Bỏ qua điều hướng

Bảng điện tử chứng khoán - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Admin - thithu.com 09/07/2026 9 phút đọc A

Bảng điện tử chứng khoán - Part 1 TOEIC Photos Luyện Thi 2026

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh nhân viên môi giới (broker) hoặc trader ngồi trước màn hình hiển thị giá cổ phiếu là dạng Part 1 phổ biến. Đáp án đúng thường dùng "The broker is monitoring the stock market" hoặc "The trader is watching the financial markets". Bài viết phân tích câu mẫu, từ vựng stock market, và mẹo nhận diện.

Liên kết nhanh:

Mục lục

  1. Đáp án ngắn gọn
  2. Bối cảnh stock market trong Part 1
  3. Phân tích chi tiết câu hỏi
  4. Từ vựng stock market
  5. Chiến thuật Part 1 investing
  6. Câu hỏi thường gặp

Đáp án ngắn gọn {#dap-an-ngan-gon}

Mô tả ảnh: Một trader mặc vest đang ngồi tại bàn làm việc. Trước mặt là 4-6 màn hình hiển thị chart giá cổ phiếu, tin tức tài chính, và số liệu thị trường. Anh ấy đang nhìn tập trung vào màn hình chính, tay đặt trên chuột.

Câu hỏi Part 1:

Look at the picture and listen to the four statements. (A) The broker is monitoring the stock market. (B) The analyst is reading a financial report. (C) A customer is buying shares online. (D) The trading floor is closed for the day.

Đáp án đúng: A

Lý do chọn A:

  • "The broker" - đúng chủ ngữ (nhân viên môi giới)
  • "is monitoring" - present continuous, đang theo dõi
  • "the stock market" - đúng đối tượng

Lý do loại:

  • (B) "reading" - sai hành động (không đọc, đang nhìn màn hình)
  • (C) "customer" - không có khách
  • (D) "closed" - phòng trade đang hoạt động

Bối cảnh stock market trong Part 1 {#boi-canh}

Thị trường chứng khoán (stock market) là chủ đề Part 1 xuất hiện ~5-8%. Các tình huống:

  1. Monitoring stock prices - theo dõi giá cổ phiếu
  2. Reading financial news - đọc tin tài chính
  3. Analyzing charts - phân tích biểu đồ
  4. Trading on screen - giao dịch trên màn hình
  5. Making a phone call - gọi điện cho khách

Đặc điểm ảnh stock market

  • Màn hình: Nhiều màn hình (2-6), hiển thị chart, số, tin tức
  • Ánh sáng: Thường thiếu sáng, màn hình sáng rực
  • Trang phục: Vest/sơ mi, có thể không cà vạt
  • Mood: Tập trung cao độ
  • Vật dụng: Điện thoại, tai nghe, sổ tay

Phân tích chi tiết câu hỏi {#phan-tich-chi-tiet}

Bảng so sánh 4 đáp án

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Khớp ảnh Lỗi
A The broker is monitoring the stock market Không
B The analyst is reading a financial report Sai hành động
C A customer is buying shares online Sai chủ ngữ
D The trading floor is closed for the day Sai hành động chính

Phân tích từng đáp án

Đáp án A (Đúng): "The broker is monitoring the stock market."

  • ✅ "broker" - nhân viên môi giới, đúng chủ ngữ
  • ✅ "is monitoring" - present continuous, đang theo dõi
  • ✅ "the stock market" - thị trường chứng khoán, đúng đối tượng

Đáp án B (Sai): "The analyst is reading a financial report."

  • ❌ "reading" - đọc, nhưng ảnh cho thấy đang nhìn màn hình
  • ❌ Hành động "reading" thường đi với giấy/sách, không phải màn hình chart
  • Bẫy: dùng từ vựng liên quan (analyst, report) nhưng sai hành động

Đáp án C (Sai): "A customer is buying shares online."

  • ❌ "customer" - không có khách hàng, chỉ có trader chuyên nghiệp
  • ✅ Ngữ pháp đúng
  • Bẫy: dùng context chứng khoán nhưng sai vai trò

Đáp án D (Sai): "The trading floor is closed for the day."

  • ❌ Trader đang làm việc → floor đang mở
  • ❌ Hành động chính trong ảnh là monitoring, không phải đóng cửa
  • Bẫy: thông tin hợp lý nhưng mâu thuẫn ảnh

Từ vựng trong câu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
broker /ˈbroʊkər/ Nhân viên môi giới
monitor /ˈmɑːnɪtər/ Theo dõi, giám sát
stock market /stɑːk ˈmɑːrkɪt/ Thị trường chứng khoán
analyst /ˈænəlɪst/ Chuyên viên phân tích
financial report /faɪˈnænʃl rɪˈpɔːrt/ Báo cáo tài chính
shares /ʃerz/ Cổ phiếu
trading floor /ˈtreɪdɪŋ flɔːr/ Phòng giao dịch

Từ vựng stock market {#tu-vung}

Vai trò trong thị trường

  • trader - nhà giao dịch
  • broker - nhân viên môi giới
  • analyst - chuyên viên phân tích
  • portfolio manager - quản lý danh mục
  • investment banker - chuyên viên ngân hàng đầu tư
  • financial advisor - cố vấn tài chính
  • salesperson - nhân viên bán hàng
  • compliance officer - chuyên viên tuân thủ

Công cụ giao dịch

  • stock ticker - bảng điện tử giá
  • chart - biểu đồ
  • screen / monitor - màn hình
  • Bloomberg terminal - terminal Bloomberg
  • trading platform - nền tảng giao dịch
  • order book - sổ lệnh
  • price feed - nguồn cấp giá
  • real-time data - dữ liệu thời gian thực

Sản phẩm đầu tư

  • stock / share - cổ phiếu
  • bond - trái phiếu
  • mutual fund - quỹ tương hỗ
  • ETF (Exchange-Traded Fund) - quỹ hoán đổi danh mục
  • derivative - công cụ phái sinh
  • commodity - hàng hóa
  • forex (FX) - ngoại hối
  • cryptocurrency - tiền điện tử
  • option - quyền chọn
  • future - hợp đồng tương lai

Thuật ngữ quan trọng

  • bull market - thị trường giá lên
  • bear market - thị trường giá xuống
  • index - chỉ số (VN-Index, S&P 500)
  • share price - giá cổ phiếu
  • dividend - cổ tức
  • yield - lợi suất
  • return on investment (ROI) - lợi nhuận đầu tư
  • volatility - biến động
  • liquidity - thanh khoản
  • market cap - vốn hóa thị trường

Câu mẫu TOEIC thường gặp

  1. "The trader is monitoring the financial markets."
  2. "A broker is advising clients on investment opportunities."
  3. "The analyst is researching the company's stock."
  4. "Investors are watching the market closely."
  5. "The portfolio manager is reviewing the quarterly performance."
  6. "Stock prices are rising after the earnings report."
  7. "The market is open for trading from 9 AM to 3 PM."
  8. "The investor is buying shares through an online platform."

Chiến thuật Part 1 investing {#chien-thuat}

5 bước làm Part 1 stock market

Bước 1 (5 giây): Đọc 4 đáp án, tìm:

  • Chủ ngữ: trader, broker, analyst, customer?
  • Hành động: monitoring, reading, buying?

Bước 2 (Nghe): Tập trung nghe:

  • Ai đang làm
  • Hành động
  • Đối tượng nào

Bước 3: Loại đáp án sai:

  • Sai chủ ngữ → loại
  • Sai hành động → loại
  • Sai ngữ cảnh (đóng/mở, online/offline) → loại

Bước 4: Chọn đáp án còn lại

Mẹo nhận diện nhanh

Đối tượng nghe được Đáp án có thể đúng
"monitoring market" A (đang theo dõi)
"reading report" B (đang đọc)
"buying/selling shares" C (đang mua/bán)
"market closed" D (thị trường đóng)
"watching screens" A (đang xem màn hình)

Common traps

  1. "monitor" vs "read": Theo dõi (màn hình) vs đọc (giấy)
  2. "broker" vs "customer": Chuyên nghiệp vs cá nhân
  3. "stock market" vs "bank": Chứng khoán vs ngân hàng
  4. "open" vs "closed": Trạng thái ngược nhau
  5. "analyst" vs "trader": Phân tích vs giao dịch

Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}

Stock market xuất hiện bao nhiêu trong Part 1? {#faq-1}

Theo ETS 2020-2025, hình ảnh stock market xuất hiện khoảng 1 câu trong 6 câu Part 1 (~5-8%). Tần suất thấp hơn meeting hay ATM, nhưng đây là chủ đề quan trọng cho nhân viên ngân hàng đầu tư. Khi luyện Part 1, nên dành thời gian cho các từ vựng về stock market vì chúng cũng xuất hiện nhiều ở Part 3, 4.

Phân biệt "monitor" và "watch"? {#faq-2}

"Monitor" (theo dõi): Chủ động, liên tục, có hệ thống - thường dùng cho trader/analyst theo dõi thị trường.

"Watch" (xem): Đơn giản hơn, có thể tạm thời - thường dùng cho người xem TV/tin tức.

Ví dụ:

  • ✅ "The broker is monitoring the stock market." (chuyên nghiệp)
  • ✅ "The investor is watching the news about the company." (cá nhân)

Cả hai đều dùng được trong Part 1, nhưng "monitor" phù hợp với trader hơn.

Từ vựng stock market nào quan trọng nhất? {#faq-3}

Top 10 từ vựng chứng khoán cho TOEIC:

  1. stock (cổ phiếu)
  2. share (cổ phần)
  3. broker (môi giới)
  4. trader (nhà giao dịch)
  5. investor (nhà đầu tư)
  6. stock market (thị trường chứng khoán)
  7. monitor (theo dõi)
  8. invest (đầu tư)
  9. portfolio (danh mục)
  10. return (lợi nhuận)

Kết luận

Part 1 với chủ đề stock market giúp bạn:

  • Nhận diện môi trường đầu tư, tài chính
  • Học từ vựng chuyên ngành chứng khoán
  • Áp dụng vào Part 3, 4 (cuộc họp đầu tư)
  • Mở rộng kiến thức tài chính cá nhân

Luyện thêm: Đề Part 1 có đáp ántừ vựng TOEIC chứng khoán.


📚 Bài viết liên quan:

📖 Tài liệu tham khảo:

  1. Investopedia - Stock Market
  2. Cambridge Dictionary - Stock Market
  3. ETS Official TOEIC Tests

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.