening a savings account."
- ❌ Không có hành động mở tài khoản
- Bẫy: ngữ cảnh ngân hàng
Đáp án C (Sai): "A security guard is monitoring the CCTV."
- ❌ Không có camera
- Bẫy: chủ đề an ninh
Đáp án D (Sai): "The teller is counting cash at the counter."
- ❌ Không có tiền mặt
- Bẫy: ngữ cảnh ngân hàng
Từ vựng trong câu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| vault | /vɔːlt/ | Két sắt, hầm chứa |
| contain | /kənˈteɪn/ | Chứa đựng |
| safety deposit box | /ˈseɪfti dɪˈpɑːzɪt bɑːks/ | Hộp an toàn |
| savings account | /ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/ | Tài khoản tiết kiệm |
| CCTV | /ˌsiː siː viː ˈtiː/ | Camera giám sát |
| teller | /ˈtelər/ | Giao dịch viên |
| cash | /kæʃ/ | Tiền mặt |
| counter | /ˈkaʊntər/ | Quầy |
Từ vựng bank security {#tu-vung}
Thiết bị bảo mật
- vault - két sắt
- safety deposit box - hộp an toàn
- safe - két nhỏ
- lock - ổ khóa
- combination lock - khóa mã số
- biometric lock - khóa sinh trắc học
- key - chìa khóa
- alarm - báo động
- CCTV - camera giám sát
- surveillance system - hệ thống giám sát
Cấu trúc
- vault door - cửa két
- vault room - phòng két
- strong room - phòng kiên cố
- treasury - kho bạc
- secure storage - lưu trữ an toàn
- restricted area - khu vực hạn chế
- access control - kiểm soát truy cập
- security checkpoint - trạm kiểm soát
Hành động
- open the vault - mở két
- access the safe deposit box - truy cập hộp an toàn
- store valuables - lưu trữ đồ có giá trị
- guard the vault - bảo vệ két
- monitor - theo dõi
- secure - bảo mật
- lock - khóa
- unlock - mở khóa
- verify identity - xác minh danh tính
- deposit valuables - gửi đồ có giá trị
Câu mẫu TOEIC
- "The bank vault contains many safety deposit boxes."
- "A customer is accessing her safety deposit box."
- "The vault door is being opened by the manager."
- "The bank stores gold and cash in the vault."
- "A security guard is monitoring the vault area."
- "The customer is renting a safety deposit box."
- "The vault requires two keys to open."
- "Security cameras are watching the vault entrance."
Chiến thuật Part 1 vault {#chien-thuat}
Mẹo nhận diện nhanh
| Từ khóa nghe được | Đáp án có thể đúng |
|---|---|
| "contains/stores" | A (chứa đựng) |
| "opening account" | B (mở tài khoản) |
| "monitoring/CCTV" | C (giám sát) |
| "counting cash" | D (đếm tiền) |
Common traps
- "vault" vs "safe": Két lớn vs két nhỏ
- "contain" vs "hold": Chứa vs giữ
- "safety deposit" vs "savings": Hộp an toàn vs tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Bank vault xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~3-5%). Tần suất thấp, nhưng đây là hình ảnh đặc trưng của ngân hàng. Từ vựng vault xuất hiện ở Part 5, 6, 7.
Phân biệt "vault" và "safe"? {#faq-2}
"Vault": Két sắt lớn, thường trong phòng riêng, dùng lưu trữ tiền, vàng, tài liệu quan trọng.
"Safe": Két nhỏ, có thể đặt trong văn phòng, dùng lưu trữ cá nhân.
Trong TOEIC: vault thường gặp trong ngân hàng, safe trong gia đình/văn phòng.
Từ vựng security nào quan trọng? {#faq-3}
Top 10: vault, safety deposit box, lock, combination, alarm, CCTV, surveillance, access control, secure storage, restricted area.
Kết luận
Part 1 với chủ đề bank vault giúp bạn học từ vựng về bảo mật và an toàn - hai chủ đề quan trọng trong ngân hàng.
Luyện thêm: Từ vựng security.
📚 Bài viết liên quan:
📖 Tài liệu: