Bỏ qua điều hướng

Đào tạo nhân viên ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Admin - thithu.com 09/07/2026 6 phút đọc A

Đào tạo nhân viên ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh nhân viên ngân hàng trong buổi đào tạo (training session) là dạng Part 1 về HR. Đáp án đúng thường dùng "The trainer is teaching new employees about compliance". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng training banking, và mẹo nhận diện.

Liên kết nhanh:

Mục lục

  1. Đáp án ngắn gọn
  2. Bối cảnh training trong Part 1
  3. Phân tích chi tiết câu hỏi
  4. Từ vựng training banking
  5. Chiến thuật Part 1 training
  6. Câu hỏi thường gặp

Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}

Mô tả ảnh: Phòng đào tạo với 8-10 nhân viên ngân hàng ngồi xem slide trên màn hình lớn. Một trainer đứng trước trình bày. Có bảng trắng, tài liệu trên bàn.

Câu hỏi Part 1:

Look at the picture and listen to the four statements. (A) The trainer is teaching new employees about compliance. (B) The staff is having a regular meeting. (C) A customer is opening a new account. (D) The bank is closed for renovation.

Đáp án đúng: A

Lý do chọn A:

  • "trainer" - đúng chủ ngữ (người đứng trình bày)
  • "is teaching" - present continuous
  • "new employees about compliance" - đúng đối tượng

Lý do loại:

  • (B) "regular meeting" - meeting bình thường không có slide/đào tạo
  • (C) "customer" - không có khách hàng
  • (D) "closed" - ngân hàng đang hoạt động

Bối cảnh training trong Part 1 {#boi-canh}

Hình ảnh training session xuất hiện ~5-8% Part 1. Tình huống thường gặp:

  1. Compliance training - đào tạo tuân thủ
  2. Product training - đào tạo sản phẩm
  3. Onboarding - đào tạo nhân viên mới
  4. Soft skills - kỹ năng mềm
  5. System training - đào tạo hệ thống

Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}

Bảng so sánh 4 đáp án

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Khớp ảnh Lỗi
A The trainer is teaching new employees about compliance Không
B The staff is having a regular meeting ⚠️ Không phải meeting thường
C A customer is opening a new account Không có khách
D The bank is closed for renovation Ngân hàng mở

Phân tích từng đáp án

Đáp án A (Đúng): "The trainer is teaching new employees about compliance."

  • ✅ "trainer" - người đứng trình bày
  • ✅ "is teaching" - present continuous
  • ✅ "new employees about compliance" - cấu trúc teach + sb + about + sth

Đáp án B (Sai - sai focus): "The staff is having a regular meeting."

  • ❌ "regular meeting" - họp thường, không có slide/đào tạo
  • Bẫy: thay đổi từ training sang meeting

Đáp án C (Sai): "A customer is opening a new account."

  • ❌ Không có khách hàng
  • Bẫy: thay đổi chủ ngữ

Đáp án D (Sai): "The bank is closed for renovation."

  • ❌ Ngân hàng đang mở
  • Bẫy: thông tin nghe hợp lý

Từ vựng trong câu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
trainer /ˈtreɪnər/ Người đào tạo
teach /tiːtʃ/ Dạy
employee /ɪmˈplɔɪiː/ Nhân viên
compliance /kəmˈplaɪəns/ Tuân thủ
staff /stæf/ Nhân sự
meeting /ˈmiːtɪŋ/ Cuộc họp
customer /ˈkʌstəmər/ Khách hàng
renovation /ˌrenəˈveɪʃn/ Sửa chữa

Từ vựng training banking {#tu-vung}

Các loại đào tạo

  • compliance training - đào tạo tuân thủ
  • product training - đào tạo sản phẩm
  • onboarding - đào tạo hội nhập
  • soft skills training - đào tạo kỹ năng mềm
  • system training - đào tạo hệ thống
  • sales training - đào tạo bán hàng
  • service training - đào tạo dịch vụ
  • leadership training - đào tạo lãnh đạo
  • technical training - đào tạo kỹ thuật
  • refresher course - khóa học cập nhật

Hành động đào tạo

  • train - đào tạo
  • teach - dạy
  • instruct - hướng dẫn
  • coach - huấn luyện
  • mentor - cố vấn
  • learn - học
  • study - nghiên cứu
  • practice - thực hành
  • develop skills - phát triển kỹ năng
  • improve - cải thiện

Vai trò

  • trainer - người đào tạo
  • instructor - giảng viên
  • coach - huấn luyện viên
  • mentor - người cố vấn
  • trainee - người được đào tạo
  • learner - người học
  • participant - người tham gia
  • new employee - nhân viên mới
  • experienced staff - nhân viên có kinh nghiệm
  • HR specialist - chuyên viên nhân sự

Câu mẫu TOEIC

  1. "The trainer is teaching new employees about compliance."
  2. "A workshop is being held at the bank."
  3. "The staff is attending a training session."
  4. "New employees are learning about bank products."
  5. "The manager is conducting a training on customer service."
  6. "A seminar on financial planning is being held."
  7. "The HR team is organizing an onboarding program."
  8. "Employees are developing their sales skills."

Chiến thuật Part 1 training {#chien-thuat}

Mẹo nhận diện nhanh

Hành động Đáp án
"teaching/training" A (đang dạy)
"meeting/discussing" B (đang họp)
"opening account" C (đang mở TK)
"closed/renovation" D (đang đóng)

Common traps

  1. "training" vs "meeting": Đào tạo vs họp (training có slide/giáo viên)
  2. "trainer" vs "manager": Người dạy vs quản lý
  3. "new employees" vs "staff": Nhân viên mới vs nhân viên nói chung

Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}

Training session xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~5-8%). Tần suất trung bình, đặc biệt quan trọng cho nhân viên mới.

Phân biệt "training" và "meeting"? {#faq-2}

"Training": Đào tạo, có giáo viên/trình bày, có slide/tài liệu, mục đích dạy kiến thức/kỹ năng mới.

"Meeting": Họp, nhiều người thảo luận, mục đích đưa ra quyết định/thống nhất.

Trong ảnh: có slide + giáo viên đứng → training. Nhiều người quanh bàn họp → meeting.

Từ vựng training nào quan trọng? {#faq-3}

Top 10: training, trainer, trainee, teach, learn, compliance, onboarding, workshop, seminar, develop skills.

Kết luận

Part 1 với chủ đề training session giúp bạn học từ vựng về đào tạo và phát triển nhân viên - chủ đề quan trọng cho môi trường corporate banking.

Luyện thêm: Từ vựng HR.


📚 Bài viết liên quan:

📖 Tài liệu:

  1. SHRM - Training & Development
  2. Cambridge Dictionary

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.