Bỏ qua điều hướng

Máy đếm tiền ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Admin - thithu.com 09/07/2026 3 phút đọc A

Máy đếm tiền ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh teller dùng máy đếm tiền chuyên nghiệp là dạng Part 1 phổ biến. Đáp án đúng dùng "The teller is using a money-counting machine". Bài phân tích 4 đáp án, từ vựng bank equipment, mẹo làm bài.

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: Teller ngân hàng đặt xấp tiền vào máy đếm tiền công nghiệp, đang đếm.

Đáp án đúng: (A) "The teller is using a money-counting machine."

  • "teller" ✓ - nhân viên ngân hàng
  • "is using" ✓ - present continuous
  • "money-counting machine" ✓ - danh từ ghép đúng

Loại:

  • (B) "The customer is counting" - sai chủ ngữ
  • (C) "The bank vault" - sai đối tượng
  • (D) "depositing" - sai hành động

Phân tích chi tiết

Bảng so sánh 4 đáp án

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Lỗi
A The teller is using money-counting machine
B The customer is counting money Sai chủ ngữ
C The bank vault is opening automatically Sai chủ ngữ
D The teller is depositing cash Sai hành động

Đáp án đúng phân tích

"The teller is using a money-counting machine."

  • Subject: "The teller" (số ít) → "is"
  • Action: "is using" (present continuous)
  • Object: "a money-counting machine" (danh từ ghép với phân từ hiện tại)

Compound noun: money-counting (V-ing) + machine = danh từ ghép. Trong TOEIC Part 1, danh từ ghép thường gặp:

  • money-counting machine
  • self-service kiosk
  • cash-dispensing machine
  • interest-bearing account

Common traps

  1. "using" vs "counting": Dùng máy vs đếm tay
  2. "teller" vs "customer": Nhân viên vs khách
  3. "machine" vs "system": Máy vs hệ thống

Từ vựng bank equipment

Thiết bị chính

  • money-counting machine - máy đếm tiền
  • cash dispenser - máy phát tiền
  • ATM - máy rút tiền
  • coin counter - máy đếm xu
  • bill validator - máy kiểm tra tờ tiền
  • coin sorter - máy phân loại xu
  • currency detector - máy dò tiền giả
  • safe - két
  • cash drawer - ngăn kéo đựng tiền
  • till - ngăn tiền

Từ vựng liên quan

  • deposit - tiền gửi
  • withdrawal - tiền rút
  • denomination - mệnh giá
  • currency - tiền tệ
  • banknote - tiền giấy
  • coin - tiền xu
  • stack - xấp
  • bundle - bó
  • count - đếm
  • verify - xác minh

Câu mẫu

  1. "The teller is using a money-counting machine."
  2. "Cash is being counted at the end of the day."
  3. "The machine can count 1,000 bills per minute."
  4. "Tellers use special equipment to detect counterfeit money."
  5. "The cash drawer is being refilled."

Chiến thuật

Từ khóa Đáp án
"using/operating" A
"counting" B
"opening vault" C
"depositing" D

Tip: Nhìn ảnh, xác định ai làm gì với cái gì → chọn đáp án match.

FAQ

Money counter xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Tần suất thấp nhưng dễ lấy điểm.

"Money-counting" là gì? {#faq-2}

Danh từ ghép (compound noun) với "money" + "counting" (V-ing). Tương tự: self-service, interest-bearing.

Thiết bị ngân hàng cần biết? {#faq-3}

Top 10: ATM, money counter, cash dispenser, safe, vault, coin sorter, bill validator, kiosk, card reader, PIN pad.

Kết luận

Bài này giúp bạn nhận diện hành động dùng thiết bị và danh từ ghép trong Part 1.

Luyện thêm: Đề Part 1 có đáp án


📚 Bài liên quan:

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.