Bỏ qua điều hướng

Khách hàng VIP private banking - Part 1 TOEIC

Admin - thithu.com 09/07/2026 2 phút đọc A

Khách hàng VIP private banking - Part 1 TOEIC

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh RM trao đổi với khách VIP trong phòng chờ cao cấp. Đáp án dùng "The relationship manager is meeting with a private banking client".

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: RM ngồi trên sofa với khách giàu trong phòng VIP.

Đáp án đúng: (A) "The relationship manager is meeting with a private banking client."

  • "relationship manager" ✓
  • "is meeting" ✓
  • "with a private banking client" ✓

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Lỗi
A The RM is meeting with
B The teller is serving Sai
C The manager is firing Sai
D The customer is leaving Sai

Đáp án đúng

"The relationship manager is meeting with a private banking client."

  • Cấu trúc: meet with sb
  • "private banking client" - khách private banking

Từ vựng private banking

Phân khúc khách hàng

  • HNWI (High Net Worth Individual) - cá nhân giàu có
  • UHNWI (Ultra HNWI) - siêu giàu
  • mass affluent - khách giàu phổ thông
  • VIP client - khách VIP
  • private banking client - khách PB
  • priority customer - khách ưu tiên
  • premium customer - khách cao cấp

Vai trò

  • relationship manager (RM) - quản lý quan hệ
  • private banker - chuyên viên PB
  • wealth manager - quản lý tài sản
  • investment advisor - cố vấn đầu tư
  • financial planner - chuyên gia tài chính
  • portfolio manager - quản lý danh mục
  • family office advisor - cố vấn gia đình

Dịch vụ

  • wealth management - quản lý tài sản
  • private banking - ngân hàng cá nhân
  • investment advisory - tư vấn đầu tư
  • estate planning - quy hoạch tài sản
  • tax planning - quy hoạch thuế
  • trust services - dịch vụ ủy thác
  • concierge service - dịch vụ hỗ trợ
  • priority service - dịch vụ ưu tiên

FAQ

Private banking xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).

"Meet with" vs "meet"? {#faq-2}

Cả hai OK, "meet with" nhấn mạnh cuộc gặp mặt.

HNWI là gì? {#faq-3}

High Net Worth Individual - cá nhân có tài sản trên 1 triệu USD (định nghĩa thay đổi theo ngân hàng/quốc gia).

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng wealth

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.