Bảo vệ ngân hàng - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh bảo vệ ngân hàng đứng trước cửa là dạng Part 1 về an ninh. Đáp án đúng thường dùng "The security guard is standing in front of the bank". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng bank security, và mẹo nhận diện.
Liên kết nhanh:
Mục lục
- Đáp án ngắn gọn
- Bối cảnh security guard trong Part 1
- Phân tích chi tiết câu hỏi
- Từ vựng bank security
- Chiến thuật Part 1 security
- Câu hỏi thường gặp
Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}
Mô tả ảnh: Một bảo vệ mặc đồng phục đứng trước cửa ngân hàng. Anh ấy đứng thẳng, tay chắp trước, biểu cảm nghiêm túc. Có thể có khách đi vào.
Câu hỏi Part 1:
Look at the picture and listen to the four statements. (A) The security guard is standing in front of the bank. (B) The receptionist is welcoming visitors. (C) A customer is opening an account. (D) The bank is closed for renovation.
Đáp án đúng: A
Lý do chọn A:
- "security guard" - đúng chủ ngữ
- "is standing" - present continuous, đang đứng
- "in front of the bank" - đúng vị trí
Lý do loại:
- (B) "receptionist" - không có lễ tân
- (C) "opening account" - không có hành động mở tài khoản
- (D) "closed" - ngân hàng đang mở
Bối cảnh security guard trong Part 1 {#boi-canh}
Hình ảnh bảo vệ (security guard) xuất hiện ~5-8% Part 1. Tình huống thường gặp:
- Standing at entrance - đứng trước cửa
- Patrolling - tuần tra
- Checking visitors - kiểm tra khách
- Monitoring CCTV - theo dõi camera
Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng/Vị trí | Khớp ảnh | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| A | The security guard | is standing | in front of the bank | ✅ | Không |
| B | The receptionist | is welcoming | visitors | ❌ | Sai chủ ngữ |
| C | A customer | is opening | an account | ❌ | Sai hành động |
| D | The bank | is closed | for renovation | ❌ | Sai trạng thái |
Phân tích từng đáp án
Đáp án A (Đúng): "The security guard is standing in front of the bank."
- ✅ "security guard" - bảo vệ
- ✅ "is standing" - present continuous
- ✅ "in front of" - giới từ chỉ vị trí, đúng
- ✅ "the bank" - đúng địa điểm
Đáp án B (Sai): "The receptionist is welcoming visitors."
- ❌ "receptionist" - không có lễ tân
- Bẫy: thay đổi chủ ngữ
Đáp án C (Sai): "A customer is opening an account."
- ❌ Sai hành động
- Bẫy: dùng từ vựng ngân hàng
Đáp án D (Sai): "The bank is closed for renovation."
- ❌ Ngân hàng đang mở
- Bẫy: thông tin nghe hợp lý
Từ vựng vị trí quan trọng
| Giới từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| in front of | in front of the bank | trước |
| behind | behind the counter | phía sau |
| next to | next to the ATM | bên cạnh |
| between | between two customers | ở giữa |
| inside | inside the building | bên trong |
| outside | outside the bank | bên ngoài |
| near | near the entrance | gần |
| on | on the desk | trên |
| under | under the table | dưới |
Từ vựng bank security {#tu-vung}
Vai trò
- security guard - bảo vệ
- security officer - nhân viên an ninh
- CCTV operator - người vận hành camera
- surveillance staff - nhân viên giám sát
- bank guard - bảo vệ ngân hàng
- patrol officer - nhân viên tuần tra
Hành động an ninh
- guard - bảo vệ
- patrol - tuần tra
- monitor - theo dõi
- watch - canh gác
- inspect - kiểm tra
- check - kiểm tra
- verify identity - xác minh danh tính
- prevent - ngăn chặn
- detect - phát hiện
- respond - phản ứng
- report - báo cáo
Thuật ngữ
- CCTV - camera giám sát
- surveillance - giám sát
- alarm - báo động
- surveillance system - hệ thống giám sát
- access control - kiểm soát truy cập
- biometric - sinh trắc học
- metal detector - máy dò kim loại
- panic button - nút báo động khẩn
- vault - két sắt
- security code - mã bảo mật
Câu mẫu TOEIC
- "The security guard is monitoring the bank entrance."
- "A patrol officer is walking around the building."
- "The security team is checking visitor badges."
- "CCTV cameras are recording the lobby area."
- "The guard is standing at the front door."
- "Bank security is watching for suspicious activity."
- "A security alarm is sounding in the vault."
- "The guard is escorting a visitor to the manager."
Chiến thuật Part 1 security {#chien-thuat}
Mẹo nhận diện nhanh
| Hành động/vị trí | Đáp án |
|---|---|
| "standing/sitting" + "in front of" | A (đứng trước) |
| "welcoming/greeting" | B (chào đón) |
| "opening/checking" | C (mở/kiểm tra) |
| "closed/renovation" | D (đóng cửa) |
Common traps
- "guard" vs "receptionist": Bảo vệ vs lễ tân
- "standing" vs "sitting": Đứng vs ngồi
- "in front of" vs "behind": Trước vs sau
- "open" vs "closed": Mở vs đóng
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Security guard xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 câu Part 1 (~5-8%). Tần suất trung bình. Từ vựng security cũng xuất hiện ở Part 3, 4, 7.
Phân biệt "in front of" và "opposite"? {#faq-2}
"in front of": Phía trước (cùng phía với người nhìn).
"opposite": Đối diện (hai phía khác nhau, thường có vật ở giữa như đường, sông).
Trong Part 1, "in front of" phổ biến hơn cho hình ngân hàng.
Từ vựng security nào quan trọng? {#faq-3}
Top 10: security guard, patrol, monitor, CCTV, surveillance, alarm, access control, biometric, metal detector, vault.
Kết luận
Part 1 với chủ đề security guard giúp bạn học từ vựng an ninh ngân hàng và giới từ vị trí - hai chủ đề quan trọng cho cả TOEIC và công việc thực tế.
Luyện thêm: Từ vựng security.
📚 Bài viết liên quan:
📖 Tài liệu: