Máy đếm tiền ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh teller dùng máy đếm tiền chuyên nghiệp là dạng Part 1 phổ biến. Đáp án đúng dùng "The teller is using a money-counting machine". Bài phân tích 4 đáp án, từ vựng bank equipment, mẹo làm bài.
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Teller ngân hàng đặt xấp tiền vào máy đếm tiền công nghiệp, đang đếm.
Đáp án đúng: (A) "The teller is using a money-counting machine."
- "teller" ✓ - nhân viên ngân hàng
- "is using" ✓ - present continuous
- "money-counting machine" ✓ - danh từ ghép đúng
Loại:
- (B) "The customer is counting" - sai chủ ngữ
- (C) "The bank vault" - sai đối tượng
- (D) "depositing" - sai hành động
Phân tích chi tiết
Bảng so sánh 4 đáp án
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Lỗi |
|---|---|---|---|---|
| A | The teller | is using | money-counting machine | ✅ |
| B | The customer | is counting | money | Sai chủ ngữ |
| C | The bank vault | is opening | automatically | Sai chủ ngữ |
| D | The teller | is depositing | cash | Sai hành động |
Đáp án đúng phân tích
"The teller is using a money-counting machine."
- Subject: "The teller" (số ít) → "is"
- Action: "is using" (present continuous)
- Object: "a money-counting machine" (danh từ ghép với phân từ hiện tại)
Compound noun: money-counting (V-ing) + machine = danh từ ghép. Trong TOEIC Part 1, danh từ ghép thường gặp:
- money-counting machine
- self-service kiosk
- cash-dispensing machine
- interest-bearing account
Common traps
- "using" vs "counting": Dùng máy vs đếm tay
- "teller" vs "customer": Nhân viên vs khách
- "machine" vs "system": Máy vs hệ thống
Từ vựng bank equipment
Thiết bị chính
- money-counting machine - máy đếm tiền
- cash dispenser - máy phát tiền
- ATM - máy rút tiền
- coin counter - máy đếm xu
- bill validator - máy kiểm tra tờ tiền
- coin sorter - máy phân loại xu
- currency detector - máy dò tiền giả
- safe - két
- cash drawer - ngăn kéo đựng tiền
- till - ngăn tiền
Từ vựng liên quan
- deposit - tiền gửi
- withdrawal - tiền rút
- denomination - mệnh giá
- currency - tiền tệ
- banknote - tiền giấy
- coin - tiền xu
- stack - xấp
- bundle - bó
- count - đếm
- verify - xác minh
Câu mẫu
- "The teller is using a money-counting machine."
- "Cash is being counted at the end of the day."
- "The machine can count 1,000 bills per minute."
- "Tellers use special equipment to detect counterfeit money."
- "The cash drawer is being refilled."
Chiến thuật
| Từ khóa | Đáp án |
|---|---|
| "using/operating" | A |
| "counting" | B |
| "opening vault" | C |
| "depositing" | D |
Tip: Nhìn ảnh, xác định ai làm gì với cái gì → chọn đáp án match.
FAQ
Money counter xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Tần suất thấp nhưng dễ lấy điểm.
"Money-counting" là gì? {#faq-2}
Danh từ ghép (compound noun) với "money" + "counting" (V-ing). Tương tự: self-service, interest-bearing.
Thiết bị ngân hàng cần biết? {#faq-3}
Top 10: ATM, money counter, cash dispenser, safe, vault, coin sorter, bill validator, kiosk, card reader, PIN pad.
Kết luận
Bài này giúp bạn nhận diện hành động dùng thiết bị và danh từ ghép trong Part 1.
Luyện thêm: Đề Part 1 có đáp án
📚 Bài liên quan: