Đào tạo nhân viên ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh nhân viên ngân hàng trong buổi đào tạo (training session) là dạng Part 1 về HR. Đáp án đúng thường dùng "The trainer is teaching new employees about compliance". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng training banking, và mẹo nhận diện.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh training trong Part 1
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng training banking
- Chiến thuật Part 1 training
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Phòng đào tạo với 8-10 nhân viên ngân hàng ngồi xem slide trên màn hình lớn. Một trainer đứng trước trình bày. Có bảng trắng, tài liệu trên bàn.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The trainer is teaching new employees about compliance. (B) The staff is having a regular meeting. (C) A customer is opening a new account. (D) The bank is closed for renovation.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- "trainer" - đúng chủ ngữ (người đứng trình bày)
- "is teaching" - present continuous
- "new employees about compliance" - đúng đối tượng
Lý do loại:
- (B) "regular meeting" - meeting bình thường không có slide/đào tạo
- (C) "customer" - không có khách hàng
- (D) "closed" - ngân hàng đang hoạt động
Bối cảnh training trong Part 1 {#boi-canh}
Hình ảnh training session xuất hiện ~5-8% Part 1. Tình huống thường gặp:
- Compliance training - đào tạo tuân thủ
- Product training - đào tạo sản phẩm
- Onboarding - đào tạo nhân viên mới
- Soft skills - kỹ năng mềm
- System training - đào tạo hệ thống
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The trainer | is teaching | new employees about compliance | ✅ | Không |
| B | The staff | is having | a regular meeting | ⚠️ | Không phải meeting thường |
| C | A customer | is opening | a new account | ❌ | Không có khách |
| D | The bank | is closed | for renovation | ❌ | Ngân hàng mở |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The trainer is teaching new employees about compliance."
- ✅ "trainer" - người đứng trình bày
- ✅ "is teaching" - present continuous
- ✅ "new employees about compliance" - cấu trúc teach + sb + about + sth
Đáp án B (Sai - sai focus): "The staff is having a regular meeting."
- ❌ "regular meeting" - họp thường, không có slide/đào tạo
- Bẫy: thay đổi từ training sang meeting
Đáp án C (Sai): "A customer is opening a new account."
- ❌ Không có khách hàng
- Bẫy: thay đổi chủ ngữ
Đáp án D (Sai): "The bank is closed for renovation."
- ❌ Ngân hàng đang mở
- Bẫy: thông tin nghe hợp lý
Từ vựng trong câu
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| trainer | /ˈtreɪnər/ | Người đào tạo |
| teach | /tiːtʃ/ | Dạy |
| employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | Nhân viên |
| compliance | /kəmˈplaɪəns/ | Tuân thủ |
| staff | /stæf/ | Nhân sự |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp |
| customer | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng |
| renovation | /ˌrenəˈveɪʃn/ | Sửa chữa |
Từ vựng training banking {#tu-vung}
Các loại đào tạo
- compliance training - đào tạo tuân thủ
- product training - đào tạo sản phẩm
- onboarding - đào tạo hội nhập
- soft skills training - đào tạo kỹ năng mềm
- system training - đào tạo hệ thống
- sales training - đào tạo bán hàng
- service training - đào tạo dịch vụ
- leadership training - đào tạo lãnh đạo
- technical training - đào tạo kỹ thuật
- refresher course - khóa học cập nhật
Hành động đào tạo
- train - đào tạo
- teach - dạy
- instruct - hướng dẫn
- coach - huấn luyện
- mentor - cố vấn
- learn - học
- study - nghiên cứu
- practice - thực hành
- develop skills - phát triển kỹ năng
- improve - cải thiện
Vai trò
- trainer - người đào tạo
- instructor - giảng viên
- coach - huấn luyện viên
- mentor - người cố vấn
- trainee - người được đào tạo
- learner - người học
- participant - người tham gia
- new employee - nhân viên mới
- experienced staff - nhân viên có kinh nghiệm
- HR specialist - chuyên viên nhân sự
Câu mẫu TOEIC
- "The trainer is teaching new employees about compliance."
- "A workshop is being held at the bank."
- "The staff is attending a training session."
- "New employees are learning about bank products."
- "The manager is conducting a training on customer service."
- "A seminar on financial planning is being held."
- "The HR team is organizing an onboarding program."
- "Employees are developing their sales skills."
Chiến thuật Part 1 training {#chien-thuat}
Mẹo nhận diện nhanh
| Hành động | Đáp án |
|---|---|
| "teaching/training" | A (đang dạy) |
| "meeting/discussing" | B (đang họp) |
| "opening account" | C (đang mở TK) |
| "closed/renovation" | D (đang đóng) |
Common traps
- "training" vs "meeting": Đào tạo vs họp (training có slide/giáo viên)
- "trainer" vs "manager": Người dạy vs quản lý
- "new employees" vs "staff": Nhân viên mới vs nhân viên nói chung
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Training session xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~5-8%). Tần suất trung bình, đặc biệt quan trọng cho nhân viên mới.
Phân biệt "training" và "meeting"? {#faq-2}
"Training": Đào tạo, có giáo viên/trình bày, có slide/tài liệu, mục đích dạy kiến thức/kỹ năng mới.
"Meeting": Họp, nhiều người thảo luận, mục đích đưa ra quyết định/thống nhất.
Trong ảnh: có slide + giáo viên đứng → training. Nhiều người quanh bàn họp → meeting.
Từ vựng training nào quan trọng? {#faq-3}
Top 10: training, trainer, trainee, teach, learn, compliance, onboarding, workshop, seminar, develop skills.
Kết luận
Part 1 với chủ đề training session giúp bạn học từ vựng về đào tạo và phát triển nhân viên - chủ đề quan trọng cho môi trường corporate banking.
Luyện thêm: Từ vựng HR.
📚 Bài viết liên quan:
📖 Tài liệu: