Khách hàng VIP private banking - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh RM trao đổi với khách VIP trong phòng chờ cao cấp. Đáp án dùng "The relationship manager is meeting with a private banking client".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: RM ngồi trên sofa với khách giàu trong phòng VIP.
Đáp án đúng: (A) "The relationship manager is meeting with a private banking client."
- "relationship manager" ✓
- "is meeting" ✓
- "with a private banking client" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The RM | is meeting with | ✅ |
| B | The teller | is serving | Sai |
| C | The manager | is firing | Sai |
| D | The customer | is leaving | Sai |
Đáp án đúng
"The relationship manager is meeting with a private banking client."
- Cấu trúc: meet with sb
- "private banking client" - khách private banking
Từ vựng private banking
Phân khúc khách hàng
- HNWI (High Net Worth Individual) - cá nhân giàu có
- UHNWI (Ultra HNWI) - siêu giàu
- mass affluent - khách giàu phổ thông
- VIP client - khách VIP
- private banking client - khách PB
- priority customer - khách ưu tiên
- premium customer - khách cao cấp
Vai trò
- relationship manager (RM) - quản lý quan hệ
- private banker - chuyên viên PB
- wealth manager - quản lý tài sản
- investment advisor - cố vấn đầu tư
- financial planner - chuyên gia tài chính
- portfolio manager - quản lý danh mục
- family office advisor - cố vấn gia đình
Dịch vụ
- wealth management - quản lý tài sản
- private banking - ngân hàng cá nhân
- investment advisory - tư vấn đầu tư
- estate planning - quy hoạch tài sản
- tax planning - quy hoạch thuế
- trust services - dịch vụ ủy thác
- concierge service - dịch vụ hỗ trợ
- priority service - dịch vụ ưu tiên
FAQ
Private banking xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Meet with" vs "meet"? {#faq-2}
Cả hai OK, "meet with" nhấn mạnh cuộc gặp mặt.
HNWI là gì? {#faq-3}
High Net Worth Individual - cá nhân có tài sản trên 1 triệu USD (định nghĩa thay đổi theo ngân hàng/quốc gia).
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng wealth